Mansfield Town kết quả livescore
Mansfield Town
Clough, Nigel
One Call Stadium
Mansfield Town Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 9 | 8 | 6 | 38:27 | +11 | 35 | 1.52 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 7 | 9 | 7 | 24:23 | +1 | 30 | 1.30 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 16 | 17 | 13 | 62:50 | +12 | 65 | 1.41 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 8 | 10 | 5 | 15:11 | +4 | 34 | 1.48 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 7 | 10 | 6 | 11:9 | +2 | 31 | 1.35 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 15 | 20 | 11 | 26:20 | +6 | 65 | 1.41 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 10 | 5 | 8 | 23:16 | +7 | 35 | 1.52 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 6 | 10 | 7 | 13:14 | -1 | 28 | 1.22 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 16 | 15 | 15 | 36:30 | +6 | 63 | 1.37 | |
Bàn Thắng Đội
Mansfield Town ghi bàn cứ mỗi 67 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Mansfield Town ghi trung bình 1.35 bàn mỗi trận
Mansfield Town là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Mansfield Town không ghi được bàn trong 27% tại Giải hạng nhì quốc gia
Mansfield Town ghi trung bình 0.57 trong hiệp một mỗi trận
Mansfield Town ghi trung bình 0.78 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Mansfield Town để thủng lưới cứ mỗi 83 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Mansfield Town để thủng lưới trung bình 1.09 bàn mỗi trận
Mansfield Town đạt được 35% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Mansfield Town để thủng lưới trung bình 0.43 bàn trong hiệp một mỗi trận
Mansfield Town để thủng lưới trung bình 0.65 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Mansfield Town ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Mansfield Town ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Mansfield Town ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Mansfield Town ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Mansfield Town thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Mansfield Town để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Mansfield Town ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Mansfield Town thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 31% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Mansfield Town để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Mansfield Town đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Mansfield Town tổng số bàn thắng mỗi trận 2.43 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 46% đối với Mansfield Town tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 81% đối với Mansfield Town tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Mansfield Town đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Mansfield Town ghi trung bình 1.00 mỗi trận trong hiệp một
Mansfield Town ghi trung bình 1.43 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 24 cho Mansfield Town ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 77 cho Mansfield Town ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 42 cho Mansfield Town ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 59 cho Mansfield Town ở Giải hạng nhì quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Mansfield Town đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Mansfield Town ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Mansfield Town ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Mansfield Town đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ
Mansfield Town thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Mansfield Town có trung bình 3.65 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Mansfield Town thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Mansfield Town có trung bình 1.35 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Mansfield Town thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Mansfield Town có trung bình 2.30 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê thẻ đội
Mansfield Town có trung bình 1.67 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Mansfield Town có trung bình 1.98 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Mansfield Town thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Mansfield Town có trung bình 9.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Mansfield Town thắng bằng quả phạt góc trong 31% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Mansfield Town có trung bình 4.22 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Mansfield Town thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Mansfield Town có trung bình 5.28 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Mansfield Town có trung bình 4.70 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Mansfield Town có trung bình 4.80 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhì quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.35 | 12 | 1.48 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.09 | 21 | 1.59 | 2 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.43 | 19 | 3.07 | 1 |
| CDG | |||
| 55% | 12 | 68% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.50 | 20 | 10.76 | 2 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.70 | 14 | 4.85 | 11 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.65 | 17 | 3.59 | 19 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.67 | 19 | 2.09 | 8 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Mansfield Town
-
1 Akins L.9
-
2 Rhys Oates8
-
3 Evans W.8
-
Barnsley
-
1 McGoldrick D.15
-
2 Keillor-Dunn D.13
-
3 Phillips A.9
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Akins L. FW9
-
2 Rhys Oates FW8
-
3 Evans W. MD8
-
4 Russell J. MD5
-
5 Roberts T. FW4
-
6 Irow O. FW4
-
7 Hendry R. MD3
-
8 McLaughlin S. MD3
-
9 Sweeney R. DF2
-
10 McDonnell J. MD2
-
11 Reed L. MD2
-
12 Cargill B. DF1
-
13 Moriah-Welsh N. MD1
-
14 Dwyer D. FW1
-
15 Bolton L. MD1
-
16 Bowery J. FW1
-
17 Blake-Tracy F. DF1
-
18 Lewis A. DF1
-
19 Gardner J. FW1
-
20 Adeboyejo V. FW1
-
21 Abbott G. MD1
Làm mới