Lincoln City kết quả livescore
Lincoln City
Skubala, Michael
Sincil Bank
Lincoln City Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 18 | 4 | 1 | 53:20 | +33 | 58 | 2.52 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 13 | 6 | 4 | 36:21 | +15 | 45 | 1.96 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 31 | 10 | 5 | 89:41 | +48 | 103 | 2.24 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 18 | 5 | 0 | 27:3 | +24 | 59 | 2.57 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 13 | 5 | 5 | 19:13 | +6 | 44 | 1.91 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 31 | 10 | 5 | 46:16 | +30 | 103 | 2.24 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 11 | 6 | 6 | 26:17 | +9 | 39 | 1.70 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 10 | 8 | 5 | 17:8 | +9 | 38 | 1.65 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 21 | 14 | 11 | 43:25 | +18 | 77 | 1.67 | |
Bàn Thắng Đội
Lincoln City ghi bàn cứ mỗi 47 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Lincoln City ghi trung bình 1.93 bàn mỗi trận
Lincoln City là đội đầu tiên ghi bàn trong 74% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Lincoln City không ghi được bàn trong 11% tại Giải hạng nhì quốc gia
Lincoln City ghi trung bình 1.00 trong hiệp một mỗi trận
Lincoln City ghi trung bình 0.93 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Lincoln City để thủng lưới cứ mỗi 101 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Lincoln City để thủng lưới trung bình 0.89 bàn mỗi trận
Lincoln City đạt được 42% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Lincoln City để thủng lưới trung bình 0.35 bàn trong hiệp một mỗi trận
Lincoln City để thủng lưới trung bình 0.54 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Lincoln City ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Lincoln City ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Lincoln City ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Lincoln City ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Lincoln City thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Lincoln City để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Lincoln City ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 61% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Lincoln City thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 44% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Lincoln City để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lincoln City đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Lincoln City tổng số bàn thắng mỗi trận 2.83 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 55% đối với Lincoln City tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 68% đối với Lincoln City tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lincoln City đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Lincoln City ghi trung bình 1.35 mỗi trận trong hiệp một
Lincoln City ghi trung bình 1.48 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 31 cho Lincoln City ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 70 cho Lincoln City ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 37 cho Lincoln City ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 64 cho Lincoln City ở Giải hạng nhì quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Lincoln City đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Lincoln City ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Lincoln City ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Lincoln City đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ
Lincoln City thắng bằng thẻ trong 53% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Lincoln City có trung bình 4.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Lincoln City thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Lincoln City có trung bình 1.37 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Lincoln City thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Lincoln City có trung bình 2.74 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê thẻ đội
Lincoln City có trung bình 2.20 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Lincoln City có trung bình 1.91 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Lincoln City thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Lincoln City có trung bình 9.22 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Lincoln City thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Lincoln City có trung bình 4.26 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Lincoln City thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Lincoln City có trung bình 4.96 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Lincoln City có trung bình 4.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Lincoln City có trung bình 4.89 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhì quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.93 | 2 | 1.48 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.89 | 24 | 1.59 | 2 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.83 | 7 | 3.07 | 1 |
| CDG | |||
| 50% | 14 | 68% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.22 | 23 | 10.76 | 2 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.33 | 20 | 4.85 | 11 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.11 | 7 | 3.59 | 19 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.20 | 4 | 2.09 | 8 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Lincoln City
-
1 Moylan J.11
-
2 Hackett-Fairchild R.11
-
3 Street R.10
-
Barnsley
-
1 McGoldrick D.15
-
2 Keillor-Dunn D.13
-
3 Phillips A.9
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Moylan J. MD11
-
2 Hackett-Fairchild R. FW11
-
3 Street R. FW10
-
4 Darikwa T. DF7
-
5 Draper F. FW7
-
6 House B. FW7
-
7 One R. FW5
-
8 Collins J. FW4
-
9 Reach A. MD4
-
10 Bayliss T. MD3
-
11 Bradley S. DF3
-
12 Obikwu J. MD3
-
13 Hamer T. DF2
-
14 Jefferies D. MD2
-
15 McGrandles C. MD1
-
16 Towler R. MD1
-
17 Okoronkwo F. FW1
-
18 Oleksandrovych V. MD1
-
19 Lloyd A. MD1
Làm mới