LKS Łódź kết quả livescore
LKS Łódź
Moskal, Kazimierz
Stadion Lks
LKS Łódź Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 9 | 6 | 2 | 32:18 | +14 | 33 | 1.94 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 6 | 4 | 8 | 25:31 | -6 | 22 | 1.22 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 35 | 15 | 10 | 10 | 57:49 | +8 | 55 | 1.57 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 5 | 6 | 10:11 | -1 | 23 | 1.35 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 5 | 6 | 7 | 9:15 | -6 | 21 | 1.17 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 35 | 11 | 11 | 13 | 19:26 | -7 | 44 | 1.26 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 11 | 4 | 2 | 22:7 | +15 | 37 | 2.18 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 5 | 7 | 6 | 16:16 | 0 | 22 | 1.22 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 35 | 16 | 11 | 8 | 38:23 | +15 | 59 | 1.69 | |
Bàn Thắng Đội
LKS Łódź ghi bàn cứ mỗi 55 phút trong Giải I Liga
LKS Łódź ghi trung bình 1.63 bàn mỗi trận
LKS Łódź là đội đầu tiên ghi bàn trong 43% trong suốt Giải I Liga
LKS Łódź không ghi được bàn trong 18% tại Giải I Liga
LKS Łódź ghi trung bình 0.54 trong hiệp một mỗi trận
LKS Łódź ghi trung bình 1.09 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
LKS Łódź để thủng lưới cứ mỗi 64 phút tại Giải I Liga
LKS Łódź để thủng lưới trung bình 1.40 bàn mỗi trận
LKS Łódź đạt được 23% trận giữ sạch lưới tại Giải I Liga
LKS Łódź để thủng lưới trung bình 0.74 bàn trong hiệp một mỗi trận
LKS Łódź để thủng lưới trung bình 0.66 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
LKS Łódź ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải I Liga
Trong hiệp một, LKS Łódź ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 83% trong Giải I Liga
Trong hiệp hai, LKS Łódź ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải I Liga
Thời gian đến bàn thắng
LKS Łódź ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 49% số bàn thắng trong Giải I Liga
LKS Łódź thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải I Liga
LKS Łódź để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải I Liga
LKS Łódź ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 75% số bàn thắng trong Giải I Liga
LKS Łódź thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 63% số trận đấu trong Giải I Liga
LKS Łódź để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải I Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà LKS Łódź đã tham gia trong Giải I Liga
LKS Łódź tổng số bàn thắng mỗi trận 3.03 trong mỗi trận tại Giải I Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 66% đối với LKS Łódź tại Giải I Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 60% đối với LKS Łódź tại Giải I Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà LKS Łódź đã tham gia trong Giải I Liga
LKS Łódź ghi trung bình 1.29 mỗi trận trong hiệp một
LKS Łódź ghi trung bình 1.74 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 38 cho LKS Łódź ở Giải I Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 63 cho LKS Łódź ở Giải I Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 55 cho LKS Łódź ở Giải I Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 46 cho LKS Łódź ở Giải I Liga
Cả hai đội ghi bàn
LKS Łódź đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 66% trận đấu tại Giải I Liga
LKS Łódź ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 15% trận đấu tại Giải I Liga
LKS Łódź ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 35% trận đấu của đội này tại Giải I Liga
LKS Łódź đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Giải I Liga
Thẻ
LKS Łódź thắng bằng thẻ trong 49% trận đấu tại Giải I Liga
LKS Łódź có trung bình 3.63 thẻ trong các trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp một, LKS Łódź thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp một, LKS Łódź có trung bình 1.23 thẻ trong các trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp hai, LKS Łódź thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp hai, LKS Łódź có trung bình 2.40 thẻ trong các trận đấu tại Giải I Liga
Thống kê thẻ đội
LKS Łódź có trung bình 1.86 thẻ đội trong các trận của Giải I Liga
LKS Łódź có trung bình 1.77 thẻ chống lại trong các trận của Giải I Liga
Phạt Góc Thống Kê
LKS Łódź thắng bằng quả phạt góc trong 52% trận đấu tại Giải I Liga
LKS Łódź có trung bình 11.26 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp một, LKS Łódź thắng bằng quả phạt góc trong 52% trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp một, LKS Łódź có trung bình 5.37 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải I Liga
Trong hiệp hai, LKS Łódź thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp hai, LKS Łódź có trung bình 5.89 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải I Liga
Thống kê phạt góc của đội
LKS Łódź có trung bình 6.03 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải I Liga
LKS Łódź có trung bình 5.23 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải I Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.63 | 5 | 1.39 | 12 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.40 | 11 | 1.08 | 17 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.03 | 12 | 2.47 | 16 |
| CDG | |||
| 66% | 10 | 59% | 14 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 11.26 | 7 | 10.97 | 11 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 6.03 | 6 | 4.81 | 13 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.63 | 17 | 4.67 | 3 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.86 | 15 | 2.42 | 5 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
LKS Łódź
-
1 Piasecki F.14
-
2 Craciun A.6
-
3 Lewandowski M.5
-
Chrobry Glogow
-
1 Mazur M.9
-
2 Laskowski K.7
-
3 Ozimek M.4
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Piasecki F. FW14
-
2 Craciun A. DF6
-
3 Lewandowski M. FW5
-
4 Loffelsend J. DF5
-
5 Hinokio K. MD4
-
6 Fort A. FW4
-
7 Krykun S. MD3
-
8 Rudol S. DF2
-
9 Falowski K.1
-
10 Ernst S. MD1
-
11 Mokrzycki M. MD1
-
12 Wysokinski M.1
-
13 Balic H. FW1
-
14 Norlin G. MD1
-
15 Toma B. MD1
-
16 Glowacki P. MD1
-
17 Terlecki K. MD1
Làm mới