LNZ kết quả livescore
LNZ
Ponomaryov, Vitaliy
LNZ Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 8 | 4 | 3 | 17:9 | +8 | 28 | 1.87 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 10 | 2 | 3 | 22:8 | +14 | 32 | 2.13 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 18 | 6 | 6 | 39:17 | +22 | 60 | 2.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 7 | 5 | 3 | 9:6 | +3 | 26 | 1.73 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 6 | 7 | 2 | 7:3 | +4 | 25 | 1.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 13 | 12 | 5 | 16:9 | +7 | 51 | 1.70 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 5 | 9 | 1 | 8:3 | +5 | 24 | 1.60 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 9 | 4 | 2 | 15:5 | +10 | 31 | 2.07 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 14 | 13 | 3 | 23:8 | +15 | 55 | 1.83 | |
Bàn Thắng Đội
LNZ ghi bàn cứ mỗi 69 phút trong Giải Ngoại hạng
LNZ ghi trung bình 1.30 bàn mỗi trận
LNZ là đội đầu tiên ghi bàn trong 60% trong suốt Giải Ngoại hạng
LNZ không ghi được bàn trong 27% tại Giải Ngoại hạng
LNZ ghi trung bình 0.53 trong hiệp một mỗi trận
LNZ ghi trung bình 0.77 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
LNZ để thủng lưới cứ mỗi 159 phút tại Giải Ngoại hạng
LNZ để thủng lưới trung bình 0.57 bàn mỗi trận
LNZ đạt được 67% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại hạng
LNZ để thủng lưới trung bình 0.30 bàn trong hiệp một mỗi trận
LNZ để thủng lưới trung bình 0.27 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
LNZ ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, LNZ ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, LNZ ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải Ngoại hạng
Thời gian đến bàn thắng
LNZ ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
LNZ thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng
LNZ để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 17% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng
LNZ ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
LNZ thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng
LNZ để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 17% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà LNZ đã tham gia trong Giải Ngoại hạng
LNZ tổng số bàn thắng mỗi trận 1.87 trong mỗi trận tại Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 27% đối với LNZ tại Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 87% đối với LNZ tại Giải Ngoại hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà LNZ đã tham gia trong Giải Ngoại hạng
LNZ ghi trung bình 0.83 mỗi trận trong hiệp một
LNZ ghi trung bình 1.03 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 10 cho LNZ ở Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 90 cho LNZ ở Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 27 cho LNZ ở Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 74 cho LNZ ở Giải Ngoại hạng
Cả hai đội ghi bàn
LNZ đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 20% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
LNZ ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 7% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
LNZ ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 10% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại hạng
LNZ đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Thẻ
LNZ thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
LNZ có trung bình 4.07 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, LNZ thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, LNZ có trung bình 1.30 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, LNZ thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, LNZ có trung bình 2.77 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Thống kê thẻ đội
LNZ có trung bình 1.97 thẻ đội trong các trận của Giải Ngoại hạng
LNZ có trung bình 2.10 thẻ chống lại trong các trận của Giải Ngoại hạng
Phạt Góc Thống Kê
LNZ thắng bằng quả phạt góc trong 67% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
LNZ có trung bình 9.30 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, LNZ thắng bằng quả phạt góc trong 70% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, LNZ có trung bình 4.47 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, LNZ thắng bằng quả phạt góc trong 54% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, LNZ có trung bình 4.83 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại hạng
Thống kê phạt góc của đội
LNZ có trung bình 5.30 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
LNZ có trung bình 4.00 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Ngoại hạng
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.30 | 7 | 2.20 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.57 | 16 | 1.20 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 1.87 | 14 | 3.40 | 1 |
| CDG | |||
| 20% | 16 | 64% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.30 | 10 | 10.43 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.30 | 5 | 6.60 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.07 | 5 | 2.90 | 16 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.97 | 5 | 1.17 | 15 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
LNZ
-
1 Assinor M.8
-
2 Obah P.7
-
3 Jashari M.3
-
Dynamo Kyiv
-
1 Ponomarenko M.13
-
2 Yarmolenko A.9
-
3 Buyalskiy V.6
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Assinor M. FW10
-
2 Obah P. FW9
-
3 Nonikashvili S. MD5
-
4 Jashari M. MD4
-
5 Kuzyk D. DF4
-
6 Ryabov A. MD4
-
7 Tverdokhlib Y. MD4
-
8 Kravchuk D. FW3
-
9 Mykytyshyn A. FW2
-
10 Muravskyi N. DF1
-
11 Didyk R. MD1
-
12 Drambaev O. DF1
-
13 Pasich G. MD1
-
14 Bennette J. MD1
-
15 Horin O. DF1
-
16 Dajko A. DF1
-
17 Pastukh Y. MD1
-
18 Palamarchuk A. GK1
-
19 Putria I. MD1
-
20 Awudu A. MD1
LNZ giải đấu
LNZ người chơi
| 1 Ledvii, Dmytro | Thủ môn |
| 12 Palamarchuk, Aleksey | Thủ môn |
| 4 Dajko, Ajdi | Hậu vệ |
| 14 Drambaev, Oleksandr | Hậu vệ |
| 17 Kuzyk, Denys | Hậu vệ |
| 25 Horin, Oleh | Hậu vệ |
| 34 Muravskyi, Nazarii | Hậu vệ |
| 77 Kushnirenko, Bogdan | Hậu vệ |
| 88 Kysil, Yaroslav | Hậu vệ |
| 5 Nonikashvili, Shota | Tiền vệ |
| 6 Tankovskyi, Viacheslav | Tiền vệ |
LNZ Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 90 Assinor, Mark | 8 | ||
| 10 Jashari, Muharrem | 3 | ||
| 5 Nonikashvili, Shota | 3 | ||
| 17 Kuzyk, Denys | 3 | ||
| 23 Kravchuk, Danylo | 3 | ||
| 16 Ryabov, Artur | 2 | ||
| 11 Pasich, Gennady | 1 | ||
| 34 Muravskyi, Nazarii | 1 | ||
| 29 Didyk, Roman | 1 | ||
| 25 Horin, Oleh | 1 |
Làm mới