Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Lyngby kết quả livescore

Lyngby

Huấn luyện viên:
Alexandersson, Freyr
Sân vận động:
Lyngbyhallen

Lyngby Điểm

Hiển thị các trận đấu khác

Thống Kê theo Mùa

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
16 9 3 4 34:16 +18 30 1.88
Phong độ sân khách
16 9 3 4 35:20 +15 30 1.88
Phong độ tổng thể
32 18 6 8 69:36 +33 60 1.88
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
16 7 5 4 16:8 +8 26 1.63
Phong độ sân khách
16 6 4 6 12:12 0 22 1.38
Phong độ tổng thể
32 13 9 10 28:20 +8 48 1.50
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
16 9 3 4 18:8 +10 30 1.88
Phong độ sân khách
16 12 2 2 23:8 +15 38 2.38
Phong độ tổng thể
32 21 5 6 41:16 +25 68 2.13

Bàn Thắng Đội

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
2.16
2.13
2.19
Số phút/Bàn thắng được ghi
42
42
41
Trên 0.5
88%
88%
88%
Trên 1.5
72%
63%
82%
Trên 2.5
41%
38%
44%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
47%
44%
50%
Đội dầu tiên ghi bàn
63%
63%
63%
Thất Bại Ghi Bàn
13%
13%
13%
Điểm số cao nhất trong một trận
5
5
4
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.88
1.00
0.75
Trung Bình Ghi 2H
1.28
1.13
1.44
Ghi bàn trong 1H
63%
63%
63%
Ghi bàn trong 2H
72%
69%
75%
Thất bại ghi bàn 1H
38%
38%
38%
Thất bại hhi bàn 2H
29%
32%
25%
1H Bàn thắng ghi
28
16
12
2H Bàn thắng ghi
41
18
23

Lyngby ghi bàn cứ mỗi 42 phút trong Giải hạng nhất quốc gia

Lyngby ghi trung bình 2.16 bàn mỗi trận

Lyngby là đội đầu tiên ghi bàn trong 63% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia

Lyngby không ghi được bàn trong 13% tại Giải hạng nhất quốc gia

Lyngby ghi trung bình 0.88 trong hiệp một mỗi trận

Lyngby ghi trung bình 1.28 trong hiệp hai mỗi trận

Đội Thủng Lưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.13
1.00
1.25
Phút / bàn thủng lưới
80’
90’
72’
Giữ sạch lưới %
32%
38%
25%
Trên 0.5
69%
63%
75%
Trên 1.5
35%
32%
38%
Trên 2.5
10%
7%
13%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
3
3
3
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.63
0.50
0.75
Thua Trung Bình 2H
0.50
0.50
0.50
Giữ sạch lưới 1H
15%
8%
7%
Giữ sạch lưới 2H
19%
9%
10%
1H Bàn thua
20
8
12
2H Bàn thua
16
8
8

Lyngby để thủng lưới cứ mỗi 80 phút tại Giải hạng nhất quốc gia

Lyngby để thủng lưới trung bình 1.13 bàn mỗi trận

Lyngby đạt được 32% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia

Lyngby để thủng lưới trung bình 0.63 bàn trong hiệp một mỗi trận

Lyngby để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Handicap

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
97%
94%
100%
+0.5
75%
75%
75%
-0.5
57%
57%
57%
-1.5
47%
44%
50%
-2.5
19%
25%
13%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
97%
100%
94%
+0.5 1H
69%
75%
63%
-0.5 1H
41%
44%
38%
-1.5 1H
16%
25%
7%
+1.5 2H
94%
100%
88%
+0.5 2H
82%
75%
88%
-0.5 2H
66%
57%
75%
-1.5 2H
35%
32%
38%

Lyngby ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Lyngby ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Lyngby ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhất quốc gia

Thời gian đến bàn thắng

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
19%
10%
10%
11 - 20 phút
29%
25%
10%
21 - 30 phút
35%
22%
13%
31 - 40 phút
44%
22%
22%
41 - 50 phút
32%
19%
13%
51 - 60 phút
32%
25%
10%
61 - 70 phút
19%
19%
7%
71 - 80 phút
38%
22%
19%
81 - 90+ phút
60%
54%
13%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
47%
35%
16%
16 - 30 phút
38%
22%
16%
31 - 45+ phút
60%
29%
32%
46 - 60 phút
44%
38%
13%
61 - 75 phút
38%
35%
10%
76 - 90+ phút
79%
60%
29%

Lyngby ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Lyngby thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 54% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia

Lyngby để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia

Lyngby ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 79% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia

Lyngby thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 60% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia

Lyngby để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia

Tài/Xỉu bàn thắng

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
3.28
3.13
3.44
Trên 0.5
97%
94%
100%
Trên 1.5
91%
94%
88%
Trên 2.5
69%
69%
69%
Trên 3.5
44%
32%
57%
Trên 4.5
22%
19%
25%
Trên 5.5
7%
7%
7%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
4%
7%
0%
Dưới 1.5
10%
7%
13%
Dưới 2.5
32%
32%
32%
Dưới 3.5
57%
69%
44%
Dưới 4.5
79%
82%
75%
Dưới 5.5
94%
94%
94%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.50
1.50
1.50
Trung bình 2H
1.78
1.63
1.94
Trên 0.5 1H
88%
88%
88%
Trên 0.5 2H
91%
94%
88%
Trên 1.5 1H
47%
50%
44%
Trên 1.5 2H
57%
50%
63%
Trên 2.5 1H
16%
13%
19%
Trên 2.5 2H
22%
13%
32%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
13%
13%
13%
Dưới 0.5 2H
10%
7%
13%
Dưới 1.5 1H
54%
50%
57%
Dưới 1.5 2H
44%
50%
38%
Dưới 2.5 1H
85%
88%
82%
Dưới 2.5 2H
79%
88%
69%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lyngby đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia

Lyngby tổng số bàn thắng mỗi trận 3.28 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 69% đối với Lyngby tại Giải hạng nhất quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 57% đối với Lyngby tại Giải hạng nhất quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lyngby đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia

Lyngby ghi trung bình 1.50 mỗi trận trong hiệp một

Lyngby ghi trung bình 1.78 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 47 cho Lyngby ở Giải hạng nhất quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 54 cho Lyngby ở Giải hạng nhất quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 57 cho Lyngby ở Giải hạng nhất quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 44 cho Lyngby ở Giải hạng nhất quốc gia

Cả hai đội ghi bàn

CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
60%
57%
63%
CDG 1H
29%
25%
32%
CDG 2H
22%
19%
25%
CDG cả hai hiệp
7%
7%
7%
CDG và thắng
29%
25%
32%
CDG và hòa
16%
13%
19%
CDG và thua
16%
19%
13%
CDG và trên 2.5 (có/có)
57%
50%
63%
CDG và trên 2.5 (không/có)
13%
19%
7%
CDG và trên 3.5 (có/có)
38%
19%
57%
CDG và trên 3.5 (không/có)
7%
13%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
7%
7%
7%
CDG 1H và 2H (có/không)
22%
19%
25%
CDG 1H và 2H (không/có)
16%
13%
19%
CDG 1H và 2H (không/không)
57%
63%
50%

Lyngby đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Lyngby ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 29% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Lyngby ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia

Lyngby đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 7 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Thẻ

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
0
0
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap +0.5
100%
100%
100%
Handicap -0.5
0%
0%
0%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
0
0
0
Cao nhất trong một trận
0
0
0
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
0
0
0
Thẻ trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 1H
100%
100%
100%
Handicap -0.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 2H
100%
100%
100%
Handicap -0.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Trên 0.5 1H
0%
0%
0%
Trên 1.5 1H
0%
0%
0%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 0.5 2H
0%
0%
0%
Trên 1.5 2H
0%
0%
0%
Trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 3.5 2H
0%
0%
0%

Lyngby thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Lyngby có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Lyngby thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Lyngby có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Lyngby thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Lyngby có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
0
0
0
Thẻ đội trên 1,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 2,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 3,5 TT
0%
0%
0%
team cards average 1h
0
0
0
Đội thẻ trên 0.5 1H
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5 1H
0%
0%
0%
team cards average 2h
0
0
0
Đội thẻ trên 0.5 2H
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5 2H
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
0
0
0
Thẻ chống trên 1,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 2,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 3,5 TT
0%
0%
0%
cards against average 1h
0
0
0
Thẻ chống trên 0,5 1H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 1,5 1H
0%
0%
0%
cards against average 2h
0
0
0
Thẻ chống trên 0,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 1,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 2,5 2H
0%
0%
0%

Lyngby có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia

Lyngby có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
0
0
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Trên 8.5
0%
0%
0%
Trên 9.5
0%
0%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
0
0
0
Phạt Góc trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 4.5 1H
0%
0%
0%
Trên 5.5 1H
0%
0%
0%
Trên 6.5 1H
0%
0%
0%
Trên 4.5 2H
0%
0%
0%
Trên 5.5 2H
0%
0%
0%
Trên 6.5 2H
0%
0%
0%

Lyngby thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Lyngby có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Lyngby thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp một, Lyngby có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Lyngby thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Trong hiệp hai, Lyngby có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia

Thống kê phạt góc của đội

Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
0
0
0
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
0%
0%
0%
team corners average 1h
0
0
0
team corners average 2h
0
0
0
Phạt góc đội trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
0
0
0
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0
0
0
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
0%
0%
0%

Lyngby có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia

Lyngby có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia

H2H Thống Kê

Đội đối thủ:

LBY LBY Xếp hạng AFR AFR Xếp hạng
Ghi bàn / trận
2.16 1 1.63 2
Thua / trận đấu
1.13 11 1.16 10
Trung bình bàn thắng trận đấu
3.28 2 2.78 6
CDG
60% 5 50% 9
Trận phạt góc trung bình
0 5 0 9
Đội phạt góc trung bình
0 5 0 9
Trận thẻ trung bình
0 5 0 9
Đội thẻ trung bình
0 5 0 9

Những người ghi bàn nhiều nhất

  • LBY Lyngby
  • 1 Gytkjaer F.
    12
  • 2 Winther C.
    8
  • 3 Thorvaldsson I.
    7

Thống kê theo cầu thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Gytkjaer F. FW
    12
  • 2 Winther C. MD
    8
  • 3 Thorvaldsson I. MD
    7
  • 4 Fraulo G. DF
    6
  • 5 Bondergaard A. FW
    5
  • 6 Pierre N. DF
    4
  • 7 Blume B. MD
    3
  • 8 Colyn S. MD
    3
  • 9 Cornelius J. FW
    3
  • 10 Buur O. DF
    2
  • 11 Steindorsson W. MD
    2
  • 12 Mortensen G. DF
    2
  • 13 Sandgrav L. MD
    2
  • 14 Storm T. MD
    2
  • 15 Warming M. MD
    1
  • 16 Kaarsbo M. MD
    1
  • 17 Tytens R.
    1
  • 18 Fischer M. DF
    1

Lyngby giải đấu