Lech Poznan kết quả livescore
Lech Poznan
Frederiksen, Niels
Inea Stadion
Lech Poznan Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 7 | 3 | 39:29 | +10 | 28 | 1.65 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 9 | 5 | 3 | 23:16 | +7 | 32 | 1.88 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 16 | 12 | 6 | 62:45 | +17 | 60 | 1.76 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 7 | 4 | 19:11 | +8 | 25 | 1.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 10 | 6 | 1 | 15:5 | +10 | 36 | 2.12 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 16 | 13 | 5 | 34:16 | +18 | 61 | 1.79 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 6 | 4 | 20:18 | +2 | 27 | 1.59 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 9 | 5 | 8:11 | -3 | 18 | 1.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 10 | 15 | 9 | 28:29 | -1 | 45 | 1.32 | |
Bàn Thắng Đội
Lech Poznan ghi bàn cứ mỗi 49 phút trong Giải vô địch quốc gia
Lech Poznan ghi trung bình 1.82 bàn mỗi trận
Lech Poznan là đội đầu tiên ghi bàn trong 53% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Lech Poznan không ghi được bàn trong 12% tại Giải vô địch quốc gia
Lech Poznan ghi trung bình 1.00 trong hiệp một mỗi trận
Lech Poznan ghi trung bình 0.82 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Lech Poznan để thủng lưới cứ mỗi 68 phút tại Giải vô địch quốc gia
Lech Poznan để thủng lưới trung bình 1.32 bàn mỗi trận
Lech Poznan đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Lech Poznan để thủng lưới trung bình 0.47 bàn trong hiệp một mỗi trận
Lech Poznan để thủng lưới trung bình 0.85 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Lech Poznan ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Lech Poznan ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Lech Poznan ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Lech Poznan ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Lech Poznan thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 42% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Lech Poznan để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 21% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Lech Poznan ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 71% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Lech Poznan thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 56% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Lech Poznan để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 33% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lech Poznan đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Lech Poznan tổng số bàn thắng mỗi trận 3.15 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 68% đối với Lech Poznan tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 53% đối với Lech Poznan tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lech Poznan đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Lech Poznan ghi trung bình 1.47 mỗi trận trong hiệp một
Lech Poznan ghi trung bình 1.68 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 42 cho Lech Poznan ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 59 cho Lech Poznan ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Lech Poznan ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Lech Poznan ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Lech Poznan đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 68% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Lech Poznan ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Lech Poznan ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 42% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Lech Poznan đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Lech Poznan thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Lech Poznan có trung bình 3.56 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Lech Poznan thắng bằng thẻ trong 15% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Lech Poznan có trung bình 1.12 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Lech Poznan thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Lech Poznan có trung bình 2.44 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Lech Poznan có trung bình 1.76 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Lech Poznan có trung bình 1.79 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Lech Poznan thắng bằng quả phạt góc trong 59% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Lech Poznan có trung bình 10.68 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Lech Poznan thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Lech Poznan có trung bình 5.15 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Lech Poznan thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Lech Poznan có trung bình 5.53 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Lech Poznan có trung bình 6.12 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Lech Poznan có trung bình 4.56 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.82 | 1 | 1.00 | 18 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.32 | 8 | 1.79 | 3 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.15 | 3 | 2.79 | 9 |
| CDG | |||
| 68% | 4 | 50% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.68 | 1 | 9.56 | 14 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 6.12 | 1 | 4.12 | 16 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.56 | 15 | 4.35 | 7 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.76 | 17 | 2.24 | 6 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Lech Poznan
-
1 Ishak M.16
-
2 Palma L.10
-
3 Bengtsson L.6
-
Arka Gdynia
-
1 Espiau E.6
-
2 Kerk S.4
-
3 Rusyn N.4
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Ishak M. FW21
-
2 Palma L. FW16
-
3 Gholizadeh A. MD10
-
4 Bengtsson L. MD9
-
5 Pereira J. DF7
-
6 Gurgul M. DF6
-
7 Jagiello F. MD5
-
8 Rodriguez P. FW4
-
9 Gottskalk Thordarson G. MD3
-
10 Agnero Y. FW3
-
11 Walemark P. MD3
-
12 Milic A. DF2
-
13 Kozubal A. MD2
-
14 Fiabema B. FW2
-
15 Ismaheel T. FW2
-
16 Skrzypczak M. DF1
-
17 Lisman K. MD1
-
18 Ouma T. MD1
-
19 Hakans D. MD1
Lech Poznan giải đấu
Lech Poznan người chơi
| 1 Andreev, Plamen Plamenov | Thủ môn |
| 41 Mrozek, Bartosz | Thủ môn |
| 2 Pereira, Joel | Hậu vệ |
| 3 Douglas, Alex | Hậu vệ |
| 4 Moutinho, Joao | Hậu vệ |
| 15 Gurgul, Michal | Hậu vệ |
| 16 Milic, Antonio | Hậu vệ |
| 20 Gumny, Robert | Hậu vệ |
| 27 Monka, Wojciech | Hậu vệ |
| 72 Skrzypczak, Mateusz | Hậu vệ |
| 90 Janyszka, Hubert | Hậu vệ |
Lech Poznan Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Ishak, Mikael | 31 | 16 | 5 |
| 10 Palma, Luis | 31 | 10 | 6 |
| 8 Gholizadeh, Ali | 19 | 6 | 4 |
| 14 Bengtsson, Leo | 33 | 6 | 3 |
| 99 Rodriguez, Pablo | 27 | 3 | 1 |
| 7 Agnero, Yannick | 27 | 3 | 0 |
| 2 Pereira, Joel | 31 | 2 | 5 |
| 23 Gottskalk Thordarson, Gisli | 13 | 2 | 2 |
| 10 Walemark, Patrik | 17 | 2 | 1 |
| 16 Milic, Antonio | 25 | 2 | 0 |
Làm mới