Lechia Gdansk kết quả livescore
Lechia Gdansk
Carver, John
Stadion Energa Gdansk
Lechia Gdansk Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 8 | 4 | 5 | 36:25 | +11 | 28 | 1.65 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 3 | 10 | 26:40 | -14 | 15 | 0.88 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 12 | 7 | 15 | 62:65 | -3 | 43 | 1.26 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 8 | 6 | 3 | 17:11 | +6 | 30 | 1.76 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 3 | 11 | 9:22 | -13 | 12 | 0.71 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 11 | 9 | 14 | 26:33 | -7 | 42 | 1.24 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 6 | 4 | 19:14 | +5 | 27 | 1.59 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 7 | 5 | 17:18 | -1 | 22 | 1.29 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 12 | 13 | 9 | 36:32 | +4 | 49 | 1.44 | |
Bàn Thắng Đội
Lechia Gdansk ghi bàn cứ mỗi 49 phút trong Giải vô địch quốc gia
Lechia Gdansk ghi trung bình 1.82 bàn mỗi trận
Lechia Gdansk là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Lechia Gdansk không ghi được bàn trong 15% tại Giải vô địch quốc gia
Lechia Gdansk ghi trung bình 0.76 trong hiệp một mỗi trận
Lechia Gdansk ghi trung bình 1.06 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Lechia Gdansk để thủng lưới cứ mỗi 47 phút tại Giải vô địch quốc gia
Lechia Gdansk để thủng lưới trung bình 1.91 bàn mỗi trận
Lechia Gdansk đạt được 9% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Lechia Gdansk để thủng lưới trung bình 0.97 bàn trong hiệp một mỗi trận
Lechia Gdansk để thủng lưới trung bình 0.94 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Lechia Gdansk ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Lechia Gdansk ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Lechia Gdansk ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Lechia Gdansk ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Lechia Gdansk thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 36% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Lechia Gdansk để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 36% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Lechia Gdansk ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 71% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Lechia Gdansk thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 45% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Lechia Gdansk để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 42% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lechia Gdansk đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Lechia Gdansk tổng số bàn thắng mỗi trận 3.74 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 74% đối với Lechia Gdansk tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 56% đối với Lechia Gdansk tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lechia Gdansk đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Lechia Gdansk ghi trung bình 1.74 mỗi trận trong hiệp một
Lechia Gdansk ghi trung bình 2.00 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 53 cho Lechia Gdansk ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 48 cho Lechia Gdansk ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 65 cho Lechia Gdansk ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 36 cho Lechia Gdansk ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Lechia Gdansk đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 77% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Lechia Gdansk ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 33% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Lechia Gdansk ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 50% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Lechia Gdansk đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 15 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Lechia Gdansk thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Lechia Gdansk có trung bình 4.59 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Lechia Gdansk thắng bằng thẻ trong 21% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Lechia Gdansk có trung bình 1.35 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Lechia Gdansk thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Lechia Gdansk có trung bình 3.24 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Lechia Gdansk có trung bình 2.21 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Lechia Gdansk có trung bình 2.38 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Lechia Gdansk thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Lechia Gdansk có trung bình 9.85 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Lechia Gdansk thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Lechia Gdansk có trung bình 4.65 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Lechia Gdansk thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Lechia Gdansk có trung bình 5.21 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Lechia Gdansk có trung bình 5.15 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Lechia Gdansk có trung bình 4.71 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.82 | 2 | 1.00 | 18 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.91 | 1 | 1.79 | 3 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.74 | 1 | 2.79 | 9 |
| CDG | |||
| 77% | 1 | 50% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.85 | 8 | 9.56 | 14 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.15 | 7 | 4.12 | 16 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.59 | 5 | 4.35 | 7 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.21 | 8 | 2.24 | 6 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Lechia Gdansk
-
1 Bobcek T.20
-
2 Zhelizko I.5
-
3 Mena C.5
-
Arka Gdynia
-
1 Espiau E.6
-
2 Kerk S.4
-
3 Rusyn N.4
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Bobcek T. FW27
-
2 Mena C. FW11
-
3 Zhelizko I. MD10
-
4 Cirkovic A. MD9
-
5 Sezonienko K. FW8
-
6 Kapic R. MD7
-
7 Neugebauer T. MD5
-
8 Vojtko M. DF4
-
9 Bogdan V'Yunnik FW3
-
10 Kurminowski D. FW3
-
11 Zhelyzko I. MD3
-
12 Diachuk M. DF2
-
13 Jaunzems A. MD1
-
14 Pllana B. DF1
-
15 Tsarenko A. MD1
-
16 Awad Alla M. FW1
-
17 Rodin M. DF1
Lechia Gdansk giải đấu
Lechia Gdansk người chơi
| 1 Weirauch, Szymon | Thủ môn |
| 12 Paulsen, Alex | Thủ môn |
| 29 Sarnavski, Bogdan | Thủ môn |
| 2 Kludka, Bartlomiej | Hậu vệ |
| 3 Olsson, Elias | Hậu vệ |
| 14 Diachuk, Maksym | Hậu vệ |
| 23 Kalahur, Milosz | Hậu vệ |
| 26 Pllana, Bujar | Hậu vệ |
| 27 Vojtko, Matus | Hậu vệ |
| 80 Rodin, Matej | Hậu vệ |
| 5 Zhelyzko, Ivan | Tiền vệ |
Lechia Gdansk Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 89 Bobcek, Tomas | 30 | 20 | 7 |
| 5 Zhelyzko, Ivan | 30 | 7 | 6 |
| 11 Mena, Camilo | 31 | 5 | 6 |
| 79 Sezonienko, Kacper | 31 | 5 | 3 |
| 10 Kapic, Rifet | 32 | 5 | 2 |
| 32 Cirkovic, Aleksandar | 24 | 4 | 5 |
| 99 Neugebauer, Tomasz | 32 | 3 | 2 |
| 90 Kurminowski, Dawid | 23 | 3 | 0 |
| 7 Bogdan V'Yunnik | 25 | 3 | 0 |
| 27 Vojtko, Matus | 31 | 1 | 3 |
Làm mới