Cultural y Deportiva Leonesa kết quả livescore
Cultural y Deportiva Leonesa
De La Barrera, Ruben
Estadio Reino de Leon
Cultural y Deportiva Leonesa Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 21 | 4 | 5 | 12 | 15:32 | -17 | 17 | 0.81 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 21 | 5 | 5 | 11 | 24:36 | -12 | 20 | 0.95 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 42 | 9 | 10 | 23 | 39:68 | -29 | 37 | 0.88 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 21 | 2 | 12 | 7 | 5:14 | -9 | 18 | 0.86 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 21 | 7 | 5 | 9 | 14:19 | -5 | 26 | 1.24 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 42 | 9 | 17 | 16 | 19:33 | -14 | 44 | 1.05 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 21 | 2 | 13 | 6 | 10:18 | -8 | 19 | 0.90 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 21 | 2 | 10 | 9 | 10:17 | -7 | 16 | 0.76 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 42 | 4 | 23 | 15 | 20:35 | -15 | 35 | 0.83 | |
Bàn Thắng Đội
Cultural y Deportiva Leonesa ghi bàn cứ mỗi 97 phút trong LaLiga 2
Cultural y Deportiva Leonesa ghi trung bình 0.93 bàn mỗi trận
Cultural y Deportiva Leonesa là đội đầu tiên ghi bàn trong 36% trong suốt LaLiga 2
Cultural y Deportiva Leonesa không ghi được bàn trong 41% tại LaLiga 2
Cultural y Deportiva Leonesa ghi trung bình 0.45 trong hiệp một mỗi trận
Cultural y Deportiva Leonesa ghi trung bình 0.48 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Cultural y Deportiva Leonesa để thủng lưới cứ mỗi 56 phút tại LaLiga 2
Cultural y Deportiva Leonesa để thủng lưới trung bình 1.62 bàn mỗi trận
Cultural y Deportiva Leonesa đạt được 17% trận giữ sạch lưới tại LaLiga 2
Cultural y Deportiva Leonesa để thủng lưới trung bình 0.79 bàn trong hiệp một mỗi trận
Cultural y Deportiva Leonesa để thủng lưới trung bình 0.83 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Cultural y Deportiva Leonesa ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 86% trong LaLiga 2
Trong hiệp một, Cultural y Deportiva Leonesa ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 84% trong LaLiga 2
Trong hiệp hai, Cultural y Deportiva Leonesa ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong LaLiga 2
Thời gian đến bàn thắng
Cultural y Deportiva Leonesa ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong LaLiga 2
Cultural y Deportiva Leonesa thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 20% số trận đấu trong LaLiga 2
Cultural y Deportiva Leonesa để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 41% số trận đấu trong LaLiga 2
Cultural y Deportiva Leonesa ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 58% số bàn thắng trong LaLiga 2
Cultural y Deportiva Leonesa thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 22% số trận đấu trong LaLiga 2
Cultural y Deportiva Leonesa để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số trận đấu trong LaLiga 2
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Cultural y Deportiva Leonesa đã tham gia trong LaLiga 2
Cultural y Deportiva Leonesa tổng số bàn thắng mỗi trận 2.55 trong mỗi trận tại LaLiga 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Cultural y Deportiva Leonesa tại LaLiga 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 77% đối với Cultural y Deportiva Leonesa tại LaLiga 2
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Cultural y Deportiva Leonesa đã tham gia trong LaLiga 2
Cultural y Deportiva Leonesa ghi trung bình 1.24 mỗi trận trong hiệp một
Cultural y Deportiva Leonesa ghi trung bình 1.31 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 36 cho Cultural y Deportiva Leonesa ở LaLiga 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 65 cho Cultural y Deportiva Leonesa ở LaLiga 2
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Cultural y Deportiva Leonesa ở LaLiga 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Cultural y Deportiva Leonesa ở LaLiga 2
Cả hai đội ghi bàn
Cultural y Deportiva Leonesa đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại LaLiga 2
