Miedz Legnica kết quả livescore
Miedz Legnica
Lobodzinski, Wojciech
Stadion Im. Orla Bialego
Miedz Legnica Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 10 | 4 | 3 | 31:19 | +12 | 34 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 3 | 9 | 21:34 | -13 | 18 | 1.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 15 | 7 | 12 | 52:53 | -1 | 52 | 1.53 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 5 | 5 | 16:12 | +4 | 26 | 1.53 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 2 | 8 | 7 | 5:13 | -8 | 14 | 0.82 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 9 | 13 | 12 | 21:25 | -4 | 40 | 1.18 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 10 | 4 | 3 | 15:7 | +8 | 34 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 5 | 7 | 16:21 | -5 | 20 | 1.18 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 15 | 9 | 10 | 31:28 | +3 | 54 | 1.59 | |
Bàn Thắng Đội
Miedz Legnica ghi bàn cứ mỗi 59 phút trong Giải I Liga
Miedz Legnica ghi trung bình 1.53 bàn mỗi trận
Miedz Legnica là đội đầu tiên ghi bàn trong 45% trong suốt Giải I Liga
Miedz Legnica không ghi được bàn trong 21% tại Giải I Liga
Miedz Legnica ghi trung bình 0.62 trong hiệp một mỗi trận
Miedz Legnica ghi trung bình 0.91 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Miedz Legnica để thủng lưới cứ mỗi 58 phút tại Giải I Liga
Miedz Legnica để thủng lưới trung bình 1.56 bàn mỗi trận
Miedz Legnica đạt được 12% trận giữ sạch lưới tại Giải I Liga
Miedz Legnica để thủng lưới trung bình 0.74 bàn trong hiệp một mỗi trận
Miedz Legnica để thủng lưới trung bình 0.82 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Miedz Legnica ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải I Liga
Trong hiệp một, Miedz Legnica ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải I Liga
Trong hiệp hai, Miedz Legnica ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải I Liga
Thời gian đến bàn thắng
Miedz Legnica ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 68% số bàn thắng trong Giải I Liga
Miedz Legnica thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 36% số trận đấu trong Giải I Liga
Miedz Legnica để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong Giải I Liga
Miedz Legnica ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 80% số bàn thắng trong Giải I Liga
Miedz Legnica thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số trận đấu trong Giải I Liga
Miedz Legnica để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 39% số trận đấu trong Giải I Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Miedz Legnica đã tham gia trong Giải I Liga
Miedz Legnica tổng số bàn thắng mỗi trận 3.09 trong mỗi trận tại Giải I Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 65% đối với Miedz Legnica tại Giải I Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 65% đối với Miedz Legnica tại Giải I Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Miedz Legnica đã tham gia trong Giải I Liga
Miedz Legnica ghi trung bình 1.35 mỗi trận trong hiệp một
Miedz Legnica ghi trung bình 1.74 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 39 cho Miedz Legnica ở Giải I Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 62 cho Miedz Legnica ở Giải I Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Miedz Legnica ở Giải I Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Miedz Legnica ở Giải I Liga
Cả hai đội ghi bàn
Miedz Legnica đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 71% trận đấu tại Giải I Liga
Miedz Legnica ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Giải I Liga
Miedz Legnica ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải I Liga
Miedz Legnica đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải I Liga
Thẻ
Miedz Legnica thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải I Liga
Miedz Legnica có trung bình 4.06 thẻ trong các trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp một, Miedz Legnica thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp một, Miedz Legnica có trung bình 1.35 thẻ trong các trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp hai, Miedz Legnica thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp hai, Miedz Legnica có trung bình 2.71 thẻ trong các trận đấu tại Giải I Liga
Thống kê thẻ đội
Miedz Legnica có trung bình 2.06 thẻ đội trong các trận của Giải I Liga
Miedz Legnica có trung bình 2.00 thẻ chống lại trong các trận của Giải I Liga
Phạt Góc Thống Kê
Miedz Legnica thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải I Liga
Miedz Legnica có trung bình 11.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp một, Miedz Legnica thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp một, Miedz Legnica có trung bình 5.24 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải I Liga
Trong hiệp hai, Miedz Legnica thắng bằng quả phạt góc trong 59% trận đấu tại Giải I Liga
Trong hiệp hai, Miedz Legnica có trung bình 6.32 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải I Liga
Thống kê phạt góc của đội
Miedz Legnica có trung bình 6.59 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải I Liga
Miedz Legnica có trung bình 4.97 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải I Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.53 | 8 | 1.39 | 12 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.56 | 7 | 1.08 | 17 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.09 | 9 | 2.47 | 16 |
| CDG | |||
| 71% | 6 | 59% | 14 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 11.56 | 4 | 10.97 | 11 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 6.59 | 5 | 4.81 | 13 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.06 | 14 | 4.67 | 3 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.06 | 11 | 2.42 | 5 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Miedz Legnica
-
1 Stanclik D.12
-
2 Cordoba A.9
-
3 Antonik K.7
-
Chrobry Glogow
-
1 Mazur M.9
-
2 Laskowski K.7
-
3 Ozimek M.4
Làm mới