Maxline Vitebsk kết quả livescore
Maxline Vitebsk
Tikhinichi Sportcomplex
Maxline Vitebsk Điểm
Maxline Vitebsk lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 1 | 3 | 0 | 6:2 | +4 | 6 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 6 | 0 | 0 | 15:4 | +11 | 18 | 3.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 7 | 3 | 0 | 21:6 | +15 | 24 | 2.40 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 1 | 3 | 0 | 3:2 | +1 | 6 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | +3 | 11 | 1.83 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 4 | 5 | 1 | 9:5 | +4 | 17 | 1.70 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 1 | 3 | 0 | 3:0 | +3 | 6 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 5 | 1 | 0 | 9:1 | +8 | 16 | 2.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 6 | 4 | 0 | 12:1 | +11 | 22 | 2.20 | |
Bàn Thắng Đội
Maxline Vitebsk ghi bàn cứ mỗi 43 phút trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Maxline Vitebsk ghi trung bình 2.10 bàn mỗi trận
Maxline Vitebsk là đội đầu tiên ghi bàn trong 60% trong suốt Giải Vô Địch Quốc Gia
Maxline Vitebsk không ghi được bàn trong 20% tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Maxline Vitebsk ghi trung bình 0.90 trong hiệp một mỗi trận
Maxline Vitebsk ghi trung bình 1.20 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Maxline Vitebsk để thủng lưới cứ mỗi 150 phút tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Maxline Vitebsk để thủng lưới trung bình 0.60 bàn mỗi trận
Maxline Vitebsk đạt được 50% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Maxline Vitebsk để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp một mỗi trận
Maxline Vitebsk để thủng lưới trung bình 0.10 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Maxline Vitebsk ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Maxline Vitebsk ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Maxline Vitebsk ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Thời gian đến bàn thắng
Maxline Vitebsk ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Maxline Vitebsk thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 60% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Maxline Vitebsk để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Maxline Vitebsk ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Maxline Vitebsk thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 60% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Maxline Vitebsk để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Maxline Vitebsk đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Maxline Vitebsk tổng số bàn thắng mỗi trận 2.70 trong mỗi trận tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Maxline Vitebsk tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 70% đối với Maxline Vitebsk tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Maxline Vitebsk đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Maxline Vitebsk ghi trung bình 1.40 mỗi trận trong hiệp một
Maxline Vitebsk ghi trung bình 1.30 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho Maxline Vitebsk ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho Maxline Vitebsk ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Maxline Vitebsk ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho Maxline Vitebsk ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Cả hai đội ghi bàn
Maxline Vitebsk đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Maxline Vitebsk ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 40% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Maxline Vitebsk ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 10% trận đấu của đội này tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Maxline Vitebsk đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 10 trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Thẻ
Maxline Vitebsk thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Maxline Vitebsk có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Maxline Vitebsk thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Maxline Vitebsk có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Maxline Vitebsk thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Maxline Vitebsk có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Thống kê thẻ đội
Maxline Vitebsk có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải Vô Địch Quốc Gia
Maxline Vitebsk có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải Vô Địch Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
Maxline Vitebsk thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Maxline Vitebsk có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Maxline Vitebsk thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Maxline Vitebsk có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Maxline Vitebsk thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Maxline Vitebsk có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Thống kê phạt góc của đội
Maxline Vitebsk có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Maxline Vitebsk có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Vô Địch Quốc Gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 2.10 | 1 | 1.20 | 7 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.60 | 16 | 1.50 | 5 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.70 | 6 | 2.70 | 5 |
| CDG | |||
| 50% | 7 | 50% | 6 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 7 | 0 | 6 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 7 | 0 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 7 | 0 | 6 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 7 | 0 | 6 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Maxline Vitebsk
-
1 Glushkov N.3
-
2 Mesarovic A.3
-
3 Gromyko V.2
-
Arsenal Dzerzhinsk
-
1 Mokin M.4
-
2 Vasin I.2
-
3 Antilevski D.2
Làm mới