Medeama kết quả livescore
Medeama
Abrankese Stadium
Medeama Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 12 | 4 | 1 | 35:11 | +24 | 40 | 2.35 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 7 | 5 | 17:17 | 0 | 22 | 1.29 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 17 | 11 | 6 | 52:28 | +24 | 62 | 1.82 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 9 | 5 | 3 | 18:6 | +12 | 32 | 1.88 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 9 | 4 | 8:7 | +1 | 21 | 1.24 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 13 | 14 | 7 | 26:13 | +13 | 53 | 1.56 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 11 | 4 | 2 | 17:5 | +12 | 37 | 2.18 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 10 | 4 | 9:10 | -1 | 19 | 1.12 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 14 | 14 | 6 | 26:15 | +11 | 56 | 1.65 | |
Bàn Thắng Đội
Medeama ghi bàn cứ mỗi 59 phút trong Giải Ngoại Hạng
Medeama ghi trung bình 1.53 bàn mỗi trận
Medeama là đội đầu tiên ghi bàn trong 12% trong suốt Giải Ngoại Hạng
Medeama không ghi được bàn trong 18% tại Giải Ngoại Hạng
Medeama ghi trung bình 0.76 trong hiệp một mỗi trận
Medeama ghi trung bình 0.76 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Medeama để thủng lưới cứ mỗi 109 phút tại Giải Ngoại Hạng
Medeama để thủng lưới trung bình 0.82 bàn mỗi trận
Medeama đạt được 45% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng
Medeama để thủng lưới trung bình 0.38 bàn trong hiệp một mỗi trận
Medeama để thủng lưới trung bình 0.44 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Medeama ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Medeama ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Medeama ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Ngoại Hạng
Thời gian đến bàn thắng
Medeama ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Medeama thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 9% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Medeama để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 9% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Medeama ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Medeama thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 12% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Medeama để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 6% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Medeama đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Medeama tổng số bàn thắng mỗi trận 2.35 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Medeama tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 83% đối với Medeama tại Giải Ngoại Hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Medeama đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Medeama ghi trung bình 1.15 mỗi trận trong hiệp một
Medeama ghi trung bình 1.21 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 36 cho Medeama ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 65 cho Medeama ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 33 cho Medeama ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 68 cho Medeama ở Giải Ngoại Hạng
Cả hai đội ghi bàn
Medeama đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Medeama ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Medeama ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 21% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng
Medeama đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thẻ
Medeama thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Medeama có trung bình 0.65 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Medeama thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Medeama có trung bình 0.21 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Medeama thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Medeama có trung bình 0.44 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thống kê thẻ đội
Medeama có trung bình 0.24 thẻ đội trong các trận của Giải Ngoại Hạng
Medeama có trung bình 0.41 thẻ chống lại trong các trận của Giải Ngoại Hạng
Phạt Góc Thống Kê
Medeama thắng bằng quả phạt góc trong 9% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Medeama có trung bình 1.47 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Medeama thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Medeama có trung bình 0.76 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Medeama thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Medeama có trung bình 0.71 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại Hạng
Thống kê phạt góc của đội
Medeama có trung bình 0.79 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Medeama có trung bình 0.68 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Ngoại Hạng
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới