Kuressaare kết quả livescore
Kuressaare
Kozuhhovski, Roman
Kuressaare Linnastaadion
Kuressaare Điểm
Kuressaare lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 7 | 3 | 0 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | 1.29 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 1 | 1 | 5 | 5:13 | -8 | 4 | 0.57 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 14 | 4 | 1 | 9 | 14:24 | -10 | 13 | 0.93 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 7 | 3 | 2 | 2 | 5:3 | +2 | 11 | 1.57 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 0 | 2 | 5 | 1:7 | -6 | 2 | 0.29 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 14 | 3 | 4 | 7 | 6:10 | -4 | 13 | 0.93 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 7 | 1 | 1 | 5 | 4:8 | -4 | 4 | 0.57 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 2 | 2 | 3 | 4:6 | -2 | 8 | 1.14 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 14 | 3 | 3 | 8 | 8:14 | -6 | 12 | 0.86 | |
Bàn Thắng Đội
Kuressaare ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong Giải vô địch quốc gia
Kuressaare ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Kuressaare là đội đầu tiên ghi bàn trong 36% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Kuressaare không ghi được bàn trong 43% tại Giải vô địch quốc gia
Kuressaare ghi trung bình 0.43 trong hiệp một mỗi trận
Kuressaare ghi trung bình 0.57 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Kuressaare để thủng lưới cứ mỗi 53 phút tại Giải vô địch quốc gia
Kuressaare để thủng lưới trung bình 1.71 bàn mỗi trận
Kuressaare đạt được 0% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Kuressaare để thủng lưới trung bình 0.71 bàn trong hiệp một mỗi trận
Kuressaare để thủng lưới trung bình 1.00 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Kuressaare ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Kuressaare ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Kuressaare ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Kuressaare ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 65% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kuressaare thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 43% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Kuressaare để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 43% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Kuressaare ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 72% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kuressaare thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Kuressaare để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kuressaare đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Kuressaare tổng số bàn thắng mỗi trận 2.71 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 58% đối với Kuressaare tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 79% đối với Kuressaare tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kuressaare đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Kuressaare ghi trung bình 1.14 mỗi trận trong hiệp một
Kuressaare ghi trung bình 1.57 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 29 cho Kuressaare ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 72 cho Kuressaare ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 43 cho Kuressaare ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 58 cho Kuressaare ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Kuressaare đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Kuressaare ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 15% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Kuressaare ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Kuressaare đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Kuressaare thắng bằng thẻ trong 8% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Kuressaare có trung bình 3.36 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Kuressaare thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Kuressaare có trung bình 0.71 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Kuressaare thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Kuressaare có trung bình 2.64 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Kuressaare có trung bình 1.14 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Kuressaare có trung bình 2.21 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Kuressaare thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Kuressaare có trung bình 10.57 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Kuressaare thắng bằng quả phạt góc trong 58% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Kuressaare có trung bình 5.29 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Kuressaare thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Kuressaare có trung bình 5.29 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Kuressaare có trung bình 5.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Kuressaare có trung bình 5.57 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.00 | 9 | 2.23 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.71 | 4 | 0.92 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.71 | 8 | 3.15 | 5 |
| CDG | |||
| 58% | 5 | 24% | 10 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.57 | 5 | 11.69 | 1 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.00 | 6 | 8.00 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.36 | 10 | 4.31 | 7 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.14 | 10 | 2.00 | 7 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Kuressaare
-
1 Kivi A.4
-
2 Talu R.2
-
3 Demidov J.2
-
Flora Tallinn
-
1 Sappinen R.8
-
2 Zenjov S.5
-
3 Alamaa S.4
Làm mới