Las Palmas kết quả livescore
Las Palmas
Garcia, Luis
Gran Canaria
Las Palmas Điểm
Las Palmas lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 21 | 12 | 6 | 3 | 33:14 | +19 | 42 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 21 | 8 | 7 | 6 | 24:26 | -2 | 31 | 1.48 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 42 | 20 | 13 | 9 | 57:40 | +17 | 73 | 1.74 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 21 | 12 | 5 | 4 | 20:7 | +13 | 41 | 1.95 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 21 | 5 | 13 | 3 | 10:9 | +1 | 28 | 1.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 42 | 17 | 18 | 7 | 30:16 | +14 | 69 | 1.64 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 21 | 6 | 11 | 4 | 13:7 | +6 | 29 | 1.38 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 21 | 6 | 10 | 5 | 14:17 | -3 | 28 | 1.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 42 | 12 | 21 | 9 | 27:24 | +3 | 57 | 1.36 | |
Bàn Thắng Đội
Las Palmas ghi bàn cứ mỗi 66 phút trong LaLiga 2
Las Palmas ghi trung bình 1.36 bàn mỗi trận
Las Palmas là đội đầu tiên ghi bàn trong 53% trong suốt LaLiga 2
Las Palmas không ghi được bàn trong 22% tại LaLiga 2
Las Palmas ghi trung bình 0.71 trong hiệp một mỗi trận
Las Palmas ghi trung bình 0.64 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Las Palmas để thủng lưới cứ mỗi 95 phút tại LaLiga 2
Las Palmas để thủng lưới trung bình 0.95 bàn mỗi trận
Las Palmas đạt được 34% trận giữ sạch lưới tại LaLiga 2
Las Palmas để thủng lưới trung bình 0.38 bàn trong hiệp một mỗi trận
Las Palmas để thủng lưới trung bình 0.57 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Las Palmas ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 96% trong LaLiga 2
Trong hiệp một, Las Palmas ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong LaLiga 2
Trong hiệp hai, Las Palmas ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong LaLiga 2
Thời gian đến bàn thắng
Las Palmas ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 39% số bàn thắng trong LaLiga 2
Las Palmas thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 22% số trận đấu trong LaLiga 2
Las Palmas để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong LaLiga 2
Las Palmas ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong LaLiga 2
Las Palmas thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 31% số trận đấu trong LaLiga 2
Las Palmas để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 31% số trận đấu trong LaLiga 2
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Las Palmas đã tham gia trong LaLiga 2
Las Palmas tổng số bàn thắng mỗi trận 2.31 trong mỗi trận tại LaLiga 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 46% đối với Las Palmas tại LaLiga 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 81% đối với Las Palmas tại LaLiga 2
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Las Palmas đã tham gia trong LaLiga 2
Las Palmas ghi trung bình 1.10 mỗi trận trong hiệp một
Las Palmas ghi trung bình 1.21 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 24 cho Las Palmas ở LaLiga 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 77 cho Las Palmas ở LaLiga 2
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 41 cho Las Palmas ở LaLiga 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho Las Palmas ở LaLiga 2
Cả hai đội ghi bàn
Las Palmas đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại LaLiga 2
Las Palmas ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại LaLiga 2
Las Palmas ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại LaLiga 2
Las Palmas đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại LaLiga 2
Thẻ
Las Palmas thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại LaLiga 2
Las Palmas có trung bình 4.45 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Las Palmas thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Las Palmas có trung bình 1.48 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Las Palmas thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Las Palmas có trung bình 2.98 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Thống kê thẻ đội
Las Palmas có trung bình 1.88 thẻ đội trong các trận của LaLiga 2
Las Palmas có trung bình 2.57 thẻ chống lại trong các trận của LaLiga 2
Phạt Góc Thống Kê
Las Palmas thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại LaLiga 2
Las Palmas có trung bình 8.10 quả phạt góc trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Las Palmas thắng bằng quả phạt góc trong 55% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Las Palmas có trung bình 3.81 quả phạt góc trong các trận đấu ở LaLiga 2
Trong hiệp hai, Las Palmas thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Las Palmas có trung bình 4.29 quả phạt góc trong các trận đấu ở LaLiga 2
Thống kê phạt góc của đội
Las Palmas có trung bình 4.38 quả phạt góc trong các trận đấu tại LaLiga 2
Las Palmas có trung bình 3.71 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của LaLiga 2
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.36 | 8 | 1.17 | 14 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.95 | 20 | 1.49 | 4 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.31 | 18 | 2.66 | 10 |
| CDG | |||
| 58% | 12 | 54% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.10 | 22 | 9.02 | 17 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.38 | 14 | 4.10 | 19 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.45 | 22 | 5.24 | 17 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.88 | 22 | 2.73 | 14 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Las Palmas
-
1 Jese10
-
2 Fuster M.7
-
3 Garcia A.7
-
AD Ceuta
-
1 Fernandez M.13
-
2 Zalazar K.5
-
3 Matos J.4
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Fuster M. MD19
-
2 Jese FW13
-
3 Garcia A. FW9
-
4 Rodriguez K. MD7
-
5 Clemente E. DF6
-
6 Miyashiro T. FW6
-
7 Marmol M. DF5
-
8 Lukovic M. FW5
-
9 Pedrola E. FW5
-
10 Park M. MD4
-
11 Amatucci L. MD4
-
12 Pejino FW4
-
13 Gil Calero I. MD3
-
14 Viera J. MD3
-
15 Barcia S. DF2
-
16 Gutierrez C. MD2
-
17 Rozada V. MD2
-
18 Loiodice E. MD1
-
19 Ramirez S. FW1
Las Palmas giải đấu
Las Palmas người chơi
| 1 Horkas, Dinko | Thủ môn |
| 13 Caro, Jose Antonio | Thủ môn |
| 35 Suarez, Adri | Thủ môn |
| 3 Marmol, Mika | Hậu vệ |
| 4 Suarez, Alex | Hậu vệ |
| 5 Clemente, Enrique | Hậu vệ |
| 5 Cedeno, Edward | Hậu vệ |
| 6 Barcia, Sergio | Hậu vệ |
| 15 Herzog, Juanma | Hậu vệ |
| 27 Pezzolesi, Valentin | Hậu vệ |
| 2 Park, Marvin | Tiền vệ |
Las Palmas Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 10 Jese | 33 | 10 | 3 |
| 14 Fuster, Manuel | 42 | 8 | 12 |
| 22 Garcia, Ale | 31 | 7 | 2 |
| 5 Clemente, Enrique | 38 | 5 | 1 |
| 20 Rodriguez, Kirian | 27 | 4 | 3 |
| 9 Miyashiro, Taisei | 17 | 4 | 2 |
| 22 Lukovic, Milos | 17 | 4 | 1 |
| 11 Pedrola, Estanis | 18 | 4 | 1 |
| 24 Pejino | 25 | 2 | 2 |
| 3 Marmol, Mika | 36 | 2 | 2 |
Làm mới