Cultural y Deportiva Leonesa ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại LaLiga 2
Cultural y Deportiva Leonesa ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 34% trận đấu của đội này tại LaLiga 2
Cultural y Deportiva Leonesa đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 8 trận đấu tại LaLiga 2
Thẻ
Cultural y Deportiva Leonesa thắng bằng thẻ trong 41% trận đấu tại LaLiga 2
Cultural y Deportiva Leonesa có trung bình 5.17 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Cultural y Deportiva Leonesa thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Cultural y Deportiva Leonesa có trung bình 1.86 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Cultural y Deportiva Leonesa thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Cultural y Deportiva Leonesa có trung bình 3.31 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Thống kê thẻ đội
Cultural y Deportiva Leonesa có trung bình 2.40 thẻ đội trong các trận của LaLiga 2
Cultural y Deportiva Leonesa có trung bình 2.76 thẻ chống lại trong các trận của LaLiga 2
Phạt Góc Thống Kê
Cultural y Deportiva Leonesa thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại LaLiga 2
Cultural y Deportiva Leonesa có trung bình 8.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Cultural y Deportiva Leonesa thắng bằng quả phạt góc trong 22% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Cultural y Deportiva Leonesa có trung bình 3.83 quả phạt góc trong các trận đấu ở LaLiga 2
Trong hiệp hai, Cultural y Deportiva Leonesa thắng bằng quả phạt góc trong 41% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Cultural y Deportiva Leonesa có trung bình 4.83 quả phạt góc trong các trận đấu ở LaLiga 2
Thống kê phạt góc của đội
Cultural y Deportiva Leonesa có trung bình 3.90 quả phạt góc trong các trận đấu tại LaLiga 2
Cultural y Deportiva Leonesa có trung bình 4.76 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của LaLiga 2
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.93 | 21 | 1.17 | 14 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.62 | 2 | 1.49 | 4 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.55 | 13 | 2.66 | 10 |
| CDG | |||
| 50% | 16 | 54% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.67 | 20 | 9.02 | 17 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.90 | 20 | 4.10 | 19 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.17 | 18 | 5.24 | 17 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.40 | 20 | 2.73 | 14 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Cultural y Deportiva Leonesa
-
1 Rodriguez Chacon L.8
-
2 Justo M.5
-
3 Ribeiro L.5
-
AD Ceuta
-
1 Fernandez M.13
-
2 Zalazar K.5
-
3 Matos J.4
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Rodriguez Chacon L. FW11
-
2 Ribeiro L. FW7
-
3 Calero I. MD6
-
4 Blasco R. FW5
-
5 Justo M. FW5
-
6 Fernandez Abrunedo J. FW4
-
7 Collado D. FW4
-
8 Ojeda T. FW3
-
9 Diallo S. MD3
-
10 Sobrino R. FW3
-
11 Gutierrez M. DF2
-
12 Cortes P. FW2
-
13 Alcala V. FW2
-
14 Garcia V. DF1
-
15 Pastoriza Cacabelos A. FW1
-
16 Hinojo R. DF1
-
17 Mboula J. FW1
-
18 Maestre S. MD1
-
19 Radoja N. MD1
Cultural y Deportiva Leonesa giải đấu
Cultural y Deportiva Leonesa người chơi
| 1 Banuz | Thủ môn |
| 13 Badia, Edgar | Thủ môn |
| 2 Ortega, Guzman | Hậu vệ |
| 3 Satrustegui, Eneko | Hậu vệ |
| 4 Suarez Marcos, Rodrigo | Hậu vệ |
| 5 Fornos, Quique | Hậu vệ |
| 14 Ahmed, Homam | Hậu vệ |
| 16 Ribeiro, Tomas | Hậu vệ |
| 21 Hinojo, Roger | Hậu vệ |
| 24 Garcia, Victor | Hậu vệ |
| 26 Gutierrez, Matia Barzic | Hậu vệ |
Cultural y Deportiva Leonesa Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 10 Rodriguez Chacon, Luis | 40 | 8 | 3 |
| 15 Ribeiro, Lucas | 27 | 5 | 2 |
| 9 Justo, Manu | 28 | 5 | 0 |
| 17 Calero, Ivan | 33 | 3 | 3 |
| 7 Collado, Diego | 38 | 3 | 1 |
| 20 Blasco, Rafael Tresaco | 24 | 2 | 3 |
| 27 Cortes, Paco | 7 | 2 | 0 |
| 26 Gutierrez, Matia Barzic | 34 | 2 | 0 |
| 11 Alcala, Victor Moreno | 16 | 2 | 0 |
| 14 Fernandez Abrunedo, Javier | 34 | 1 | 3 |
Làm mới