Olympique de Marseille kết quả livescore
Olympique de Marseille
Beye, Habib
Orange Velodrome
Olympique de Marseille Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 11 | 4 | 2 | 41:20 | +21 | 37 | 2.18 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 7 | 1 | 9 | 22:25 | -3 | 22 | 1.29 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 18 | 5 | 11 | 63:45 | +18 | 59 | 1.74 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 9 | 4 | 4 | 16:6 | +10 | 31 | 1.82 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 8 | 4 | 10:8 | +2 | 23 | 1.35 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 14 | 12 | 8 | 26:14 | +12 | 54 | 1.59 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 10 | 4 | 3 | 25:14 | +11 | 34 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 5 | 8 | 12:17 | -5 | 17 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 14 | 9 | 11 | 37:31 | +6 | 51 | 1.50 | |
Bàn Thắng Đội
Olympique de Marseille ghi bàn cứ mỗi 49 phút trong Giải Ligue 1
Olympique de Marseille ghi trung bình 1.85 bàn mỗi trận
Olympique de Marseille là đội đầu tiên ghi bàn trong 59% trong suốt Giải Ligue 1
Olympique de Marseille không ghi được bàn trong 24% tại Giải Ligue 1
Olympique de Marseille ghi trung bình 0.76 trong hiệp một mỗi trận
Olympique de Marseille ghi trung bình 1.09 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Olympique de Marseille để thủng lưới cứ mỗi 68 phút tại Giải Ligue 1
Olympique de Marseille để thủng lưới trung bình 1.32 bàn mỗi trận
Olympique de Marseille đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải Ligue 1
Olympique de Marseille để thủng lưới trung bình 0.41 bàn trong hiệp một mỗi trận
Olympique de Marseille để thủng lưới trung bình 0.91 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Olympique de Marseille ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Olympique de Marseille ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Olympique de Marseille ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải Ligue 1
Thời gian đến bàn thắng
Olympique de Marseille ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 74% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Olympique de Marseille thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 39% số trận đấu trong Giải Ligue 1
Olympique de Marseille để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 42% số trận đấu trong Giải Ligue 1
Olympique de Marseille ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 86% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Olympique de Marseille thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 53% số trận đấu trong Giải Ligue 1
Olympique de Marseille để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số trận đấu trong Giải Ligue 1
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Olympique de Marseille đã tham gia trong Giải Ligue 1
Olympique de Marseille tổng số bàn thắng mỗi trận 3.18 trong mỗi trận tại Giải Ligue 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 62% đối với Olympique de Marseille tại Giải Ligue 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 59% đối với Olympique de Marseille tại Giải Ligue 1
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Olympique de Marseille đã tham gia trong Giải Ligue 1
Olympique de Marseille ghi trung bình 1.18 mỗi trận trong hiệp một
Olympique de Marseille ghi trung bình 2.00 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 33 cho Olympique de Marseille ở Giải Ligue 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 68 cho Olympique de Marseille ở Giải Ligue 1
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho Olympique de Marseille ở Giải Ligue 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho Olympique de Marseille ở Giải Ligue 1
Cả hai đội ghi bàn
Olympique de Marseille đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải Ligue 1
Olympique de Marseille ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Giải Ligue 1
Olympique de Marseille ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 45% trận đấu của đội này tại Giải Ligue 1
Olympique de Marseille đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 9 trận đấu tại Giải Ligue 1
Thẻ
Olympique de Marseille thắng bằng thẻ trong 53% trận đấu tại Giải Ligue 1
Olympique de Marseille có trung bình 4.24 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Olympique de Marseille thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Olympique de Marseille có trung bình 1.79 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Olympique de Marseille thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Olympique de Marseille có trung bình 2.44 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Thống kê thẻ đội
Olympique de Marseille có trung bình 2.47 thẻ đội trong các trận của Giải Ligue 1
Olympique de Marseille có trung bình 1.76 thẻ chống lại trong các trận của Giải Ligue 1
Phạt Góc Thống Kê
Olympique de Marseille thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải Ligue 1
Olympique de Marseille có trung bình 8.79 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Olympique de Marseille thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Olympique de Marseille có trung bình 3.76 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Olympique de Marseille thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Olympique de Marseille có trung bình 5.03 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ligue 1
Thống kê phạt góc của đội
Olympique de Marseille có trung bình 5.18 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Olympique de Marseille có trung bình 3.62 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Ligue 1
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.85 | 4 | 1.76 | 5 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.32 | 14 | 1.59 | 5 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.18 | 5 | 3.35 | 2 |
| CDG | |||
| 50% | 9 | 65% | 2 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.79 | 18 | 9.38 | 14 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.18 | 7 | 5.06 | 9 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.24 | 9 | 4.12 | 10 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.47 | 4 | 2.29 | 5 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Olympique de Marseille
-
1 Greenwood M.16
-
2 Aubameyang P.10
-
3 Gouiri A.8
-
AS Monaco
-
1 Balogun F.13
-
2 Fati A.11
-
3 Akliouche M.6
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Greenwood M. FW24
-
2 Aubameyang P. FW15
-
3 Gouiri A. FW11
-
4 Paixao I. FW11
-
5 Hojbjerg P. MD9
-
6 Vaz R. FW6
-
7 Weah T. FW4
-
8 Nadir B. MD4
-
9 Gomes A. MD3
-
10 Murillo A. DF3
-
11 Traore H. MD3
-
12 Pavard B. DF3
-
13 O'Riley M. MD3
-
14 Emerson DF3
-
15 Nwaneri E. FW3
-
16 Aguerd N. DF2
-
17 Medina F. DF1
-
18 Vermeeren A. MD1
-
19 Tocukvu N. MD1
Olympique de Marseille giải đấu
Olympique de Marseille người chơi
| 1 Rulli, Geronimo | Thủ môn |
| 12 Lange, Jeffrey | Thủ môn |
| 4 Egan-Riley, CJ | Hậu vệ |
| 5 Balerdi, Leonardo | Hậu vệ |
| 13 Cornelius, Derek | Hậu vệ |
| 14 Lirola, Pol | Hậu vệ |
| 21 Aguerd, Nayef | Hậu vệ |
| 23 Garcia, Ulisses | Hậu vệ |
| 23 Murillo, Amir | Hậu vệ |
| 28 Pavard, Benjamin | Hậu vệ |
| 32 Medina, Facundo | Hậu vệ |
Olympique de Marseille Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 10 Greenwood, Mason | 31 | 16 | 6 |
| 17 Aubameyang, Pierre-Emerick | 29 | 9 | 5 |
| 9 Gouiri, Amine | 21 | 7 | 3 |
| 14 Paixao, Igor | 29 | 6 | 5 |
| 78 Vaz, Robinio | 14 | 4 | 2 |
| 23 Hojbjerg, Pierre | 31 | 3 | 4 |
| 47 Gomes, Angel | 14 | 3 | 0 |
| 21 Weah, Tim | 28 | 2 | 2 |
| 23 Murillo, Amir | 16 | 2 | 1 |
| 25 Traore, Hamed Junior | 13 | 2 | 1 |
Làm mới