Lorca Deportiva kết quả livescore
Lorca Deportiva
Estadio Francisco Artes Carrasco
Lorca Deportiva Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 8 | 5 | 4 | 15:11 | +4 | 29 | 1.71 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 4 | 9 | 17:25 | -8 | 16 | 0.94 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 12 | 9 | 13 | 32:36 | -4 | 45 | 1.32 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 11 | 1 | 6:2 | +4 | 26 | 1.53 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 7 | 5 | 7:8 | -1 | 22 | 1.29 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 10 | 18 | 6 | 13:10 | +3 | 48 | 1.41 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 4 | 10 | 3 | 9:9 | 0 | 22 | 1.29 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 5 | 9 | 10:17 | -7 | 14 | 0.82 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 7 | 15 | 12 | 19:26 | -7 | 36 | 1.06 | |
Bàn Thắng Đội
Lorca Deportiva ghi bàn cứ mỗi 96 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Lorca Deportiva ghi trung bình 0.94 bàn mỗi trận
Lorca Deportiva là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Lorca Deportiva không ghi được bàn trong 36% tại Giải hạng nhì quốc gia
Lorca Deportiva ghi trung bình 0.38 trong hiệp một mỗi trận
Lorca Deportiva ghi trung bình 0.56 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Lorca Deportiva để thủng lưới cứ mỗi 85 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Lorca Deportiva để thủng lưới trung bình 1.06 bàn mỗi trận
Lorca Deportiva đạt được 36% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Lorca Deportiva để thủng lưới trung bình 0.29 bàn trong hiệp một mỗi trận
Lorca Deportiva để thủng lưới trung bình 0.76 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Lorca Deportiva ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Lorca Deportiva ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Lorca Deportiva ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Lorca Deportiva ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Lorca Deportiva thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Lorca Deportiva để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 3% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Lorca Deportiva ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Lorca Deportiva thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Lorca Deportiva để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 3% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lorca Deportiva đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Lorca Deportiva tổng số bàn thắng mỗi trận 2.00 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 39% đối với Lorca Deportiva tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 86% đối với Lorca Deportiva tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lorca Deportiva đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Lorca Deportiva ghi trung bình 0.68 mỗi trận trong hiệp một
Lorca Deportiva ghi trung bình 1.32 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 12 cho Lorca Deportiva ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 89 cho Lorca Deportiva ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 42 cho Lorca Deportiva ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 59 cho Lorca Deportiva ở Giải hạng nhì quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Lorca Deportiva đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 45% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Lorca Deportiva ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 9% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Lorca Deportiva ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Lorca Deportiva đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ
Lorca Deportiva thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Lorca Deportiva có trung bình 0.12 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Lorca Deportiva thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Lorca Deportiva có trung bình 0.06 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Lorca Deportiva thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Lorca Deportiva có trung bình 0.06 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê thẻ đội
Lorca Deportiva có trung bình 0.06 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Lorca Deportiva có trung bình 0.06 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Lorca Deportiva thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Lorca Deportiva có trung bình 0.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Lorca Deportiva thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Lorca Deportiva có trung bình 0.09 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Lorca Deportiva thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Lorca Deportiva có trung bình 0.12 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Lorca Deportiva có trung bình 0.09 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Lorca Deportiva có trung bình 0.12 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới