Luton Town kết quả livescore
Luton Town
Wilshere, Jack
Kenilworth Road
Luton Town Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 13 | 6 | 4 | 37:24 | +13 | 45 | 1.96 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 8 | 5 | 10 | 31:32 | -1 | 29 | 1.26 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 21 | 11 | 14 | 68:56 | +12 | 74 | 1.61 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 10 | 10 | 3 | 22:11 | +11 | 40 | 1.74 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 6 | 8 | 9 | 14:16 | -2 | 26 | 1.13 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 16 | 18 | 12 | 36:27 | +9 | 66 | 1.43 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 7 | 10 | 6 | 15:13 | +2 | 31 | 1.35 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 8 | 7 | 8 | 17:16 | +1 | 31 | 1.35 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 15 | 17 | 14 | 32:29 | +3 | 62 | 1.35 | |
Bàn Thắng Đội
Luton Town ghi bàn cứ mỗi 61 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Luton Town ghi trung bình 1.48 bàn mỗi trận
Luton Town là đội đầu tiên ghi bàn trong 53% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Luton Town không ghi được bàn trong 20% tại Giải hạng nhì quốc gia
Luton Town ghi trung bình 0.78 trong hiệp một mỗi trận
Luton Town ghi trung bình 0.70 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Luton Town để thủng lưới cứ mỗi 74 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Luton Town để thủng lưới trung bình 1.22 bàn mỗi trận
Luton Town đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Luton Town để thủng lưới trung bình 0.59 bàn trong hiệp một mỗi trận
Luton Town để thủng lưới trung bình 0.63 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Luton Town ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Luton Town ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Luton Town ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Luton Town ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Luton Town thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Luton Town để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Luton Town ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Luton Town thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Luton Town để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 31% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Luton Town đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Luton Town tổng số bàn thắng mỗi trận 2.70 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 55% đối với Luton Town tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 72% đối với Luton Town tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Luton Town đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Luton Town ghi trung bình 1.37 mỗi trận trong hiệp một
Luton Town ghi trung bình 1.33 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 40 cho Luton Town ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 61 cho Luton Town ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Luton Town ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 61 cho Luton Town ở Giải hạng nhì quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Luton Town đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Luton Town ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Luton Town ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Luton Town đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 7 trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ
Luton Town thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Luton Town có trung bình 3.85 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Luton Town thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Luton Town có trung bình 1.52 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Luton Town thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Luton Town có trung bình 2.33 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê thẻ đội
Luton Town có trung bình 1.63 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Luton Town có trung bình 2.22 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Luton Town thắng bằng quả phạt góc trong 61% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Luton Town có trung bình 10.39 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Luton Town thắng bằng quả phạt góc trong 66% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Luton Town có trung bình 4.54 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Luton Town thắng bằng quả phạt góc trong 59% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Luton Town có trung bình 5.85 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Luton Town có trung bình 6.09 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Luton Town có trung bình 4.30 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhì quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.48 | 8 | 1.48 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.22 | 18 | 1.59 | 2 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.70 | 11 | 3.07 | 1 |
| CDG | |||
| 55% | 11 | 68% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.39 | 6 | 10.76 | 2 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 6.09 | 3 | 4.85 | 11 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.85 | 10 | 3.59 | 19 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.63 | 21 | 2.09 | 8 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Luton Town
-
1 Clark J.12
-
2 Kodua G.9
-
3 Palmer K.8
-
Barnsley
-
1 McGoldrick D.15
-
2 Keillor-Dunn D.13
-
3 Phillips A.9
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Clark J. MD12
-
2 Kodua G. FW9
-
3 Palmer K. MD8
-
4 Wells N. FW5
-
5 Morris S. FW5
-
6 Richards J. MD5
-
7 Naismith K. FW3
-
8 Andersen M. DF2
-
9 Saville G. MD2
-
10 Lonwijk N. DF2
-
11 Jerry Yates FW2
-
12 Bramall C. DF2
-
13 Odofin H. DF2
-
14 Alli M. DF1
-
15 Walsh L. MD1
-
16 Fanne Dabo M. MD1
-
17 Nelson Z. MD1
-
18 Nordas L. FW1
-
19 Jones I. MD1
-
20 Al-Hamadi A. FW1
-
21 Lawrence E. FW1
Làm mới