Linkopings (Nữ) kết quả livescore
Linkopings (Nữ)
Arena Linköping
Linkopings (Nữ) Điểm
Linkopings (Nữ) lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 3 | 4 | 6 | 17:31 | -14 | 13 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 13 | 1 | 0 | 12 | 10:31 | -21 | 3 | 0.23 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 26 | 4 | 4 | 18 | 27:62 | -35 | 16 | 0.62 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 2 | 4 | 7 | 7:14 | -7 | 10 | 0.77 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 13 | 2 | 3 | 8 | 5:14 | -9 | 9 | 0.69 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 26 | 4 | 7 | 15 | 12:28 | -16 | 19 | 0.73 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 5 | 3 | 5 | 10:17 | -7 | 18 | 1.38 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 13 | 1 | 4 | 8 | 5:17 | -12 | 7 | 0.54 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 26 | 6 | 7 | 13 | 15:34 | -19 | 25 | 0.96 | |
Bàn Thắng Đội
Linkopings (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 87 phút trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Linkopings (Nữ) ghi trung bình 1.04 bàn mỗi trận
Linkopings (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 24% trong suốt Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Linkopings (Nữ) không ghi được bàn trong 31% tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Linkopings (Nữ) ghi trung bình 0.46 trong hiệp một mỗi trận
Linkopings (Nữ) ghi trung bình 0.58 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Linkopings (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 38 phút tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Linkopings (Nữ) để thủng lưới trung bình 2.38 bàn mỗi trận
Linkopings (Nữ) đạt được 8% trận giữ sạch lưới tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Linkopings (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.08 bàn trong hiệp một mỗi trận
Linkopings (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.31 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Linkopings (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 74% trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp một, Linkopings (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 81% trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp hai, Linkopings (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 70% trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Thời gian đến bàn thắng
Linkopings (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Linkopings (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 16% số trận đấu trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Linkopings (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 43% số trận đấu trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Linkopings (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 74% số bàn thắng trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Linkopings (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 31% số trận đấu trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Linkopings (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 58% số trận đấu trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Linkopings (Nữ) đã tham gia trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Linkopings (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.42 trong mỗi trận tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 81% đối với Linkopings (Nữ) tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 54% đối với Linkopings (Nữ) tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Linkopings (Nữ) đã tham gia trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Linkopings (Nữ) ghi trung bình 1.54 mỗi trận trong hiệp một
Linkopings (Nữ) ghi trung bình 1.88 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho Linkopings (Nữ) ở Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho Linkopings (Nữ) ở Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 66 cho Linkopings (Nữ) ở Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 35 cho Linkopings (Nữ) ở Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Cả hai đội ghi bàn
Linkopings (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Linkopings (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Linkopings (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 31% trận đấu của đội này tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Linkopings (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 8 trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Thẻ
Linkopings (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Linkopings (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp một, Linkopings (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp một, Linkopings (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp hai, Linkopings (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp hai, Linkopings (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Thống kê thẻ đội
Linkopings (Nữ) có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Linkopings (Nữ) có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Phạt Góc Thống Kê
Linkopings (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Linkopings (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp một, Linkopings (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp một, Linkopings (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp hai, Linkopings (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp hai, Linkopings (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Thống kê phạt góc của đội
Linkopings (Nữ) có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Linkopings (Nữ) có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải bóng đá nữ Thụy Điển
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.04 | 13 | 1.35 | 10 |
| Thua / trận đấu | |||
| 2.38 | 2 | 1.62 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.42 | 6 | 2.96 | 11 |
| CDG | |||
| 62% | 6 | 35% | 14 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 6 | 0 | 14 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 6 | 0 | 14 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 6 | 0 | 14 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 6 | 0 | 14 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Linkopings (Nữ)
-
1 Olafsdottir Gros M.7
-
2 De Jongh M.4
-
3 Halttunen L.3
-
AIK (Nữ)
-
1 Grabus A.11
-
2 Famili D.6
-
3 Plan M.3
Làm mới