Lyn Fotball kết quả livescore
Lyn Fotball
Aadland, Magnus
Bislett Stadion
Lyn Fotball Điểm
Lyn Fotball lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 1 | 0 | 4 | 3:13 | -10 | 3 | 0.60 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 2 | 1 | 2 | 5:5 | 0 | 7 | 1.40 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 3 | 1 | 6 | 8:18 | -10 | 10 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 1 | 1 | 3 | 2:7 | -5 | 4 | 0.80 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 3 | 1 | 3:1 | +2 | 6 | 1.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 2 | 4 | 4 | 5:8 | -3 | 10 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 0 | 1 | 4 | 1:6 | -5 | 1 | 0.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 2 | 2 | 2:4 | -2 | 5 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 1 | 3 | 6 | 3:10 | -7 | 6 | 0.60 | |
Bàn Thắng Đội
Lyn Fotball ghi bàn cứ mỗi 113 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Lyn Fotball ghi trung bình 0.80 bàn mỗi trận
Lyn Fotball là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Lyn Fotball không ghi được bàn trong 50% tại Giải hạng nhất quốc gia
Lyn Fotball ghi trung bình 0.50 trong hiệp một mỗi trận
Lyn Fotball ghi trung bình 0.30 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Lyn Fotball để thủng lưới cứ mỗi 50 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Lyn Fotball để thủng lưới trung bình 1.80 bàn mỗi trận
Lyn Fotball đạt được 40% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Lyn Fotball để thủng lưới trung bình 0.80 bàn trong hiệp một mỗi trận
Lyn Fotball để thủng lưới trung bình 1.00 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Lyn Fotball ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 70% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Lyn Fotball ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Lyn Fotball ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Lyn Fotball ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Lyn Fotball thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Lyn Fotball để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 60% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Lyn Fotball ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Lyn Fotball thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Lyn Fotball để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 70% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lyn Fotball đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Lyn Fotball tổng số bàn thắng mỗi trận 2.60 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Lyn Fotball tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 80% đối với Lyn Fotball tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lyn Fotball đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Lyn Fotball ghi trung bình 1.30 mỗi trận trong hiệp một
Lyn Fotball ghi trung bình 1.30 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 40 cho Lyn Fotball ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 60 cho Lyn Fotball ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Lyn Fotball ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho Lyn Fotball ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Lyn Fotball đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Lyn Fotball ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Lyn Fotball ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Lyn Fotball đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 10 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
Lyn Fotball thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Lyn Fotball có trung bình 2.90 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Lyn Fotball thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Lyn Fotball có trung bình 0.60 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Lyn Fotball thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Lyn Fotball có trung bình 2.30 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
Lyn Fotball có trung bình 1.20 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Lyn Fotball có trung bình 1.70 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Lyn Fotball thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Lyn Fotball có trung bình 11.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Lyn Fotball thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Lyn Fotball có trung bình 5.10 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Lyn Fotball thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Lyn Fotball có trung bình 5.90 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Lyn Fotball có trung bình 5.30 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Lyn Fotball có trung bình 5.70 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.80 | 16 | 1.30 | 11 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.80 | 9 | 2.20 | 3 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.60 | 15 | 3.50 | 7 |
| CDG | |||
| 20% | 16 | 40% | 14 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 11.00 | 9 | 9.60 | 13 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.30 | 9 | 3.10 | 16 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 2.90 | 13 | 4.30 | 3 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.20 | 14 | 2.50 | 2 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Lyn Fotball
-
1 Hellum A.5
-
2 Olsen Anders Bjornvedt1
-
Asane
-
1 Rossi L.4
-
2 Gronner E.3
-
3 Barmen K.2
Thống kê theo cầu thủ
Lyn Fotball giải đấu
Lyn Fotball người chơi
| 1 Pedersen, Alexander | Thủ môn |
| 4 Sell, William | Hậu vệ |
| 5 Vik, Isak Kjelsrud | Hậu vệ |
| 6 Midtskogen, Adne | Hậu vệ |
| 15 Vik-Buet, Gabriel Erik | Hậu vệ |
| 23 Sjatil, Fredrik | Hậu vệ |
| 27 Barnett, Isaac Emmanuel | Hậu vệ |
| 7 Monglo, Isaac | Tiền vệ |
| 14 Isufi, Eron | Tiền vệ |
| 20 Toft Waehler, William | Tiền vệ |
| 22 Kurtovic, William | Tiền vệ |
Lyn Fotball Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 11 Hellum, Andreas | 5 | ||
| 9 Olsen Anders Bjornvedt | 1 | ||
| 1 Pedersen, Alexander | 0 | ||
| 22 Kurtovic, William | 0 | ||
| 24 Fredriksen, Didrik Bjornstad | 0 | ||
| 10 Johansen, Mathias | 0 | ||
| 4 Sell, William | 0 | ||
| 55 Haugen, Sander Amble | 0 | ||
| 21 Skaug, Julius Friberg | 0 | ||
| 6 Midtskogen, Adne | 0 |
Làm mới