Maccabi Tel Aviv kết quả livescore
Maccabi Tel Aviv
Roman, Dan
Bloomfield
Maccabi Tel Aviv Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 11 | 3 | 4 | 37:22 | +15 | 36 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 7 | 6 | 4 | 35:24 | +11 | 27 | 1.59 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 35 | 18 | 9 | 8 | 72:46 | +26 | 63 | 1.80 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 9 | 7 | 2 | 15:5 | +10 | 34 | 1.89 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 7 | 6 | 4 | 21:13 | +8 | 27 | 1.59 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 35 | 16 | 13 | 6 | 36:18 | +18 | 61 | 1.74 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 9 | 4 | 5 | 22:17 | +5 | 31 | 1.72 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 7 | 4 | 14:11 | +3 | 25 | 1.47 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 35 | 15 | 11 | 9 | 36:28 | +8 | 56 | 1.60 | |
Bàn Thắng Đội
Maccabi Tel Aviv ghi bàn cứ mỗi 44 phút trong Giải vô địch quốc gia
Maccabi Tel Aviv ghi trung bình 2.06 bàn mỗi trận
Maccabi Tel Aviv là đội đầu tiên ghi bàn trong 72% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Maccabi Tel Aviv không ghi được bàn trong 9% tại Giải vô địch quốc gia
Maccabi Tel Aviv ghi trung bình 1.03 trong hiệp một mỗi trận
Maccabi Tel Aviv ghi trung bình 1.03 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Maccabi Tel Aviv để thủng lưới cứ mỗi 68 phút tại Giải vô địch quốc gia
Maccabi Tel Aviv để thủng lưới trung bình 1.31 bàn mỗi trận
Maccabi Tel Aviv đạt được 32% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Maccabi Tel Aviv để thủng lưới trung bình 0.51 bàn trong hiệp một mỗi trận
Maccabi Tel Aviv để thủng lưới trung bình 0.80 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Maccabi Tel Aviv ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Maccabi Tel Aviv ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Maccabi Tel Aviv ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Maccabi Tel Aviv ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 69% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Maccabi Tel Aviv thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 38% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Maccabi Tel Aviv để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 38% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Maccabi Tel Aviv ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 83% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Maccabi Tel Aviv thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 49% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Maccabi Tel Aviv để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 49% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Maccabi Tel Aviv đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Maccabi Tel Aviv tổng số bàn thắng mỗi trận 3.37 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 69% đối với Maccabi Tel Aviv tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 46% đối với Maccabi Tel Aviv tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Maccabi Tel Aviv đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Maccabi Tel Aviv ghi trung bình 1.54 mỗi trận trong hiệp một
Maccabi Tel Aviv ghi trung bình 1.83 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 43 cho Maccabi Tel Aviv ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 58 cho Maccabi Tel Aviv ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho Maccabi Tel Aviv ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Maccabi Tel Aviv ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Maccabi Tel Aviv đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 66% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Maccabi Tel Aviv ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 26% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Maccabi Tel Aviv ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 35% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Maccabi Tel Aviv đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Maccabi Tel Aviv thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Maccabi Tel Aviv có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Maccabi Tel Aviv thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Maccabi Tel Aviv có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Maccabi Tel Aviv thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Maccabi Tel Aviv có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Maccabi Tel Aviv có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Maccabi Tel Aviv có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Maccabi Tel Aviv thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Maccabi Tel Aviv có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Maccabi Tel Aviv thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Maccabi Tel Aviv có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Maccabi Tel Aviv thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Maccabi Tel Aviv có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Maccabi Tel Aviv có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Maccabi Tel Aviv có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 2.06 | 3 | 2.17 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.31 | 9 | 1.11 | 12 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.37 | 2 | 3.28 | 3 |
| CDG | |||
| 66% | 4 | 67% | 3 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 4 | 0 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 4 | 0 | 3 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 4 | 0 | 3 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 4 | 0 | 3 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Maccabi Tel Aviv
-
1 Peretz D.18
-
2 Shahar I.13
-
3 Abu Farchi S.7
-
Beitar Jerusalem
-
1 Shua Y.15
-
2 Atzili O.14
-
3 Yona A.8
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Peretz D. MD18
-
2 Shahar I. MD13
-
3 Abu Farchi S. FW7
-
4 Yehezkal S. DF4
-
5 Varela H. FW4
-
6 Asante T. DF4
-
7 Davida O. FW3
-
8 Madmon E. FW3
-
9 Andrade K. MD3
-
10 Nicolaescu I. FW2
-
11 Noy I. MD2
-
12 Sahiti E. FW2
-
13 Revivo R. DF2
-
14 Camara M. DF1
-
15 Marinho Dos Santos H. DF1
-
16 Ben Harosh N. DF1
-
17 Malede Y. MD1
-
18 Shlomo R. DF1
Làm mới