Lokomotiv Oslo kết quả livescore
Lokomotiv Oslo
Marienlyst kunstgress
Lokomotiv Oslo Điểm
Lokomotiv Oslo lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 1 | 0 | 3 | 2:12 | -10 | 3 | 0.75 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 1 | 3 | 14:18 | -4 | 4 | 0.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 2 | 1 | 6 | 16:30 | -14 | 7 | 0.78 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 0 | 3 | 1 | 0:5 | -5 | 3 | 0.75 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 1 | 3 | 6:8 | -2 | 4 | 0.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 1 | 4 | 4 | 6:13 | -7 | 7 | 0.78 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 1 | 0 | 3 | 2:7 | -5 | 3 | 0.75 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 3 | 0 | 2 | 8:10 | -2 | 9 | 1.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 4 | 0 | 5 | 10:17 | -7 | 12 | 1.33 | |
Bàn Thắng Đội
Lokomotiv Oslo ghi bàn cứ mỗi 51 phút trong Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Lokomotiv Oslo ghi trung bình 1.78 bàn mỗi trận
Lokomotiv Oslo là đội đầu tiên ghi bàn trong 12% trong suốt Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Lokomotiv Oslo không ghi được bàn trong 34% tại Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Lokomotiv Oslo ghi trung bình 0.67 trong hiệp một mỗi trận
Lokomotiv Oslo ghi trung bình 1.11 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Lokomotiv Oslo để thủng lưới cứ mỗi 27 phút tại Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Lokomotiv Oslo để thủng lưới trung bình 3.33 bàn mỗi trận
Lokomotiv Oslo đạt được 0% trận giữ sạch lưới tại Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Lokomotiv Oslo để thủng lưới trung bình 1.44 bàn trong hiệp một mỗi trận
Lokomotiv Oslo để thủng lưới trung bình 1.89 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Lokomotiv Oslo ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 78% trong Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Trong hiệp một, Lokomotiv Oslo ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 78% trong Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Trong hiệp hai, Lokomotiv Oslo ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 67% trong Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Thời gian đến bàn thắng
Lokomotiv Oslo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Lokomotiv Oslo thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 23% số trận đấu trong Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Lokomotiv Oslo để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Lokomotiv Oslo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Lokomotiv Oslo thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 23% số trận đấu trong Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Lokomotiv Oslo để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lokomotiv Oslo đã tham gia trong Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Lokomotiv Oslo tổng số bàn thắng mỗi trận 5.11 trong mỗi trận tại Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 78% đối với Lokomotiv Oslo tại Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 45% đối với Lokomotiv Oslo tại Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lokomotiv Oslo đã tham gia trong Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Lokomotiv Oslo ghi trung bình 2.11 mỗi trận trong hiệp một
Lokomotiv Oslo ghi trung bình 3.00 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 56 cho Lokomotiv Oslo ở Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 45 cho Lokomotiv Oslo ở Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 89 cho Lokomotiv Oslo ở Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 12 cho Lokomotiv Oslo ở Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Cả hai đội ghi bàn
Lokomotiv Oslo đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 67% trận đấu tại Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Lokomotiv Oslo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 45% trận đấu tại Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Lokomotiv Oslo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 56% trận đấu của đội này tại Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Lokomotiv Oslo đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 34 trận đấu tại Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Thẻ
Lokomotiv Oslo thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Lokomotiv Oslo có trung bình 0.78 thẻ trong các trận đấu tại Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Trong hiệp một, Lokomotiv Oslo thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Trong hiệp một, Lokomotiv Oslo có trung bình 0.22 thẻ trong các trận đấu tại Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Trong hiệp hai, Lokomotiv Oslo thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Trong hiệp hai, Lokomotiv Oslo có trung bình 0.56 thẻ trong các trận đấu tại Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Thống kê thẻ đội
Lokomotiv Oslo có trung bình 0.22 thẻ đội trong các trận của Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Lokomotiv Oslo có trung bình 0.56 thẻ chống lại trong các trận của Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Phạt Góc Thống Kê
Lokomotiv Oslo thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Lokomotiv Oslo có trung bình 1.44 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Trong hiệp một, Lokomotiv Oslo thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Trong hiệp một, Lokomotiv Oslo có trung bình 0.78 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Trong hiệp hai, Lokomotiv Oslo thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Trong hiệp hai, Lokomotiv Oslo có trung bình 0.67 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Thống kê phạt góc của đội
Lokomotiv Oslo có trung bình 0.78 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Lokomotiv Oslo có trung bình 0.67 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới