Lokomotiv Sofia kết quả livescore
Lokomotiv Sofia
Georgiev, Aleksandar
Lokomotiv Stadium
Lokomotiv Sofia Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 6 | 9 | 4 | 27:20 | +7 | 27 | 1.42 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 5 | 5 | 8 | 24:28 | -4 | 20 | 1.11 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 11 | 14 | 12 | 51:48 | +3 | 47 | 1.27 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 7 | 5 | 7 | 12:10 | +2 | 26 | 1.37 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 5 | 7 | 6 | 10:12 | -2 | 22 | 1.22 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 12 | 12 | 13 | 22:22 | 0 | 48 | 1.30 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 9 | 6 | 4 | 15:10 | +5 | 33 | 1.74 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 5 | 5 | 8 | 14:16 | -2 | 20 | 1.11 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 14 | 11 | 12 | 29:26 | +3 | 53 | 1.43 | |
Bàn Thắng Đội
Lokomotiv Sofia ghi bàn cứ mỗi 65 phút trong Parva Liga
Lokomotiv Sofia ghi trung bình 1.38 bàn mỗi trận
Lokomotiv Sofia là đội đầu tiên ghi bàn trong 38% trong suốt Parva Liga
Lokomotiv Sofia không ghi được bàn trong 28% tại Parva Liga
Lokomotiv Sofia ghi trung bình 0.59 trong hiệp một mỗi trận
Lokomotiv Sofia ghi trung bình 0.78 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Lokomotiv Sofia để thủng lưới cứ mỗi 69 phút tại Parva Liga
Lokomotiv Sofia để thủng lưới trung bình 1.30 bàn mỗi trận
Lokomotiv Sofia đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Parva Liga
Lokomotiv Sofia để thủng lưới trung bình 0.59 bàn trong hiệp một mỗi trận
Lokomotiv Sofia để thủng lưới trung bình 0.70 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Lokomotiv Sofia ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Parva Liga
Trong hiệp một, Lokomotiv Sofia ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Parva Liga
Trong hiệp hai, Lokomotiv Sofia ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Parva Liga
Thời gian đến bàn thắng
Lokomotiv Sofia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Parva Liga
Lokomotiv Sofia thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 28% số trận đấu trong Parva Liga
Lokomotiv Sofia để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 28% số trận đấu trong Parva Liga
Lokomotiv Sofia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 52% số bàn thắng trong Parva Liga
Lokomotiv Sofia thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 36% số trận đấu trong Parva Liga
Lokomotiv Sofia để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 38% số trận đấu trong Parva Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lokomotiv Sofia đã tham gia trong Parva Liga
Lokomotiv Sofia tổng số bàn thắng mỗi trận 2.68 trong mỗi trận tại Parva Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 52% đối với Lokomotiv Sofia tại Parva Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 68% đối với Lokomotiv Sofia tại Parva Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lokomotiv Sofia đã tham gia trong Parva Liga
Lokomotiv Sofia ghi trung bình 1.19 mỗi trận trong hiệp một
Lokomotiv Sofia ghi trung bình 1.49 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 30 cho Lokomotiv Sofia ở Parva Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 71 cho Lokomotiv Sofia ở Parva Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 38 cho Lokomotiv Sofia ở Parva Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 63 cho Lokomotiv Sofia ở Parva Liga
Cả hai đội ghi bàn
Lokomotiv Sofia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 57% trận đấu tại Parva Liga
Lokomotiv Sofia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Parva Liga
Lokomotiv Sofia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Parva Liga
Lokomotiv Sofia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Parva Liga
Thẻ
Lokomotiv Sofia thắng bằng thẻ trong 55% trận đấu tại Parva Liga
Lokomotiv Sofia có trung bình 4.38 thẻ trong các trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp một, Lokomotiv Sofia thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp một, Lokomotiv Sofia có trung bình 1.35 thẻ trong các trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp hai, Lokomotiv Sofia thắng bằng thẻ trong 55% trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp hai, Lokomotiv Sofia có trung bình 3.03 thẻ trong các trận đấu tại Parva Liga
Thống kê thẻ đội
Lokomotiv Sofia có trung bình 2.51 thẻ đội trong các trận của Parva Liga
Lokomotiv Sofia có trung bình 1.86 thẻ chống lại trong các trận của Parva Liga
Phạt Góc Thống Kê
Lokomotiv Sofia thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Parva Liga
Lokomotiv Sofia có trung bình 9.43 quả phạt góc trong các trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp một, Lokomotiv Sofia thắng bằng quả phạt góc trong 38% trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp một, Lokomotiv Sofia có trung bình 4.59 quả phạt góc trong các trận đấu ở Parva Liga
Trong hiệp hai, Lokomotiv Sofia thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp hai, Lokomotiv Sofia có trung bình 4.84 quả phạt góc trong các trận đấu ở Parva Liga
Thống kê phạt góc của đội
Lokomotiv Sofia có trung bình 4.97 quả phạt góc trong các trận đấu tại Parva Liga
Lokomotiv Sofia có trung bình 4.46 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Parva Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.38 | 4 | 0.76 | 15 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.30 | 7 | 1.41 | 5 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.68 | 2 | 2.16 | 10 |
| CDG | |||
| 57% | 2 | 41% | 10 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.43 | 9 | 10.84 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.97 | 7 | 4.08 | 11 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.38 | 14 | 5.11 | 5 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.51 | 8 | 2.57 | 6 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Lokomotiv Sofia
-
1 Delev S.8
-
2 Caruzo Alves C.7
-
3 Aralica A.6
-
Beroe Stara Zagora
-
1 Salido A.10
-
2 Ferrer I.4
-
3 Alarcon F.3
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Delev S. MD12
-
2 Caruzo Alves C. FW9
-
3 Aralica A. FW8
-
4 Bidounga R. DF6
-
5 Dost E. MD5
-
6 Minchev G. FW4
-
7 Taoui A. FW4
-
8 Yankov D. MD3
-
9 Katsarov B. MD2
-
10 Stanoev K. MD2
-
11 Daskalov R. MD2
-
12 Galchev P. DF2
-
13 Lyaskov A. DF2
-
14 Ali D. DF1
-
15 Hristo Mitev DF1
-
16 Raposo D. FW1
-
17 Octavio MD1
-
18 Biatoumoussoka M. DF1
-
19 Miloshev K. MD1
-
20 Neychev N. MD1
Lokomotiv Sofia giải đấu
Lokomotiv Sofia người chơi
| 45 Emil, Gerov | |
| 23 Velichkov, Martin | Thủ môn |
| 24 Aleksandar Lyubenov | Thủ môn |
| 2 Ali, Dzhuneyt | Hậu vệ |
| 3 Biatoumoussoka, Messie | Hậu vệ |
| 4 Galchev, Patrick-Gabriel | Hậu vệ |
| 4 Dembele, Sadio | Hậu vệ |
| 14 Lyaskov, Angel | Hậu vệ |
| 17 Zahariev Zahariev, Mikhail | Hậu vệ |
| 23 Hristo Mitev | Hậu vệ |
| 27 Lagundzic, Ivan | Hậu vệ |
Lokomotiv Sofia Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 7 Delev, Spas | 8 | ||
| 77 Caruzo Alves, Caue | 7 | ||
| 29 Aralica, Ante | 6 | ||
| 5 Dost, Erol | 4 | ||
| 91 Bidounga, Ryan | 4 | ||
| 10 Minchev, Georgi Plamenov | 4 | ||
| 11 Taoui, Adil | 4 | ||
| 64 Yankov, Dominik | 3 | ||
| 31 Stanoev, Krasimir | 2 | ||
| 44 Katsarov, Bozhidar | 2 |
Làm mới