RC Lens kết quả livescore
RC Lens
Sage, Pierre
Stade Bollaert-Delelis
RC Lens Điểm
RC Lens lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 14 | 0 | 3 | 35:13 | +22 | 42 | 2.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 8 | 4 | 5 | 31:22 | +9 | 28 | 1.65 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 22 | 4 | 8 | 66:35 | +31 | 70 | 2.06 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 6 | 4 | 13:8 | +5 | 27 | 1.59 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 5 | 6 | 13:12 | +1 | 23 | 1.35 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 13 | 11 | 10 | 26:20 | +6 | 50 | 1.47 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 13 | 2 | 2 | 22:5 | +17 | 41 | 2.41 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 7 | 7 | 3 | 18:10 | +8 | 28 | 1.65 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 20 | 9 | 5 | 40:15 | +25 | 69 | 2.03 | |
Bàn Thắng Đội
RC Lens ghi bàn cứ mỗi 46 phút trong Giải Ligue 1
RC Lens ghi trung bình 1.94 bàn mỗi trận
RC Lens là đội đầu tiên ghi bàn trong 59% trong suốt Giải Ligue 1
RC Lens không ghi được bàn trong 18% tại Giải Ligue 1
RC Lens ghi trung bình 0.76 trong hiệp một mỗi trận
RC Lens ghi trung bình 1.18 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
RC Lens để thủng lưới cứ mỗi 87 phút tại Giải Ligue 1
RC Lens để thủng lưới trung bình 1.03 bàn mỗi trận
RC Lens đạt được 36% trận giữ sạch lưới tại Giải Ligue 1
RC Lens để thủng lưới trung bình 0.59 bàn trong hiệp một mỗi trận
RC Lens để thủng lưới trung bình 0.44 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
RC Lens ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải Ligue 1
Trong hiệp một, RC Lens ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, RC Lens ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải Ligue 1
Thời gian đến bàn thắng
RC Lens ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
RC Lens thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 36% số trận đấu trong Giải Ligue 1
RC Lens để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 18% số trận đấu trong Giải Ligue 1
RC Lens ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 62% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
RC Lens thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 48% số trận đấu trong Giải Ligue 1
RC Lens để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải Ligue 1
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà RC Lens đã tham gia trong Giải Ligue 1
RC Lens tổng số bàn thắng mỗi trận 2.97 trong mỗi trận tại Giải Ligue 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 65% đối với RC Lens tại Giải Ligue 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 71% đối với RC Lens tại Giải Ligue 1
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà RC Lens đã tham gia trong Giải Ligue 1
RC Lens ghi trung bình 1.35 mỗi trận trong hiệp một
RC Lens ghi trung bình 1.62 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 39 cho RC Lens ở Giải Ligue 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 62 cho RC Lens ở Giải Ligue 1
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho RC Lens ở Giải Ligue 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho RC Lens ở Giải Ligue 1
Cả hai đội ghi bàn
RC Lens đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải Ligue 1
RC Lens ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Giải Ligue 1
RC Lens ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 21% trận đấu của đội này tại Giải Ligue 1
RC Lens đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Ligue 1
Thẻ
RC Lens thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải Ligue 1
RC Lens có trung bình 4.35 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, RC Lens thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, RC Lens có trung bình 1.65 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, RC Lens thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, RC Lens có trung bình 2.71 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Thống kê thẻ đội
RC Lens có trung bình 2.06 thẻ đội trong các trận của Giải Ligue 1
RC Lens có trung bình 2.29 thẻ chống lại trong các trận của Giải Ligue 1
Phạt Góc Thống Kê
RC Lens thắng bằng quả phạt góc trong 62% trận đấu tại Giải Ligue 1
RC Lens có trung bình 10.38 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, RC Lens thắng bằng quả phạt góc trong 68% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, RC Lens có trung bình 4.85 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, RC Lens thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, RC Lens có trung bình 5.53 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ligue 1
Thống kê phạt góc của đội
RC Lens có trung bình 6.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
RC Lens có trung bình 4.15 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Ligue 1
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.94 | 3 | 1.76 | 5 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.03 | 19 | 1.59 | 5 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.97 | 8 | 3.35 | 2 |
| CDG | |||
| 50% | 10 | 65% | 2 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.38 | 5 | 9.38 | 14 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 6.24 | 2 | 5.06 | 9 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.35 | 7 | 4.12 | 10 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.06 | 10 | 2.29 | 5 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Thauvin F. FW17
-
2 Edouard O. FW15
-
3 Said W. FW14
-
4 Thomasson A. MD13
-
5 Abdulhamid S. DF6
-
6 Sangare M. MD6
-
7 Fofana R. FW5
-
8 Saint-Maximin A. FW5
-
9 Udol M. DF4
-
10 Sima A. FW4
-
11 Baidoo S. DF3
-
12 Aguilar R. DF3
-
13 Ganiou P. DF3
-
14 Bulatovic A. MD2
-
15 Haidara A. MD2
-
16 Risser R. GK1
-
17 Sarr M. DF1
-
18 Guilavogui M. FW1
-
19 Sotoca F. FW1
-
20 Antonio K. DF1
-
21 Soares M. MD1
RC Lens giải đấu
RC Lens người chơi
| 16 Risser, Robin | Thủ môn |
| 2 Aguilar, Ruben | Hậu vệ |
| 6 Baidoo, Samson | Hậu vệ |
| 14 Udol, Matthieu | Hậu vệ |
| 14 Antonio, Kyllian | Hậu vệ |
| 20 Sarr, Malang | Hậu vệ |
| 22 Machado, Deiver | Hậu vệ |
| 23 Abdulhamid, Saud | Hậu vệ |
| 24 Gradit, Jonathan | Hậu vệ |
| 24 Celik, Nidal | Hậu vệ |
| 25 Ganiou, Pierre | Hậu vệ |
RC Lens Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 11 Edouard, Odsonne | 29 | 12 | 3 |
| 22 Said, Wesley | 29 | 12 | 2 |
| 10 Thauvin, Florian | 33 | 11 | 6 |
| 12 Fofana, Rayan | 25 | 5 | 0 |
| 28 Thomasson, Adrien | 32 | 3 | 10 |
| 8 Sangare, Mamadou | 29 | 3 | 3 |
| 9 Saint-Maximin, Allan | 10 | 3 | 2 |
| 25 Ganiou, Pierre | 23 | 3 | 0 |
| 23 Abdulhamid, Saud | 25 | 2 | 4 |
| 19 Sima, Abdallah | 21 | 2 | 2 |
Làm mới