Manta kết quả livescore
Manta
Carvajal, Javier
Estadio Jocay
Manta Điểm
Manta lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 2 | 1 | 5 | 3:8 | -5 | 7 | 0.88 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 1 | 2 | 5 | 4:11 | -7 | 5 | 0.63 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 16 | 3 | 3 | 10 | 7:19 | -12 | 12 | 0.75 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 1 | 4 | 3 | 1:3 | -2 | 7 | 0.88 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 1 | 2 | 5 | 2:7 | -5 | 5 | 0.63 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 16 | 2 | 6 | 8 | 3:10 | -7 | 12 | 0.75 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 1 | 4 | 3 | 2:5 | -3 | 7 | 0.88 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 1 | 4 | 3 | 2:4 | -2 | 7 | 0.88 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 16 | 2 | 8 | 6 | 4:9 | -5 | 14 | 0.88 | |
Bàn Thắng Đội
Manta ghi bàn cứ mỗi 206 phút trong LigaPro Primera A
Manta ghi trung bình 0.44 bàn mỗi trận
Manta là đội đầu tiên ghi bàn trong 13% trong suốt LigaPro Primera A
Manta không ghi được bàn trong 63% tại LigaPro Primera A
Manta ghi trung bình 0.19 trong hiệp một mỗi trận
Manta ghi trung bình 0.25 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Manta để thủng lưới cứ mỗi 76 phút tại LigaPro Primera A
Manta để thủng lưới trung bình 1.19 bàn mỗi trận
Manta đạt được 19% trận giữ sạch lưới tại LigaPro Primera A
Manta để thủng lưới trung bình 0.63 bàn trong hiệp một mỗi trận
Manta để thủng lưới trung bình 0.56 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Manta ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong LigaPro Primera A
Trong hiệp một, Manta ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong LigaPro Primera A
Trong hiệp hai, Manta ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 88% trong LigaPro Primera A
Thời gian đến bàn thắng
Manta ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 44% số bàn thắng trong LigaPro Primera A
Manta thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 13% số trận đấu trong LigaPro Primera A
Manta để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 44% số trận đấu trong LigaPro Primera A
Manta ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 32% số bàn thắng trong LigaPro Primera A
Manta thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 13% số trận đấu trong LigaPro Primera A
Manta để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 32% số trận đấu trong LigaPro Primera A
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Manta đã tham gia trong LigaPro Primera A
Manta tổng số bàn thắng mỗi trận 1.63 trong mỗi trận tại LigaPro Primera A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 19% đối với Manta tại LigaPro Primera A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 94% đối với Manta tại LigaPro Primera A
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Manta đã tham gia trong LigaPro Primera A
Manta ghi trung bình 0.81 mỗi trận trong hiệp một
Manta ghi trung bình 0.81 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 13 cho Manta ở LigaPro Primera A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 88 cho Manta ở LigaPro Primera A
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 25 cho Manta ở LigaPro Primera A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 75 cho Manta ở LigaPro Primera A
Cả hai đội ghi bàn
Manta đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 25% trận đấu tại LigaPro Primera A
Manta ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 7% trận đấu tại LigaPro Primera A
Manta ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 7% trận đấu của đội này tại LigaPro Primera A
Manta đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại LigaPro Primera A
Thẻ
Manta thắng bằng thẻ trong 63% trận đấu tại LigaPro Primera A
Manta có trung bình 5.06 thẻ trong các trận đấu tại LigaPro Primera A
Trong hiệp một, Manta thắng bằng thẻ trong 38% trận đấu tại LigaPro Primera A
Trong hiệp một, Manta có trung bình 1.56 thẻ trong các trận đấu tại LigaPro Primera A
Trong hiệp hai, Manta thắng bằng thẻ trong 57% trận đấu tại LigaPro Primera A
Trong hiệp hai, Manta có trung bình 3.50 thẻ trong các trận đấu tại LigaPro Primera A
Thống kê thẻ đội
Manta có trung bình 2.94 thẻ đội trong các trận của LigaPro Primera A
Manta có trung bình 2.13 thẻ chống lại trong các trận của LigaPro Primera A
Phạt Góc Thống Kê
Manta thắng bằng quả phạt góc trong 38% trận đấu tại LigaPro Primera A
Manta có trung bình 9.75 quả phạt góc trong các trận đấu tại LigaPro Primera A
Trong hiệp một, Manta thắng bằng quả phạt góc trong 38% trận đấu tại LigaPro Primera A
Trong hiệp một, Manta có trung bình 4.56 quả phạt góc trong các trận đấu ở LigaPro Primera A
Trong hiệp hai, Manta thắng bằng quả phạt góc trong 38% trận đấu tại LigaPro Primera A
Trong hiệp hai, Manta có trung bình 5.19 quả phạt góc trong các trận đấu ở LigaPro Primera A
Thống kê phạt góc của đội
Manta có trung bình 4.94 quả phạt góc trong các trận đấu tại LigaPro Primera A
Manta có trung bình 4.81 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của LigaPro Primera A
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.44 | 16 | 0.94 | 12 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.19 | 5 | 1.13 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 1.63 | 15 | 2.06 | 10 |
| CDG | |||
| 25% | 15 | 44% | 9 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.75 | 4 | 8.75 | 13 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.94 | 6 | 3.50 | 14 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.06 | 12 | 5.31 | 8 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.94 | 5 | 2.81 | 7 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Manta
-
1 Blanco J.3
-
2 Moscarelli O.1
-
3 Jimenez J.1
-
Câu lạc bộ Sư tử Phương Bắc
-
1 Anangono J.5
-
2 Griffa E.3
-
3 Pepinos O.2
Thống kê theo cầu thủ
Manta giải đấu
Manta người chơi
| 1 Chavez, Walter | Thủ môn |
| 12 Zambrano, Felix | Thủ môn |
| 4 Nazareno, Jefferson | Hậu vệ |
| 14 Mina, Jeremy | Hậu vệ |
| 16 Quintero, Dagner | Hậu vệ |
| 20 Chala, J | Hậu vệ |
| 23 Medina, Alexander | Hậu vệ |
| 24 Moscarelli, Octavio Alejandro | Hậu vệ |
| 27 Troya, Jefferson | Hậu vệ |
| 31 Mina, Glendys | Hậu vệ |
| 5 Ramirez, Braian Uriel | Tiền vệ |
Manta Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Blanco, Jean Carlos | 3 | ||
| 17 Angulo, Jose | 1 | ||
| 6 Jimenez, Juan | 1 | ||
| 16 Quintero, Dagner | 1 | ||
| 24 Moscarelli, Octavio Alejandro | 1 | ||
| 10 Burbano, Robert | 0 | ||
| 7 Cabezas, Danny | 0 | ||
| 70 Nazareno, Juan | 0 | ||
| 19 Alman, Jostin | 0 | ||
| 31 Mina, Glendys | 0 |
Làm mới