Lillestrom kết quả livescore
Lillestrom
Odegaard, Hans Erik
Åråsen
Lillestrom Điểm
Lillestrom lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 3 | 0 | 2 | 11:6 | +5 | 9 | 1.80 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 6:5 | +1 | 10 | 1.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 6 | 1 | 4 | 17:11 | +6 | 19 | 1.73 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 3 | 0 | 2 | 5:2 | +3 | 9 | 1.80 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 0 | 4 | 2 | 1:4 | -3 | 4 | 0.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 3 | 4 | 4 | 6:6 | 0 | 13 | 1.18 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 2 | 2 | 1 | 6:4 | +2 | 8 | 1.60 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 5:1 | +4 | 11 | 1.83 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 5 | 4 | 2 | 11:5 | +6 | 19 | 1.73 | |
Bàn Thắng Đội
Lillestrom ghi bàn cứ mỗi 58 phút trong Giải vô địch quốc gia
Lillestrom ghi trung bình 1.55 bàn mỗi trận
Lillestrom là đội đầu tiên ghi bàn trong 46% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Lillestrom không ghi được bàn trong 37% tại Giải vô địch quốc gia
Lillestrom ghi trung bình 0.55 trong hiệp một mỗi trận
Lillestrom ghi trung bình 1.00 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Lillestrom để thủng lưới cứ mỗi 90 phút tại Giải vô địch quốc gia
Lillestrom để thủng lưới trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Lillestrom đạt được 37% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Lillestrom để thủng lưới trung bình 0.55 bàn trong hiệp một mỗi trận
Lillestrom để thủng lưới trung bình 0.45 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Lillestrom ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Lillestrom ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Lillestrom ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Lillestrom ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Lillestrom thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 46% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Lillestrom để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 19% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Lillestrom ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 82% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Lillestrom thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 64% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Lillestrom để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lillestrom đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Lillestrom tổng số bàn thắng mỗi trận 2.55 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 46% đối với Lillestrom tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 64% đối với Lillestrom tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lillestrom đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Lillestrom ghi trung bình 1.09 mỗi trận trong hiệp một
Lillestrom ghi trung bình 1.45 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 37 cho Lillestrom ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 64 cho Lillestrom ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 55 cho Lillestrom ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 46 cho Lillestrom ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Lillestrom đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 37% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Lillestrom ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Lillestrom ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 28% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Lillestrom đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Lillestrom thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Lillestrom có trung bình 4.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Lillestrom thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Lillestrom có trung bình 1.27 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Lillestrom thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Lillestrom có trung bình 2.73 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Lillestrom có trung bình 1.91 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Lillestrom có trung bình 2.09 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Lillestrom thắng bằng quả phạt góc trong 55% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Lillestrom có trung bình 10.09 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Lillestrom thắng bằng quả phạt góc trong 55% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Lillestrom có trung bình 4.55 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Lillestrom thắng bằng quả phạt góc trong 55% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Lillestrom có trung bình 5.55 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Lillestrom có trung bình 5.45 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Lillestrom có trung bình 4.64 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.55 | 6 | 1.36 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.00 | 16 | 1.82 | 3 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.55 | 12 | 3.18 | 7 |
| CDG | |||
| 37% | 14 | 82% | 2 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.09 | 8 | 11.91 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.45 | 8 | 4.55 | 10 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.00 | 4 | 3.82 | 6 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.91 | 7 | 2.36 | 2 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Lillestrom
-
1 Karlsbakk M.4
-
2 Lehne Olsen T.3
-
3 Drammeh S.2
-
Aalesunds
-
1 Lonebu K.5
-
2 Molvaer Melland H.3
-
3 Christensen M.2
Thống kê theo cầu thủ
Lillestrom giải đấu
Lillestrom người chơi
| 12 Dahlberg, Pontus | Thủ môn |
| 2 Ranger, Lars | Hậu vệ |
| 3 Ottesen, Sturla | Hậu vệ |
| 4 Garnas, Espen | Hậu vệ |
| 5 Foss, Sander Moen | Hậu vệ |
| 11 Elkaer, Frederik | Hậu vệ |
| 23 Jenssen, Ulrik Yttergard | Hậu vệ |
| 28 Gabrielsen, Ruben | Hậu vệ |
| 30 Svenningsen, Lucas | Hậu vệ |
| 6 Woxen, Harald | Tiền vệ |
| 7 Alperud, Karl Linus | Tiền vệ |
Lillestrom Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 8 Karlsbakk, Markus Seehusen | 11 | 4 | 0 |
| 10 Lehne Olsen, Thomas | 6 | 3 | 2 |
| 20 Va | 11 | 2 | 4 |
| 15 Drammeh, Salieu | 11 | 2 | 2 |
| 14 Nyheim, Gustav Kjolstad | 11 | 2 | 1 |
| 2 Ranger, Lars | 11 | 1 | 1 |
| 19 Jebara, Camil | 11 | 1 | 1 |
| 9 Arierhi, Kparobo | 9 | 1 | 0 |
| 7 Alperud, Karl Linus | 7 | 1 | 0 |
| 29 Ibrahimaj, Ylldren | 10 | 0 | 1 |
Làm mới