Lorient kết quả livescore
Lorient
Pantaloni, Olivier
Stade Yves Allainmat-Le Moustoir
Lorient Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 8 | 6 | 3 | 31:25 | +6 | 30 | 1.76 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 6 | 8 | 17:26 | -9 | 15 | 0.88 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 11 | 12 | 11 | 48:51 | -3 | 45 | 1.32 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 10 | 4 | 3 | 14:7 | +7 | 34 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 8 | 5 | 6:10 | -4 | 20 | 1.18 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 14 | 12 | 8 | 20:17 | +3 | 54 | 1.59 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 6 | 4 | 17:18 | -1 | 27 | 1.59 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 4 | 9 | 11:16 | -5 | 16 | 0.94 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 11 | 10 | 13 | 28:34 | -6 | 43 | 1.26 | |
Bàn Thắng Đội
Lorient ghi bàn cứ mỗi 64 phút trong Giải Ligue 1
Lorient ghi trung bình 1.41 bàn mỗi trận
Lorient là đội đầu tiên ghi bàn trong 48% trong suốt Giải Ligue 1
Lorient không ghi được bàn trong 30% tại Giải Ligue 1
Lorient ghi trung bình 0.59 trong hiệp một mỗi trận
Lorient ghi trung bình 0.82 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Lorient để thủng lưới cứ mỗi 60 phút tại Giải Ligue 1
Lorient để thủng lưới trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Lorient đạt được 21% trận giữ sạch lưới tại Giải Ligue 1
Lorient để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp một mỗi trận
Lorient để thủng lưới trung bình 1.00 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Lorient ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Lorient ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Lorient ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải Ligue 1
Thời gian đến bàn thắng
Lorient ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Lorient thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải Ligue 1
Lorient để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 36% số trận đấu trong Giải Ligue 1
Lorient ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 77% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Lorient thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 39% số trận đấu trong Giải Ligue 1
Lorient để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số trận đấu trong Giải Ligue 1
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lorient đã tham gia trong Giải Ligue 1
Lorient tổng số bàn thắng mỗi trận 2.91 trong mỗi trận tại Giải Ligue 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với Lorient tại Giải Ligue 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 65% đối với Lorient tại Giải Ligue 1
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lorient đã tham gia trong Giải Ligue 1
Lorient ghi trung bình 1.09 mỗi trận trong hiệp một
Lorient ghi trung bình 1.82 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 21 cho Lorient ở Giải Ligue 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 80 cho Lorient ở Giải Ligue 1
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Lorient ở Giải Ligue 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Lorient ở Giải Ligue 1
Cả hai đội ghi bàn
Lorient đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Giải Ligue 1
Lorient ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 15% trận đấu tại Giải Ligue 1
Lorient ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 36% trận đấu của đội này tại Giải Ligue 1
Lorient đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 9 trận đấu tại Giải Ligue 1
Thẻ
Lorient thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải Ligue 1
Lorient có trung bình 3.88 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Lorient thắng bằng thẻ trong 18% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Lorient có trung bình 1.59 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Lorient thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Lorient có trung bình 2.29 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Thống kê thẻ đội
Lorient có trung bình 1.68 thẻ đội trong các trận của Giải Ligue 1
Lorient có trung bình 2.21 thẻ chống lại trong các trận của Giải Ligue 1
Phạt Góc Thống Kê
Lorient thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Giải Ligue 1
Lorient có trung bình 8.88 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Lorient thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Lorient có trung bình 4.44 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Lorient thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Lorient có trung bình 4.44 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ligue 1
Thống kê phạt góc của đội
Lorient có trung bình 3.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Lorient có trung bình 5.38 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Ligue 1
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.41 | 12 | 1.76 | 5 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.50 | 7 | 1.59 | 5 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.91 | 9 | 3.35 | 2 |
| CDG | |||
| 53% | 7 | 65% | 2 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.88 | 16 | 9.38 | 14 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.50 | 19 | 5.06 | 9 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.88 | 15 | 4.12 | 10 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.68 | 17 | 2.29 | 5 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
Lorient giải đấu
Lorient người chơi
| Bamba, Mohamed | |
| 12 Mvogo, Yvon | Thủ môn |
| 21 Kamara, Bingourou | Thủ môn |
| 2 Silva, Igor | Hậu vệ |
| 3 Talbi, Montassar | Hậu vệ |
| 5 Mendy, Formose | Hậu vệ |
| 5 Meite, Bamo | Hậu vệ |
| 25 Faye, Abdoulaye | Hậu vệ |
| 32 Adjei, Nathaniel | Hậu vệ |
| 43 Kouassi, Arsene | Hậu vệ |
| 44 Yongwa, Darline | Hậu vệ |
Lorient Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 10 Pagis, Pablo | 28 | 10 | 4 |
| 9 Dieng, Cheikh Ahmadou Bamba Mbacke | 22 | 10 | 1 |
| 15 Aiyegun, Tosin | 27 | 5 | 0 |
| 17 Makengo, Jean Victor | 32 | 4 | 1 |
| 28 Soumano, Sambou | 31 | 4 | 1 |
| 8 Cadiou, Noah | 28 | 3 | 0 |
| 43 Kouassi, Arsene | 31 | 2 | 6 |
| 11 Le Bris, Theo | 28 | 2 | 3 |
| 62 Ebong, Arthur Avom | 31 | 2 | 1 |
| 9 Mohamed, Bamba | 18 | 1 | 2 |
Làm mới