Liverpool kết quả livescore
Liverpool
Slot, Arne
Anfield
Liverpool Điểm
Liverpool lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 10 | 6 | 3 | 34:20 | +14 | 36 | 1.89 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 7 | 3 | 9 | 29:33 | -4 | 24 | 1.26 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 17 | 9 | 12 | 63:53 | +10 | 60 | 1.58 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 11 | 6 | 2 | 19:4 | +15 | 39 | 2.05 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 2 | 9 | 8 | 5:13 | -8 | 15 | 0.79 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 13 | 15 | 10 | 24:17 | +7 | 54 | 1.42 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 5 | 8 | 6 | 15:16 | -1 | 23 | 1.21 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 7 | 8 | 4 | 24:20 | +4 | 29 | 1.53 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 12 | 16 | 10 | 39:36 | +3 | 52 | 1.37 | |
Bàn Thắng Đội
Liverpool ghi bàn cứ mỗi 54 phút trong Giải Ngoại Hạng
Liverpool ghi trung bình 1.66 bàn mỗi trận
Liverpool là đội đầu tiên ghi bàn trong 58% trong suốt Giải Ngoại Hạng
Liverpool không ghi được bàn trong 11% tại Giải Ngoại Hạng
Liverpool ghi trung bình 0.63 trong hiệp một mỗi trận
Liverpool ghi trung bình 1.03 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Liverpool để thủng lưới cứ mỗi 65 phút tại Giải Ngoại Hạng
Liverpool để thủng lưới trung bình 1.39 bàn mỗi trận
Liverpool đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng
Liverpool để thủng lưới trung bình 0.45 bàn trong hiệp một mỗi trận
Liverpool để thủng lưới trung bình 0.95 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Liverpool ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Liverpool ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Liverpool ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Ngoại Hạng
Thời gian đến bàn thắng
Liverpool ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 66% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Liverpool thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Liverpool để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Liverpool ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 72% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Liverpool thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 53% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Liverpool để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Liverpool đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Liverpool tổng số bàn thắng mỗi trận 3.05 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 61% đối với Liverpool tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 72% đối với Liverpool tại Giải Ngoại Hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Liverpool đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Liverpool ghi trung bình 1.08 mỗi trận trong hiệp một
Liverpool ghi trung bình 1.97 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 32 cho Liverpool ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 69 cho Liverpool ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 58 cho Liverpool ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 43 cho Liverpool ở Giải Ngoại Hạng
Cả hai đội ghi bàn
Liverpool đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 69% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Liverpool ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Liverpool ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 50% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng
Liverpool đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thẻ
Liverpool thắng bằng thẻ trong 14% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Liverpool có trung bình 3.68 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Liverpool thắng bằng thẻ trong 16% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Liverpool có trung bình 1.08 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Liverpool thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Liverpool có trung bình 2.61 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thống kê thẻ đội
Liverpool có trung bình 1.55 thẻ đội trong các trận của Giải Ngoại Hạng
Liverpool có trung bình 2.13 thẻ chống lại trong các trận của Giải Ngoại Hạng
Phạt Góc Thống Kê
Liverpool thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Liverpool có trung bình 10.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Liverpool thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Liverpool có trung bình 4.87 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Liverpool thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Liverpool có trung bình 5.63 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại Hạng
Thống kê phạt góc của đội
Liverpool có trung bình 6.11 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Liverpool có trung bình 4.39 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Ngoại Hạng
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.66 | 4 | 1.87 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.39 | 8 | 0.71 | 20 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.05 | 2 | 2.58 | 16 |
| CDG | |||
| 69% | 2 | 48% | 18 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.50 | 4 | 9.00 | 19 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 6.11 | 2 | 5.68 | 5 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.68 | 15 | 3.26 | 19 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.55 | 19 | 1.34 | 20 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Ekitike H. FW16
-
2 Salah M. FW14
-
3 Szoboszlai D. MD13
-
4 Gakpo C. FW12
-
5 Wirtz F. MD8
-
6 Gravenberch R. MD8
-
7 Mac Allister A. MD6
-
8 Van Dijk V. DF6
-
9 Isak A. FW4
-
10 Kerkez M. DF3
-
11 Jones C. MD3
-
12 Chiesa F. MD3
-
13 Ngumoha R. FW3
-
14 Frimpong J. DF2
-
15 Gomez J. DF2
-
16 Bradley C. DF2
-
17 Konate I. DF1
-
18 Endo W. MD1
-
19 Robertson A. DF1
Liverpool giải đấu
Liverpool người chơi
| 1 Alisson | Thủ môn |
| 1 Mamardashvili, Giorgi | Thủ môn |
| 28 Woodman, Freddie | Thủ môn |
| 2 Gomez, Joe | Hậu vệ |
| 3 Robertson, Andy | Hậu vệ |
| 4 Van Dijk, Virgil | Hậu vệ |
| 5 Konate, Ibrahima | Hậu vệ |
| 6 Kerkez, Milos | Hậu vệ |
| 12 Bradley, Conor | Hậu vệ |
| 30 Frimpong, Jeremie | Hậu vệ |
| 3 Endo, Wataru | Tiền vệ |
Liverpool Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 22 Ekitike, Hugo | 28 | 11 | 5 |
| 11 Salah, Mohamed | 26 | 7 | 6 |
| 11 Gakpo, Cody | 35 | 7 | 5 |
| 8 Szoboszlai, Dominik | 35 | 6 | 7 |
| 4 Van Dijk, Virgil | 37 | 6 | 0 |
| 8 Gravenberch, Ryan | 35 | 5 | 3 |
| 17 Wirtz, Florian | 32 | 5 | 3 |
| 9 Isak, Alexander | 14 | 3 | 1 |
| 10 Mac Allister, Alexis | 36 | 2 | 4 |
| 14 Chiesa, Federico | 26 | 2 | 1 |
Làm mới