Livingston kết quả livescore
Livingston
Arfield, Scott
Tony Macaroni Arena
Livingston Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 12 | 4 | 2 | 31:9 | +22 | 40 | 2.22 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 8 | 6 | 4 | 24:18 | +6 | 30 | 1.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 20 | 10 | 6 | 55:27 | +28 | 70 | 1.94 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 6 | 9 | 3 | 15:6 | +9 | 27 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 6 | 5 | 7 | 12:12 | 0 | 23 | 1.28 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 12 | 14 | 10 | 27:18 | +9 | 50 | 1.39 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 9 | 8 | 1 | 16:3 | +13 | 35 | 1.94 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 8 | 7 | 3 | 12:6 | +6 | 31 | 1.72 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 17 | 15 | 4 | 28:9 | +19 | 66 | 1.83 | |
Bàn Thắng Đội
Livingston ghi bàn cứ mỗi 59 phút trong Giải vô địch
Livingston ghi trung bình 1.53 bàn mỗi trận
Livingston là đội đầu tiên ghi bàn trong 56% trong suốt Giải vô địch
Livingston không ghi được bàn trong 28% tại Giải vô địch
Livingston ghi trung bình 0.75 trong hiệp một mỗi trận
Livingston ghi trung bình 0.78 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Livingston để thủng lưới cứ mỗi 120 phút tại Giải vô địch
Livingston để thủng lưới trung bình 0.75 bàn mỗi trận
Livingston đạt được 45% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch
Livingston để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp một mỗi trận
Livingston để thủng lưới trung bình 0.25 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Livingston ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải vô địch
Trong hiệp một, Livingston ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải vô địch
Trong hiệp hai, Livingston ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải vô địch
Thời gian đến bàn thắng
Livingston ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải vô địch
Livingston thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải vô địch
Livingston để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 14% số trận đấu trong Giải vô địch
Livingston ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải vô địch
Livingston thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 39% số trận đấu trong Giải vô địch
Livingston để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 25% số trận đấu trong Giải vô địch
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Livingston đã tham gia trong Giải vô địch
Livingston tổng số bàn thắng mỗi trận 2.28 trong mỗi trận tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Livingston tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 89% đối với Livingston tại Giải vô địch
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Livingston đã tham gia trong Giải vô địch
Livingston ghi trung bình 1.25 mỗi trận trong hiệp một
Livingston ghi trung bình 1.03 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 37 cho Livingston ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 64 cho Livingston ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 31 cho Livingston ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 70 cho Livingston ở Giải vô địch
Cả hai đội ghi bàn
Livingston đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 42% trận đấu tại Giải vô địch
Livingston ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải vô địch
Livingston ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 12% trận đấu của đội này tại Giải vô địch
Livingston đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Giải vô địch
Thẻ
Livingston thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải vô địch
Livingston có trung bình 5.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Livingston thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Livingston có trung bình 1.58 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Livingston thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Livingston có trung bình 3.53 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Thống kê thẻ đội
Livingston có trung bình 2.67 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch
Livingston có trung bình 2.44 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch
Phạt Góc Thống Kê
Livingston thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải vô địch
Livingston có trung bình 1.08 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Livingston thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Livingston có trung bình 0.44 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch
Trong hiệp hai, Livingston thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Livingston có trung bình 0.64 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch
Thống kê phạt góc của đội
Livingston có trung bình 0.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Livingston có trung bình 0.58 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.53 | 3 | 1.03 | 8 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.75 | 12 | 1.63 | 3 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.28 | 9 | 2.65 | 5 |
| CDG | |||
| 42% | 11 | 45% | 9 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 1.08 | 6 | 1.15 | 5 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0.50 | 6 | 0.50 | 5 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.11 | 1 | 4.28 | 8 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.67 | 2 | 2.15 | 6 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Livingston
-
1 Muirhead R.13
-
2 Kelly S.6
-
3 Pittman S.5
-
Airdrieonians
-
1 Wilson B.10
-
2 Mochrie C.8
-
3 McGrattan L.4
Thống kê theo cầu thủ
Livingston giải đấu
Livingston người chơi
| 28 Prior, Jerome | Thủ môn |
| 32 Smith, Jamie | Thủ môn |
| 2 Kerr, Cammy | Hậu vệ |
| 3 Montgomery, Adam | Hậu vệ |
| 3 Fati, Babacar | Hậu vệ |
| 4 Blaney, Shane | Hậu vệ |
| 19 Finlayson, Daniel | Hậu vệ |
| 20 Brenet, Joshua | Hậu vệ |
| 23 Kabongolo, Brooklyn | Hậu vệ |
| 24 Robinson, Carl Junior | Hậu vệ |
| 27 Wilson, Daniel | Hậu vệ |
Livingston Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 15 Smith, Lewis | 7 | ||
| 18 Bokila, Jeremy | 5 | ||
| 9 Muirhead, Robbie | 5 | ||
| 8 Pittman, Scott | 5 | ||
| 11 McLennan, Connor | 3 | ||
| 17 May, Stevie | 2 | ||
| 26 Montano, Cristian | 2 | ||
| 99 Yengi, Tete | 2 | ||
| 23 Kabongolo, Brooklyn | 2 | ||
| 27 Wilson, Daniel | 1 |
Làm mới