Manisa kết quả livescore
Manisa
Unal Can Pektas, Ahmet
Mumin Ozkasap Spor Tesisleri
Manisa Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 11 | 3 | 5 | 36:22 | +14 | 36 | 1.89 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 5 | 4 | 10 | 21:34 | -13 | 19 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 16 | 7 | 15 | 57:56 | +1 | 55 | 1.45 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 7 | 6 | 6 | 14:10 | +4 | 27 | 1.42 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 11 | 4 | 10:15 | -5 | 23 | 1.21 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 11 | 17 | 10 | 24:25 | -1 | 50 | 1.32 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 10 | 5 | 4 | 22:12 | +10 | 35 | 1.84 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 7 | 8 | 11:19 | -8 | 19 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 14 | 12 | 12 | 33:31 | +2 | 54 | 1.42 | |
Bàn Thắng Đội
Manisa ghi bàn cứ mỗi 60 phút trong Giải 1. Lig
Manisa ghi trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Manisa là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải 1. Lig
Manisa không ghi được bàn trong 24% tại Giải 1. Lig
Manisa ghi trung bình 0.63 trong hiệp một mỗi trận
Manisa ghi trung bình 0.87 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Manisa để thủng lưới cứ mỗi 61 phút tại Giải 1. Lig
Manisa để thủng lưới trung bình 1.47 bàn mỗi trận
Manisa đạt được 32% trận giữ sạch lưới tại Giải 1. Lig
Manisa để thủng lưới trung bình 0.66 bàn trong hiệp một mỗi trận
Manisa để thủng lưới trung bình 0.82 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Manisa ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Manisa ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Manisa ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Giải 1. Lig
Thời gian đến bàn thắng
Manisa ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Manisa thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải 1. Lig
Manisa để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải 1. Lig
Manisa ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Manisa thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải 1. Lig
Manisa để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số trận đấu trong Giải 1. Lig
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Manisa đã tham gia trong Giải 1. Lig
Manisa tổng số bàn thắng mỗi trận 2.97 trong mỗi trận tại Giải 1. Lig
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Manisa tại Giải 1. Lig
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 66% đối với Manisa tại Giải 1. Lig
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Manisa đã tham gia trong Giải 1. Lig
Manisa ghi trung bình 1.29 mỗi trận trong hiệp một
Manisa ghi trung bình 1.68 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 35 cho Manisa ở Giải 1. Lig
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 66 cho Manisa ở Giải 1. Lig
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Manisa ở Giải 1. Lig
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Manisa ở Giải 1. Lig
Cả hai đội ghi bàn
Manisa đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải 1. Lig
Manisa ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải 1. Lig
Manisa ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải 1. Lig
Manisa đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải 1. Lig
Thẻ
Manisa thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải 1. Lig
Manisa có trung bình 4.97 thẻ trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Manisa thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Manisa có trung bình 1.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Manisa thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Manisa có trung bình 3.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Thống kê thẻ đội
Manisa có trung bình 2.47 thẻ đội trong các trận của Giải 1. Lig
Manisa có trung bình 2.50 thẻ chống lại trong các trận của Giải 1. Lig
Phạt Góc Thống Kê
Manisa thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải 1. Lig
Manisa có trung bình 8.79 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Manisa thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Manisa có trung bình 4.37 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Manisa thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Manisa có trung bình 4.42 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải 1. Lig
Thống kê phạt góc của đội
Manisa có trung bình 3.74 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Manisa có trung bình 5.05 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải 1. Lig
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.50 | 8 | 0.58 | 20 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.47 | 6 | 4.45 | 1 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.97 | 9 | 5.03 | 1 |
| CDG | |||
| 50% | 11 | 43% | 17 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.79 | 7 | 8.68 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.74 | 16 | 1.61 | 20 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.97 | 4 | 2.97 | 20 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.47 | 4 | 1.58 | 20 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Manisa
-
1 Diony L.22
-
2 Adekanye B.5
-
3 Benrahou Y.5
-
Adana Demirspor
-
1 Kavrazli S.7
-
2 Kucuk K.3
-
3 Bolat A.3
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Diony L. FW27
-
2 Talum Y. MD10
-
3 Lindseth J. MD7
-
4 Suleyman B. MD7
-
5 Kiprit M. FW6
-
6 Adekanye B. FW6
-
7 Karapo A. DF5
-
8 Benrahou Y. MD5
-
9 Yurdakul K. MD3
-
10 Kahraman O. FW3
-
11 Vargas A. FW3
-
12 Cissokho M. MD2
-
13 Toure B. MD2
-
14 Gureler Y. DF2
-
15 Ibik A. DF1
-
16 Gocmen B. DF1
-
17 Yuce Y. MD1
-
18 Sen A. DF1
-
19 Kose Y. DF1
Làm mới