Lecce kết quả livescore
Lecce
Di Francesco, Eusebio
Via Del Mare
Lecce Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 5 | 5 | 9 | 13:24 | -11 | 20 | 1.05 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 5 | 3 | 11 | 15:26 | -11 | 18 | 0.95 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 10 | 8 | 20 | 28:50 | -22 | 38 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 4 | 10 | 5 | 9:8 | +1 | 22 | 1.16 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 5 | 8 | 6 | 7:10 | -3 | 23 | 1.21 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 9 | 18 | 11 | 16:18 | -2 | 45 | 1.18 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 3 | 6 | 10 | 4:16 | -12 | 15 | 0.79 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 3 | 7 | 9 | 8:16 | -8 | 16 | 0.84 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 6 | 13 | 19 | 12:32 | -20 | 31 | 0.82 | |
Bàn Thắng Đội
Lecce ghi bàn cứ mỗi 122 phút trong Giải Serie A
Lecce ghi trung bình 0.74 bàn mỗi trận
Lecce là đội đầu tiên ghi bàn trong 43% trong suốt Giải Serie A
Lecce không ghi được bàn trong 50% tại Giải Serie A
Lecce ghi trung bình 0.42 trong hiệp một mỗi trận
Lecce ghi trung bình 0.32 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Lecce để thủng lưới cứ mỗi 68 phút tại Giải Serie A
Lecce để thủng lưới trung bình 1.32 bàn mỗi trận
Lecce đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie A
Lecce để thủng lưới trung bình 0.47 bàn trong hiệp một mỗi trận
Lecce để thủng lưới trung bình 0.84 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Lecce ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Giải Serie A
Trong hiệp một, Lecce ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Serie A
Trong hiệp hai, Lecce ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 79% trong Giải Serie A
Thời gian đến bàn thắng
Lecce ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải Serie A
Lecce thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 14% số trận đấu trong Giải Serie A
Lecce để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải Serie A
Lecce ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Giải Serie A
Lecce thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải Serie A
Lecce để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải Serie A
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lecce đã tham gia trong Giải Serie A
Lecce tổng số bàn thắng mỗi trận 2.05 trong mỗi trận tại Giải Serie A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 37% đối với Lecce tại Giải Serie A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 87% đối với Lecce tại Giải Serie A
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Lecce đã tham gia trong Giải Serie A
Lecce ghi trung bình 0.89 mỗi trận trong hiệp một
Lecce ghi trung bình 1.16 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 22 cho Lecce ở Giải Serie A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 79 cho Lecce ở Giải Serie A
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 35 cho Lecce ở Giải Serie A
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 66 cho Lecce ở Giải Serie A
Cả hai đội ghi bàn
Lecce đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 37% trận đấu tại Giải Serie A
Lecce ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải Serie A
Lecce ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 14% trận đấu của đội này tại Giải Serie A
Lecce đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải Serie A
Thẻ
Lecce thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải Serie A
Lecce có trung bình 3.63 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Lecce thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Lecce có trung bình 0.95 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp hai, Lecce thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp hai, Lecce có trung bình 2.68 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie A
Thống kê thẻ đội
Lecce có trung bình 1.92 thẻ đội trong các trận của Giải Serie A
Lecce có trung bình 1.71 thẻ chống lại trong các trận của Giải Serie A
Phạt Góc Thống Kê
Lecce thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại Giải Serie A
Lecce có trung bình 9.63 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Lecce thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp một, Lecce có trung bình 4.68 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie A
Trong hiệp hai, Lecce thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải Serie A
Trong hiệp hai, Lecce có trung bình 4.95 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie A
Thống kê phạt góc của đội
Lecce có trung bình 4.29 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie A
Lecce có trung bình 5.34 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Serie A
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.74 | 17 | 1.34 | 7 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.32 | 9 | 0.95 | 15 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.05 | 19 | 2.29 | 16 |
| CDG | |||
| 37% | 18 | 53% | 4 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.63 | 2 | 9.82 | 1 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.29 | 10 | 5.66 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.63 | 15 | 3.11 | 20 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.92 | 11 | 1.61 | 18 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Banda L. FW9
-
2 Berisha M. FW5
-
3 Gallo A. DF4
-
4 Coulibaly L. MD4
-
5 Stulic N. FW4
-
6 Cheddira W. FW4
-
7 Sottil R. FW3
-
8 Gandelman O. MD3
-
9 Coelho Oliveira T. DF2
-
10 N'Dri K. MD2
-
11 Pierotti S. MD2
-
12 Morente T. FW1
-
13 Melo Veiga D. DF1
-
14 Ramadani Y. MD1
-
15 Camarda F. FW1
-
16 Siebert J. DF1
-
17 Sala A. MD1
Lecce giải đấu
Lecce người chơi
| 30 Falcone, Wladimiro | Thủ môn |
| 4 Gaspar, Kialonda | Hậu vệ |
| 5 Siebert, Jamil | Hậu vệ |
| 8 Fofana, Sadik | Hậu vệ |
| 13 Ignacio, Matias | Hậu vệ |
| 17 Melo Veiga, Danilo Filipe | Hậu vệ |
| 18 Jean, Gaby | Hậu vệ |
| 21 Ndaba, Corrie | Hậu vệ |
| 22 Kouassi, Christ-Owen | Hậu vệ |
| 25 Gallo, Antonino | Hậu vệ |
| 44 Coelho Oliveira, Tiago Gabriel | Hậu vệ |
Lecce Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 19 Banda, Lameck | 32 | 5 | 4 |
| 9 Stulic, Nikola | 34 | 4 | 0 |
| 29 Coulibaly, Lassana | 33 | 3 | 1 |
| 99 Cheddira, Walid | 17 | 3 | 1 |
| 10 Berisha, Medon | 13 | 2 | 3 |
| 16 Gandelman, Omri | 19 | 2 | 1 |
| 11 N'Dri, Konan | 27 | 2 | 0 |
| 44 Coelho Oliveira, Tiago Gabriel | 37 | 2 | 0 |
| 7 Sottil, Riccardo | 21 | 1 | 2 |
| 50 Pierotti, Santiago | 37 | 1 | 1 |
Làm mới