Zemplin kết quả livescore
Zemplin
Soltis, Anton
Mestsky Futbalovy Stadion Michalovce
Zemplin Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 7 | 2 | 7 | 25:28 | -3 | 23 | 1.44 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 6 | 3 | 7 | 19:24 | -5 | 21 | 1.31 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 13 | 5 | 14 | 44:52 | -8 | 44 | 1.38 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 3 | 5 | 8 | 8:16 | -8 | 14 | 0.88 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 4 | 9 | 3 | 7:8 | -1 | 21 | 1.31 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 7 | 14 | 11 | 15:24 | -9 | 35 | 1.09 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 8 | 6 | 2 | 17:12 | +5 | 30 | 1.88 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 4 | 6 | 6 | 12:16 | -4 | 18 | 1.13 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 12 | 12 | 8 | 29:28 | +1 | 48 | 1.50 | |
Bàn Thắng Đội
Zemplin ghi bàn cứ mỗi 65 phút trong Giải Superliga
Zemplin ghi trung bình 1.38 bàn mỗi trận
Zemplin là đội đầu tiên ghi bàn trong 54% trong suốt Giải Superliga
Zemplin không ghi được bàn trong 16% tại Giải Superliga
Zemplin ghi trung bình 0.47 trong hiệp một mỗi trận
Zemplin ghi trung bình 0.91 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Zemplin để thủng lưới cứ mỗi 55 phút tại Giải Superliga
Zemplin để thủng lưới trung bình 1.63 bàn mỗi trận
Zemplin đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Giải Superliga
Zemplin để thủng lưới trung bình 0.75 bàn trong hiệp một mỗi trận
Zemplin để thủng lưới trung bình 0.88 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Zemplin ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong Giải Superliga
Trong hiệp một, Zemplin ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải Superliga
Trong hiệp hai, Zemplin ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải Superliga
Thời gian đến bàn thắng
Zemplin ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Giải Superliga
Zemplin thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải Superliga
Zemplin để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải Superliga
Zemplin ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 57% số bàn thắng trong Giải Superliga
Zemplin thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải Superliga
Zemplin để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 38% số trận đấu trong Giải Superliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Zemplin đã tham gia trong Giải Superliga
Zemplin tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại Giải Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 57% đối với Zemplin tại Giải Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 69% đối với Zemplin tại Giải Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Zemplin đã tham gia trong Giải Superliga
Zemplin ghi trung bình 1.22 mỗi trận trong hiệp một
Zemplin ghi trung bình 1.78 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 38 cho Zemplin ở Giải Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 63 cho Zemplin ở Giải Superliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 54 cho Zemplin ở Giải Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 47 cho Zemplin ở Giải Superliga
Cả hai đội ghi bàn
Zemplin đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại Giải Superliga
Zemplin ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải Superliga
Zemplin ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 41% trận đấu của đội này tại Giải Superliga
Zemplin đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 10 trận đấu tại Giải Superliga
Thẻ
Zemplin thắng bằng thẻ trong 38% trận đấu tại Giải Superliga
Zemplin có trung bình 4.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, Zemplin thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, Zemplin có trung bình 1.34 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, Zemplin thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, Zemplin có trung bình 2.75 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Thống kê thẻ đội
Zemplin có trung bình 2.19 thẻ đội trong các trận của Giải Superliga
Zemplin có trung bình 1.91 thẻ chống lại trong các trận của Giải Superliga
Phạt Góc Thống Kê
Zemplin thắng bằng quả phạt góc trong 47% trận đấu tại Giải Superliga
Zemplin có trung bình 10.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, Zemplin thắng bằng quả phạt góc trong 41% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, Zemplin có trung bình 4.47 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Superliga
Trong hiệp hai, Zemplin thắng bằng quả phạt góc trong 47% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, Zemplin có trung bình 5.53 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Superliga
Thống kê phạt góc của đội
Zemplin có trung bình 5.13 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Superliga
Zemplin có trung bình 4.88 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Superliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.38 | 7 | 0.91 | 12 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.63 | 2 | 1.34 | 9 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.00 | 5 | 2.25 | 12 |
| CDG | |||
| 60% | 2 | 47% | 10 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.00 | 6 | 10.31 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.13 | 4 | 4.78 | 9 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.09 | 8 | 5.22 | 2 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.19 | 6 | 2.44 | 4 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Zemplin
-
1 Ahl H.10
-
2 Cottrell B.7
-
3 Ramos S.7
-
1. Tatran Presov
-
1 Regali M.9
-
2 Olejnik S.3
-
3 Begala R.3
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Ahl H. MD14
-
2 Ramos S. MD10
-
3 Cottrell B. MD9
-
4 Paulauskas G. FW9
-
5 Taylor-Hart K. FW5
-
6 Brosnan K. MD5
-
7 Lemisko L. FW5
-
8 Dzotsenidze T. DF3
-
9 Bednar M. MD3
-
10 Curma M. DF2
-
11 Lopez J. FW2
-
12 Danek P. FW2
-
13 Bahi H. DF1
-
14 Zubairu A. MD1
-
15 Musak A. MD1
-
16 Shimamura Y. MD1
-
17 Danko S. MD1
-
18 Tae-rang P. DF1
-
19 Volanakis P. DF1
-
20 Theofanopoulos V. FW1
Zemplin giải đấu
Zemplin người chơi
| 1 Lukas, Patrick | Thủ môn |
| 16 Jakubech, Adam | Thủ môn |
| 5 Volanakis, Polydefkis | Hậu vệ |
| 12 Bahi, Henry Franck | Hậu vệ |
| 13 Madu, Kingsley | Hậu vệ |
| 25 Pauschek, Lukas | Hậu vệ |
| 26 Dzotsenidze, Tornike | Hậu vệ |
| 27 Curma, Matej | Hậu vệ |
| 33 Makrygiannis, Christos | Hậu vệ |
| 77 Tae-rang, Park | Hậu vệ |
| 4 Zubairu, Abdul | Tiền vệ |
Zemplin Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 40 Ahl, Hugo | 10 | ||
| 80 Cottrell, Ben | 7 | ||
| 21 Ramos, Samuel | 7 | ||
| 9 Paulauskas, Gytis | 6 | ||
| 14 Taylor-Hart, Kido | 4 | ||
| 7 Brosnan, Kai | 2 | ||
| 66 Bednar, Martin | 1 | ||
| 26 Dzotsenidze, Tornike | 1 | ||
| 55 Musak, Artur | 1 | ||
| 11 Lopez, Jose Angel | 1 |
Làm mới