Magni kết quả livescore
Magni
Grenivikurvöllur
Magni Điểm
Magni lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 0 | 1 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 1 | 0 | 3 | 4:15 | -11 | 3 | 0.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 5 | 1 | 1 | 3 | 5:16 | -11 | 4 | 0.80 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 0 | 1 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 2 | 0 | 2 | 3:6 | -3 | 6 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 5 | 2 | 1 | 2 | 4:7 | -3 | 7 | 1.40 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 0 | 1 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 0 | 2 | 2 | 1:9 | -8 | 2 | 0.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 5 | 0 | 3 | 2 | 1:9 | -8 | 3 | 0.60 | |
Bàn Thắng Đội
Magni ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong 2. deild
Magni ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Magni là đội đầu tiên ghi bàn trong 20% trong suốt 2. deild
Magni không ghi được bàn trong 20% tại 2. deild
Magni ghi trung bình 0.80 trong hiệp một mỗi trận
Magni ghi trung bình 0.20 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Magni để thủng lưới cứ mỗi 28 phút tại 2. deild
Magni để thủng lưới trung bình 3.20 bàn mỗi trận
Magni đạt được 0% trận giữ sạch lưới tại 2. deild
Magni để thủng lưới trung bình 1.40 bàn trong hiệp một mỗi trận
Magni để thủng lưới trung bình 1.80 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Magni ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 40% trong 2. deild
Trong hiệp một, Magni ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 80% trong 2. deild
Trong hiệp hai, Magni ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 60% trong 2. deild
Thời gian đến bàn thắng
Magni ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 60% số bàn thắng trong 2. deild
Magni thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 20% số trận đấu trong 2. deild
Magni để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 60% số trận đấu trong 2. deild
Magni ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong 2. deild
Magni thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 20% số trận đấu trong 2. deild
Magni để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 40% số trận đấu trong 2. deild
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Magni đã tham gia trong 2. deild
Magni tổng số bàn thắng mỗi trận 4.20 trong mỗi trận tại 2. deild
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 80% đối với Magni tại 2. deild
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 40% đối với Magni tại 2. deild
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Magni đã tham gia trong 2. deild
Magni ghi trung bình 2.20 mỗi trận trong hiệp một
Magni ghi trung bình 2.00 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 60 cho Magni ở 2. deild
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 40 cho Magni ở 2. deild
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho Magni ở 2. deild
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Magni ở 2. deild
Cả hai đội ghi bàn
Magni đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 80% trận đấu tại 2. deild
Magni ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 40% trận đấu tại 2. deild
Magni ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại 2. deild
Magni đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại 2. deild
Thẻ
Magni thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại 2. deild
Magni có trung bình 1.00 thẻ trong các trận đấu tại 2. deild
Trong hiệp một, Magni thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. deild
Trong hiệp một, Magni có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 2. deild
Trong hiệp hai, Magni thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại 2. deild
Trong hiệp hai, Magni có trung bình 1.00 thẻ trong các trận đấu tại 2. deild
Thống kê thẻ đội
Magni có trung bình 0.60 thẻ đội trong các trận của 2. deild
Magni có trung bình 0.40 thẻ chống lại trong các trận của 2. deild
Phạt Góc Thống Kê
Magni thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại 2. deild
Magni có trung bình 1.60 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. deild
Trong hiệp một, Magni thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại 2. deild
Trong hiệp một, Magni có trung bình 0.80 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. deild
Trong hiệp hai, Magni thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 2. deild
Trong hiệp hai, Magni có trung bình 0.80 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. deild
Thống kê phạt góc của đội
Magni có trung bình 1.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. deild
Magni có trung bình 0.60 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 2. deild
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Magni Dự đoán
| Kormakur | - | Magni |
| 68% | 14% | 18% |
Làm mới