Ljungsk kết quả livescore
Ljungsk
Jensen, Joakim
Skarsjovallen
Ljungsk Điểm
Ljungsk lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 2 | 0 | 3 | 6:7 | -1 | 6 | 1.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 1 | 3 | 6:6 | 0 | 4 | 0.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 3 | 1 | 6 | 12:13 | -1 | 10 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 1 | 1 | 3 | 1:4 | -3 | 4 | 0.80 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 2 | 1 | 2 | 2:2 | 0 | 7 | 1.40 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 3 | 2 | 5 | 3:6 | -3 | 11 | 1.10 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 1 | 3 | 1 | 5:3 | +2 | 6 | 1.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 2 | 1 | 2 | 4:4 | 0 | 7 | 1.40 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 3 | 4 | 3 | 9:7 | +2 | 13 | 1.30 | |
Bàn Thắng Đội
Ljungsk ghi bàn cứ mỗi 75 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Ljungsk ghi trung bình 1.20 bàn mỗi trận
Ljungsk là đội đầu tiên ghi bàn trong 30% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Ljungsk không ghi được bàn trong 40% tại Giải hạng nhất quốc gia
Ljungsk ghi trung bình 0.30 trong hiệp một mỗi trận
Ljungsk ghi trung bình 0.90 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Ljungsk để thủng lưới cứ mỗi 69 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Ljungsk để thủng lưới trung bình 1.30 bàn mỗi trận
Ljungsk đạt được 10% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Ljungsk để thủng lưới trung bình 0.60 bàn trong hiệp một mỗi trận
Ljungsk để thủng lưới trung bình 0.70 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Ljungsk ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Ljungsk ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Ljungsk ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Ljungsk ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 80% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Ljungsk thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Ljungsk để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Ljungsk ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 80% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Ljungsk thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Ljungsk để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ljungsk đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Ljungsk tổng số bàn thắng mỗi trận 2.50 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 40% đối với Ljungsk tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 70% đối với Ljungsk tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ljungsk đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Ljungsk ghi trung bình 0.90 mỗi trận trong hiệp một
Ljungsk ghi trung bình 1.60 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 10 cho Ljungsk ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 90 cho Ljungsk ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Ljungsk ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Ljungsk ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Ljungsk đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Ljungsk ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Ljungsk ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Ljungsk đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
Ljungsk thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Ljungsk có trung bình 3.90 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Ljungsk thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Ljungsk có trung bình 1.30 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Ljungsk thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Ljungsk có trung bình 2.60 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
Ljungsk có trung bình 1.50 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Ljungsk có trung bình 2.40 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Ljungsk thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Ljungsk có trung bình 3.30 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Ljungsk thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Ljungsk có trung bình 1.30 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Ljungsk thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Ljungsk có trung bình 2.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Ljungsk có trung bình 2.10 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Ljungsk có trung bình 1.20 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.20 | 14 | 1.50 | 10 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.30 | 12 | 1.60 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.50 | 13 | 3.10 | 9 |
| CDG | |||
| 50% | 14 | 50% | 12 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 3.30 | 15 | 4.40 | 7 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 2.10 | 9 | 1.80 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.90 | 5 | 4.00 | 3 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.50 | 11 | 1.70 | 8 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
Ljungsk Dự đoán
| Brage | - | Ljungsk |
| 41% | 24% | 35% |
Ljungsk giải đấu
Ljungsk người chơi
| 1 Eriksson, Lukas | Thủ môn |
| 2 Nafors Dahlin, Leon Rasmus Stefan | Hậu vệ |
| 4 Seidu, Issaka | Hậu vệ |
| 5 Ornblom, Filip | Hậu vệ |
| 16 Reljanovic, Emilio | Hậu vệ |
| 23 Uzel, Mehmet | Hậu vệ |
| 60 Mensah, Gideon | Hậu vệ |
| 69 Maric, Ivan | Hậu vệ |
| 10 Ambroz, Filip | Tiền vệ |
| 14 Lagerlof, Daniel | Tiền vệ |
| 15 Frisk, David | Tiền vệ |
Ljungsk Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 99 Lindholm Corner, Lukas | 3 | ||
| 45 Shears, Isaac | 1 | ||
| 10 Ambroz, Filip | 1 | ||
| 14 Lagerlof, Daniel | 1 | ||
| 4 Seidu, Issaka | 1 | ||
| 23 Uzel, Mehmet | 1 | ||
| 7 Liljedahl, Jonathan | 1 | ||
| 27 Boren, Alfons | 1 | ||
| 71 Ljung, Daniel | 1 | ||
| 69 Maric, Ivan | 0 |
Làm mới