Leganes kết quả livescore
Leganes
Martinez, Carlos
Estadio Municipal de Butarque
Leganes Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 21 | 7 | 6 | 8 | 23:23 | 0 | 27 | 1.29 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 20 | 4 | 6 | 10 | 20:28 | -8 | 18 | 0.90 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 41 | 11 | 12 | 18 | 43:51 | -8 | 45 | 1.10 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 21 | 5 | 8 | 8 | 10:11 | -1 | 23 | 1.10 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 20 | 2 | 13 | 5 | 6:9 | -3 | 19 | 0.95 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 41 | 7 | 21 | 13 | 16:20 | -4 | 42 | 1.02 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 21 | 7 | 8 | 6 | 13:12 | +1 | 29 | 1.38 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 20 | 3 | 9 | 8 | 14:19 | -5 | 18 | 0.90 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 41 | 10 | 17 | 14 | 27:31 | -4 | 47 | 1.15 | |
Bàn Thắng Đội
Leganes ghi bàn cứ mỗi 86 phút trong LaLiga 2
Leganes ghi trung bình 1.05 bàn mỗi trận
Leganes là đội đầu tiên ghi bàn trong 37% trong suốt LaLiga 2
Leganes không ghi được bàn trong 37% tại LaLiga 2
Leganes ghi trung bình 0.39 trong hiệp một mỗi trận
Leganes ghi trung bình 0.66 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Leganes để thủng lưới cứ mỗi 72 phút tại LaLiga 2
Leganes để thủng lưới trung bình 1.24 bàn mỗi trận
Leganes đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại LaLiga 2
Leganes để thủng lưới trung bình 0.49 bàn trong hiệp một mỗi trận
Leganes để thủng lưới trung bình 0.76 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Leganes ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong LaLiga 2
Trong hiệp một, Leganes ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong LaLiga 2
Trong hiệp hai, Leganes ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong LaLiga 2
Thời gian đến bàn thắng
Leganes ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong LaLiga 2
Leganes thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong LaLiga 2
Leganes để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong LaLiga 2
Leganes ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong LaLiga 2
Leganes thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 35% số trận đấu trong LaLiga 2
Leganes để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 42% số trận đấu trong LaLiga 2
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Leganes đã tham gia trong LaLiga 2
Leganes tổng số bàn thắng mỗi trận 2.29 trong mỗi trận tại LaLiga 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 47% đối với Leganes tại LaLiga 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 86% đối với Leganes tại LaLiga 2
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Leganes đã tham gia trong LaLiga 2
Leganes ghi trung bình 0.88 mỗi trận trong hiệp một
Leganes ghi trung bình 1.41 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 22 cho Leganes ở LaLiga 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 79 cho Leganes ở LaLiga 2
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 44 cho Leganes ở LaLiga 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 57 cho Leganes ở LaLiga 2
Cả hai đội ghi bàn
Leganes đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 49% trận đấu tại LaLiga 2
Leganes ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại LaLiga 2
Leganes ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại LaLiga 2
Leganes đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 5 trận đấu tại LaLiga 2
Thẻ
Leganes thắng bằng thẻ trong 57% trận đấu tại LaLiga 2
Leganes có trung bình 5.41 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Leganes thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Leganes có trung bình 1.85 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Leganes thắng bằng thẻ trong 49% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Leganes có trung bình 3.56 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Thống kê thẻ đội
Leganes có trung bình 3.05 thẻ đội trong các trận của LaLiga 2
Leganes có trung bình 2.37 thẻ chống lại trong các trận của LaLiga 2
Phạt Góc Thống Kê
Leganes thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại LaLiga 2
Leganes có trung bình 9.63 quả phạt góc trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Leganes thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Leganes có trung bình 4.56 quả phạt góc trong các trận đấu ở LaLiga 2
Trong hiệp hai, Leganes thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Leganes có trung bình 5.07 quả phạt góc trong các trận đấu ở LaLiga 2
Thống kê phạt góc của đội
Leganes có trung bình 4.80 quả phạt góc trong các trận đấu tại LaLiga 2
Leganes có trung bình 4.83 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của LaLiga 2
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.05 | 17 | 1.17 | 14 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.24 | 16 | 1.49 | 4 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.29 | 19 | 2.66 | 10 |
| CDG | |||
| 49% | 18 | 54% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.63 | 9 | 9.02 | 17 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.80 | 10 | 4.10 | 19 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.41 | 12 | 5.24 | 17 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 3.05 | 3 | 2.73 | 14 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
Leganes giải đấu
Leganes người chơi
| 1 Soriano, Juan | Thủ môn |
| 2 Marvel | Hậu vệ |
| 3 Saenz, Jorge | Hậu vệ |
| 4 Pulido, Ruben | Hậu vệ |
| 5 Miquel, Ignasi | Hậu vệ |
| 6 Aguilar, Lalo | Hậu vệ |
| 21 Macazaga, Lucas | Hậu vệ |
| 22 Figueredo, Sebastian | Hậu vệ |
| 27 Imigene, Saïd | Hậu vệ |
| 37 Beltran Auguste Paolucci | Hậu vệ |
| 38 Gueye, Djibril | Hậu vệ |
Leganes Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 23 Alejandro Millan | 37 | 7 | 1 |
| 16 Melero, Gonzalo | 33 | 5 | 1 |
| 11 Lopes, Luis | 37 | 4 | 6 |
| 19 Garcia, Diego | 38 | 4 | 1 |
| 10 Cruz, Juan | 39 | 3 | 4 |
| 8 Cisse, Seydouba | 35 | 3 | 2 |
| 20 Plano, Oscar | 31 | 3 | 1 |
| 24 Diawara, Amadou | 40 | 3 | 0 |
| 14 Lopez, Roberto | 24 | 3 | 0 |
| 17 Garcia, Naim | 35 | 2 | 2 |
Làm mới