Levski Sofia kết quả livescore
Levski Sofia
Velazquez, Julio
Vivacom Arena Georgi Asparuhov
Levski Sofia Điểm
Levski Sofia lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 15 | 1 | 2 | 41:10 | +31 | 46 | 2.56 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 10 | 5 | 3 | 30:15 | +15 | 35 | 1.94 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 25 | 6 | 5 | 71:25 | +46 | 81 | 2.25 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 8 | 10 | 0 | 13:1 | +12 | 34 | 1.89 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 5 | 9 | 4 | 11:7 | +4 | 24 | 1.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 13 | 19 | 4 | 24:8 | +16 | 58 | 1.61 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 13 | 1 | 4 | 28:9 | +19 | 40 | 2.22 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 7 | 10 | 1 | 19:8 | +11 | 31 | 1.72 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 20 | 11 | 5 | 47:17 | +30 | 71 | 1.97 | |
Bàn Thắng Đội
Levski Sofia ghi bàn cứ mỗi 46 phút trong Parva Liga
Levski Sofia ghi trung bình 1.97 bàn mỗi trận
Levski Sofia là đội đầu tiên ghi bàn trong 64% trong suốt Parva Liga
Levski Sofia không ghi được bàn trong 23% tại Parva Liga
Levski Sofia ghi trung bình 0.67 trong hiệp một mỗi trận
Levski Sofia ghi trung bình 1.31 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Levski Sofia để thủng lưới cứ mỗi 130 phút tại Parva Liga
Levski Sofia để thủng lưới trung bình 0.69 bàn mỗi trận
Levski Sofia đạt được 42% trận giữ sạch lưới tại Parva Liga
Levski Sofia để thủng lưới trung bình 0.22 bàn trong hiệp một mỗi trận
Levski Sofia để thủng lưới trung bình 0.47 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Levski Sofia ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Parva Liga
Trong hiệp một, Levski Sofia ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Parva Liga
Trong hiệp hai, Levski Sofia ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Parva Liga
Thời gian đến bàn thắng
Levski Sofia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Parva Liga
Levski Sofia thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 45% số trận đấu trong Parva Liga
Levski Sofia để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 25% số trận đấu trong Parva Liga
Levski Sofia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 73% số bàn thắng trong Parva Liga
Levski Sofia thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Parva Liga
Levski Sofia để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 28% số trận đấu trong Parva Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Levski Sofia đã tham gia trong Parva Liga
Levski Sofia tổng số bàn thắng mỗi trận 2.67 trong mỗi trận tại Parva Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Levski Sofia tại Parva Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 70% đối với Levski Sofia tại Parva Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Levski Sofia đã tham gia trong Parva Liga
Levski Sofia ghi trung bình 0.89 mỗi trận trong hiệp một
Levski Sofia ghi trung bình 1.78 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 28 cho Levski Sofia ở Parva Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 73 cho Levski Sofia ở Parva Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Levski Sofia ở Parva Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Levski Sofia ở Parva Liga
Cả hai đội ghi bàn
Levski Sofia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 45% trận đấu tại Parva Liga
Levski Sofia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 9% trận đấu tại Parva Liga
Levski Sofia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 28% trận đấu của đội này tại Parva Liga
Levski Sofia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Parva Liga
Thẻ
Levski Sofia thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Parva Liga
Levski Sofia có trung bình 4.50 thẻ trong các trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp một, Levski Sofia thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp một, Levski Sofia có trung bình 1.58 thẻ trong các trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp hai, Levski Sofia thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp hai, Levski Sofia có trung bình 2.92 thẻ trong các trận đấu tại Parva Liga
Thống kê thẻ đội
Levski Sofia có trung bình 2.03 thẻ đội trong các trận của Parva Liga
Levski Sofia có trung bình 2.47 thẻ chống lại trong các trận của Parva Liga
Phạt Góc Thống Kê
Levski Sofia thắng bằng quả phạt góc trong 75% trận đấu tại Parva Liga
Levski Sofia có trung bình 8.78 quả phạt góc trong các trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp một, Levski Sofia thắng bằng quả phạt góc trong 64% trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp một, Levski Sofia có trung bình 4.39 quả phạt góc trong các trận đấu ở Parva Liga
Trong hiệp hai, Levski Sofia thắng bằng quả phạt góc trong 67% trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp hai, Levski Sofia có trung bình 4.39 quả phạt góc trong các trận đấu ở Parva Liga
Thống kê phạt góc của đội
Levski Sofia có trung bình 6.17 quả phạt góc trong các trận đấu tại Parva Liga
Levski Sofia có trung bình 2.61 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Parva Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.97 | 1 | 0.76 | 15 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.69 | 16 | 1.41 | 5 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.67 | 3 | 2.16 | 10 |
| CDG | |||
| 45% | 7 | 41% | 10 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.78 | 14 | 10.84 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 6.17 | 2 | 4.08 | 11 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.50 | 13 | 5.11 | 5 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.03 | 14 | 2.57 | 6 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Levski Sofia
-
1 Everton20
-
2 Sangare M.10
-
3 Petkov M.7
-
Beroe Stara Zagora
-
1 Salido A.10
-
2 Ferrer I.4
-
3 Alarcon F.3
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Everton FW22
-
2 Sangare M. FW12
-
3 Petkov M. FW8
-
4 Soula M. FW8
-
5 Araujo dos Santos M. DF6
-
6 Bouras A. MD5
-
7 Perea Sanchez J. FW5
-
8 Kirilov R. FW4
-
9 Rupanov B. MD4
-
10 Dimitrov K. DF3
-
11 Oko-Flex A. FW3
-
12 Kostadinov G. MD2
-
13 Goncalves R. MD2
-
14 Trdin G. MD1
-
15 Mitkov A. MD1
-
16 Makoun C. DF1
-
17 Paulo Faustino A. FW1
-
18 Serafimov N. DF1
-
19 Dugandzic M. FW1
Levski Sofia giải đấu
Levski Sofia người chơi
| 1 Vladimirov, Ognyan | Thủ môn |
| 78 Lukov, Martin | Thủ môn |
| 92 Vutsov, Svetoslav | Thủ môn |
| 3 Araujo dos Santos, Maicon | Hậu vệ |
| 3 De Freitas Soares, Wenderson | Hậu vệ |
| 5 Dimitrov, Kristian | Hậu vệ |
| 5 Makoun, Christian | Hậu vệ |
| 6 Vulikic, Stipe | Hậu vệ |
| 31 Serafimov, Nikola | Hậu vệ |
| 71 Kamdem, Oliver | Hậu vệ |
| 8 Ohene, Carlos | Tiền vệ |
Levski Sofia Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 17 Everton | 19 | ||
| 12 Sangare, Mustapha | 10 | ||
| 16 Petkov, Marin Plamenov | 7 | ||
| 3 Araujo dos Santos, Maicon | 5 | ||
| 9 Perea Sanchez, Juan Esteban | 5 | ||
| 22 Soula, Mazire | 4 | ||
| 5 Dimitrov, Kristian | 3 | ||
| 11 Rupanov, Borislav | 3 | ||
| 10 Kirilov, Radoslav | 2 | ||
| 47 Bouras, Akram | 2 |
Làm mới