Kuopion Palloseura kết quả livescore
Kuopion Palloseura
Nuutinen, Miika
Savon Sanomat Areena
Kuopion Palloseura Điểm
Kuopion Palloseura lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 7 | 4 | 3 | 0 | 11:5 | +6 | 15 | 2.14 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 1 | 2 | 1 | 5:5 | 0 | 5 | 1.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 5 | 5 | 1 | 16:10 | +6 | 20 | 1.82 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 7 | 3 | 4 | 0 | 5:2 | +3 | 13 | 1.86 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 1 | 1 | 2 | 3:3 | 0 | 4 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 4 | 5 | 2 | 8:5 | +3 | 17 | 1.55 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 7 | 3 | 3 | 1 | 6:3 | +3 | 12 | 1.71 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 0 | 5 | 1.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 4 | 5 | 2 | 8:5 | +3 | 17 | 1.55 | |
Bàn Thắng Đội
Kuopion Palloseura ghi bàn cứ mỗi 62 phút trong Giải vô địch quốc gia
Kuopion Palloseura ghi trung bình 1.45 bàn mỗi trận
Kuopion Palloseura là đội đầu tiên ghi bàn trong 55% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Kuopion Palloseura không ghi được bàn trong 19% tại Giải vô địch quốc gia
Kuopion Palloseura ghi trung bình 0.73 trong hiệp một mỗi trận
Kuopion Palloseura ghi trung bình 0.73 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Kuopion Palloseura để thủng lưới cứ mỗi 99 phút tại Giải vô địch quốc gia
Kuopion Palloseura để thủng lưới trung bình 0.91 bàn mỗi trận
Kuopion Palloseura đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Kuopion Palloseura để thủng lưới trung bình 0.45 bàn trong hiệp một mỗi trận
Kuopion Palloseura để thủng lưới trung bình 0.45 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Kuopion Palloseura ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Kuopion Palloseura ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Kuopion Palloseura ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Kuopion Palloseura ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kuopion Palloseura thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Kuopion Palloseura để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Kuopion Palloseura ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kuopion Palloseura thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Kuopion Palloseura để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kuopion Palloseura đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Kuopion Palloseura tổng số bàn thắng mỗi trận 2.36 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 37% đối với Kuopion Palloseura tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 82% đối với Kuopion Palloseura tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kuopion Palloseura đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Kuopion Palloseura ghi trung bình 1.18 mỗi trận trong hiệp một
Kuopion Palloseura ghi trung bình 1.18 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 37 cho Kuopion Palloseura ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 64 cho Kuopion Palloseura ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 37 cho Kuopion Palloseura ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 64 cho Kuopion Palloseura ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Kuopion Palloseura đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 64% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Kuopion Palloseura ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Kuopion Palloseura ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 28% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Kuopion Palloseura đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 10 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Kuopion Palloseura thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Kuopion Palloseura có trung bình 2.73 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Kuopion Palloseura thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Kuopion Palloseura có trung bình 0.82 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Kuopion Palloseura thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Kuopion Palloseura có trung bình 1.91 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Kuopion Palloseura có trung bình 1.00 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Kuopion Palloseura có trung bình 1.73 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Kuopion Palloseura thắng bằng quả phạt góc trong 82% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Kuopion Palloseura có trung bình 10.73 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Kuopion Palloseura thắng bằng quả phạt góc trong 73% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Kuopion Palloseura có trung bình 6.09 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Kuopion Palloseura thắng bằng quả phạt góc trong 64% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Kuopion Palloseura có trung bình 4.64 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Kuopion Palloseura có trung bình 7.36 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Kuopion Palloseura có trung bình 3.36 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.45 | 3 | 1.60 | 1 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.91 | 7 | 0.80 | 9 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.36 | 7 | 2.40 | 6 |
| CDG | |||
| 64% | 2 | 40% | 11 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.73 | 1 | 9.10 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 7.36 | 1 | 4.50 | 7 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 2.73 | 12 | 4.00 | 3 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.00 | 12 | 1.60 | 8 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Kuopion Palloseura
-
1 Moreno Ciorciari J.5
-
2 Armah B.4
-
3 Ruoppi O.3
-
AC Oulu
-
1 Karjalainen R.7
-
2 Korkko J.4
-
3 Kaukua T.1
Thống kê theo cầu thủ
Kuopion Palloseura giải đấu
Kuopion Palloseura người chơi
| 1 Kreidl, Johannes | Thủ môn |
| 4 Adams, Kasim | Hậu vệ |
| 23 Lotjonen, Arttu | Hậu vệ |
| 25 Antwi, Clinton | Hậu vệ |
| 28 Magassa, Brahima | Hậu vệ |
| 29 Puukko, Akseli | Hậu vệ |
| 33 Hamalainen, Taneli | Hậu vệ |
| 3 Heiskanen, Saku | Tiền vệ |
| 8 Pennanen, Petteri | Tiền vệ |
| 10 Gasc, Valentin | Tiền vệ |
| 13 Kujasalo, Niilo | Tiền vệ |
Kuopion Palloseura Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 11 Moreno Ciorciari, Jaime Jose | 9 | 5 | 1 |
| 24 Armah, Bob Nii | 9 | 4 | 0 |
| 34 Ruoppi, Otto | 11 | 3 | 3 |
| 8 Pennanen, Petteri | 10 | 1 | 1 |
| 21 Luyeye-Lutumba, Joslyn | 11 | 1 | 1 |
| 10 Gasc, Valentin | 11 | 1 | 1 |
| 28 Magassa, Brahima | 9 | 1 | 0 |
| 9 Engvall, Gustav | 11 | 0 | 1 |
| 6 Savolainen, Saku | 11 | 0 | 1 |
| 25 Antwi, Clinton | 11 | 0 | 1 |
Làm mới