Mallorca kết quả livescore
Mallorca
Arrasate, Jagoba
Estadi de Son Moix
Mallorca Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 9 | 6 | 4 | 31:21 | +10 | 33 | 1.74 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 2 | 3 | 14 | 16:36 | -20 | 9 | 0.47 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 11 | 9 | 18 | 47:57 | -10 | 42 | 1.11 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 5 | 7 | 7 | 11:14 | -3 | 22 | 1.16 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 5 | 10 | 8:17 | -9 | 17 | 0.89 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 9 | 12 | 17 | 19:31 | -12 | 39 | 1.03 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 9 | 9 | 1 | 20:7 | +13 | 36 | 1.89 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 1 | 8 | 10 | 8:19 | -11 | 11 | 0.58 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 10 | 17 | 11 | 28:26 | +2 | 47 | 1.24 | |
Bàn Thắng Đội
Mallorca ghi bàn cứ mỗi 73 phút trong Giải LaLiga
Mallorca ghi trung bình 1.24 bàn mỗi trận
Mallorca là đội đầu tiên ghi bàn trong 43% trong suốt Giải LaLiga
Mallorca không ghi được bàn trong 24% tại Giải LaLiga
Mallorca ghi trung bình 0.50 trong hiệp một mỗi trận
Mallorca ghi trung bình 0.74 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Mallorca để thủng lưới cứ mỗi 60 phút tại Giải LaLiga
Mallorca để thủng lưới trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Mallorca đạt được 16% trận giữ sạch lưới tại Giải LaLiga
Mallorca để thủng lưới trung bình 0.82 bàn trong hiệp một mỗi trận
Mallorca để thủng lưới trung bình 0.68 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Mallorca ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải LaLiga
Trong hiệp một, Mallorca ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Mallorca ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải LaLiga
Thời gian đến bàn thắng
Mallorca ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 61% số bàn thắng trong Giải LaLiga
Mallorca thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải LaLiga
Mallorca để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải LaLiga
Mallorca ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 69% số bàn thắng trong Giải LaLiga
Mallorca thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải LaLiga
Mallorca để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 43% số trận đấu trong Giải LaLiga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Mallorca đã tham gia trong Giải LaLiga
Mallorca tổng số bàn thắng mỗi trận 2.74 trong mỗi trận tại Giải LaLiga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 64% đối với Mallorca tại Giải LaLiga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 79% đối với Mallorca tại Giải LaLiga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Mallorca đã tham gia trong Giải LaLiga
Mallorca ghi trung bình 1.32 mỗi trận trong hiệp một
Mallorca ghi trung bình 1.42 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 35 cho Mallorca ở Giải LaLiga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 66 cho Mallorca ở Giải LaLiga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Mallorca ở Giải LaLiga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Mallorca ở Giải LaLiga
Cả hai đội ghi bàn
Mallorca đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 64% trận đấu tại Giải LaLiga
Mallorca ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải LaLiga
Mallorca ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải LaLiga
Mallorca đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Giải LaLiga
Thẻ
Mallorca thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải LaLiga
Mallorca có trung bình 4.82 thẻ trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp một, Mallorca thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp một, Mallorca có trung bình 1.55 thẻ trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Mallorca thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Mallorca có trung bình 3.26 thẻ trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Thống kê thẻ đội
Mallorca có trung bình 2.26 thẻ đội trong các trận của Giải LaLiga
Mallorca có trung bình 2.55 thẻ chống lại trong các trận của Giải LaLiga
Phạt Góc Thống Kê
Mallorca thắng bằng quả phạt góc trong 24% trận đấu tại Giải LaLiga
Mallorca có trung bình 9.97 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp một, Mallorca thắng bằng quả phạt góc trong 19% trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp một, Mallorca có trung bình 4.71 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Mallorca thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Mallorca có trung bình 5.26 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải LaLiga
Thống kê phạt góc của đội
Mallorca có trung bình 3.68 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Mallorca có trung bình 6.29 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải LaLiga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.24 | 10 | 1.13 | 16 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.50 | 7 | 1.53 | 5 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.74 | 10 | 2.66 | 11 |
| CDG | |||
| 64% | 5 | 53% | 16 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.97 | 7 | 9.58 | 11 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.68 | 20 | 5.74 | 4 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.82 | 7 | 4.45 | 13 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.26 | 11 | 2.37 | 9 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Mallorca
-
1 Muriqi V.23
-
2 Samu7
-
3 Torre Carral P.4
-
Athletic Bilbao
-
1 Guruzeta G.10
-
2 Williams N.6
-
3 Navarro R.6
Thống kê theo cầu thủ
Mallorca giải đấu
Mallorca người chơi
| 1 Roman, Leo | Thủ môn |
| 13 Bergstrom, Lucas | Thủ môn |
| 2 Morey,Mateu | Hậu vệ |
| 3 Lato, Toni | Hậu vệ |
| 12 Samu | Hậu vệ |
| 17 Mojica, Johan | Hậu vệ |
| 21 Raillo | Hậu vệ |
| 23 Maffeo, Pablo | Hậu vệ |
| 24 Valjent, Martin | Hậu vệ |
| 24 Kumbulla, Marash | Hậu vệ |
| 27 Lopez, David | Hậu vệ |
Mallorca Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 7 Muriqi, Vedat | 37 | 23 | 1 |
| 12 Samu | 34 | 7 | 2 |
| 20 Torre Carral, Pablo | 35 | 4 | 4 |
| 8 Morlanes, Manu | 32 | 3 | 0 |
| 17 Tenas, Jan Virgili | 31 | 2 | 4 |
| 5 Mascarell, Omar | 30 | 2 | 2 |
| 18 Fernandez, Mateo Joseph | 29 | 2 | 2 |
| 10 Darder, Sergi | 38 | 1 | 5 |
| 23 Maffeo, Pablo | 31 | 1 | 2 |
| 11 Asano, Takuma | 20 | 1 | 0 |
Làm mới