Lugano kết quả livescore
Lugano
Croci-Torti, Mattia
Cornaredo
Lugano Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 12 | 3 | 4 | 36:20 | +16 | 39 | 2.05 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 7 | 7 | 5 | 23:22 | +1 | 28 | 1.47 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 19 | 10 | 9 | 59:42 | +17 | 67 | 1.76 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 11 | 7 | 1 | 20:4 | +16 | 40 | 2.11 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 2 | 10 | 7 | 6:11 | -5 | 16 | 0.84 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 13 | 17 | 8 | 26:15 | +11 | 56 | 1.47 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 7 | 5 | 7 | 16:16 | 0 | 26 | 1.37 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 10 | 5 | 4 | 17:11 | +6 | 35 | 1.84 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 17 | 10 | 11 | 33:27 | +6 | 61 | 1.61 | |
Bàn Thắng Đội
Lugano ghi bàn cứ mỗi 58 phút trong Giải vô địch quốc gia
Lugano ghi trung bình 1.55 bàn mỗi trận
Lugano là đội đầu tiên ghi bàn trong 64% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Lugano không ghi được bàn trong 11% tại Giải vô địch quốc gia
Lugano ghi trung bình 0.68 trong hiệp một mỗi trận
Lugano ghi trung bình 0.87 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Lugano để thủng lưới cứ mỗi 81 phút tại Giải vô địch quốc gia
Lugano để thủng lưới trung bình 1.11 bàn mỗi trận
Lugano đạt được 32% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Lugano để thủng lưới trung bình 0.39 bàn trong hiệp một mỗi trận
Lugano để thủng lưới trung bình 0.71 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Lugano ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Lugano ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Lugano ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Lugano ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 58% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Lugano thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Lugano để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Lugano ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 69% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Lugano thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Lugano để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lugano đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Lugano tổng số bàn thắng mỗi trận 2.66 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Lugano tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 72% đối với Lugano tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lugano đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Lugano ghi trung bình 1.08 mỗi trận trong hiệp một
Lugano ghi trung bình 1.58 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 29 cho Lugano ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 72 cho Lugano ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Lugano ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Lugano ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Lugano đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 61% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Lugano ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Lugano ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Lugano đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Lugano thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Lugano có trung bình 4.87 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Lugano thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Lugano có trung bình 1.68 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Lugano thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Lugano có trung bình 3.18 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Lugano có trung bình 2.39 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Lugano có trung bình 2.47 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Lugano thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Lugano có trung bình 9.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Lugano thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Lugano có trung bình 4.18 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Lugano thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Lugano có trung bình 4.82 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Lugano có trung bình 3.95 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Lugano có trung bình 5.05 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.55 | 7 | 0.50 | 13 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.11 | 11 | 1.00 | 13 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.66 | 12 | 1.50 | 13 |
| CDG | |||
| 61% | 10 | 50% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.00 | 13 | 14.50 | 1 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.95 | 12 | 7.50 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.87 | 6 | 8.50 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.39 | 8 | 4.50 | 1 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Behrens K. FW15
-
2 Grgic A. MD13
-
3 Steffen R. MD11
-
4 Dos Santos D. MD11
-
5 Koutsias G. FW9
-
6 Bislimi U. MD8
-
7 Cimignani Y. MD4
-
8 Alioski E. DF4
-
9 Zanotti M. DF4
-
10 Papadopoulos A. DF4
-
11 Mahmoud M. MD3
-
12 Mahou H. FW3
-
13 Marques M. DF3
-
14 Doumbia O. MD2
-
15 Mai L. DF1
-
16 Cassano C. FW1
-
17 Delcroix H. DF1
Lugano giải đấu
Lugano người chơi
| 1 Saipi, Amir | Thủ môn |
| 26 von Ballmoos, David | Thủ môn |
| 2 Brault-Guillard, Zachary | Hậu vệ |
| 2 Zanotti, Mattia | Hậu vệ |
| 4 Kelvin, Damian | Hậu vệ |
| 5 Delcroix, Hannes | Hậu vệ |
| 6 Papadopoulos, Antonios | Hậu vệ |
| 10 Alioski, Ezgjan | Hậu vệ |
| 17 Mai, Lars Lukas | Hậu vệ |
| 22 El Wafi, Ayman | Hậu vệ |
| 26 Marques, Martim | Hậu vệ |
Lugano Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 91 Behrens, Kevin | 35 | 14 | 2 |
| 11 Steffen, Renato | 29 | 8 | 3 |
| 8 Grgic, Anto | 37 | 7 | 6 |
| 9 Koutsias, Georgios | 31 | 6 | 3 |
| 25 Bislimi, Uran | 35 | 5 | 3 |
| 27 Dos Santos, Daniel | 32 | 4 | 7 |
| 6 Papadopoulos, Antonios | 34 | 4 | 0 |
| 21 Cimignani, Yanis | 36 | 3 | 2 |
| 15 Mahmoud, Mohamad Belhadj | 30 | 2 | 0 |
| 10 Alioski, Ezgjan | 20 | 1 | 3 |
Làm mới