Kryvbas kết quả livescore
Kryvbas
Van Leeuwen, Patrick
Metalurh Stadium
Kryvbas Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 8 | 3 | 4 | 31:22 | +9 | 27 | 1.80 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 5 | 6 | 4 | 22:24 | -2 | 21 | 1.40 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 13 | 9 | 8 | 53:46 | +7 | 48 | 1.60 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 10 | 3 | 2 | 19:7 | +12 | 33 | 2.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 6 | 5 | 4 | 12:12 | 0 | 23 | 1.53 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 16 | 8 | 6 | 31:19 | +12 | 56 | 1.87 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 7 | 3 | 5 | 12:15 | -3 | 24 | 1.60 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 2 | 9 | 4 | 10:12 | -2 | 15 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 9 | 12 | 9 | 22:27 | -5 | 39 | 1.30 | |
Bàn Thắng Đội
Kryvbas ghi bàn cứ mỗi 51 phút trong Giải Ngoại hạng
Kryvbas ghi trung bình 1.77 bàn mỗi trận
Kryvbas là đội đầu tiên ghi bàn trong 57% trong suốt Giải Ngoại hạng
Kryvbas không ghi được bàn trong 27% tại Giải Ngoại hạng
Kryvbas ghi trung bình 1.03 trong hiệp một mỗi trận
Kryvbas ghi trung bình 0.73 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Kryvbas để thủng lưới cứ mỗi 59 phút tại Giải Ngoại hạng
Kryvbas để thủng lưới trung bình 1.53 bàn mỗi trận
Kryvbas đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại hạng
Kryvbas để thủng lưới trung bình 0.63 bàn trong hiệp một mỗi trận
Kryvbas để thủng lưới trung bình 0.90 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Kryvbas ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Kryvbas ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Kryvbas ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Ngoại hạng
Thời gian đến bàn thắng
Kryvbas ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Kryvbas thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng
Kryvbas để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng
Kryvbas ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Kryvbas thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng
Kryvbas để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kryvbas đã tham gia trong Giải Ngoại hạng
Kryvbas tổng số bàn thắng mỗi trận 3.30 trong mỗi trận tại Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 67% đối với Kryvbas tại Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 60% đối với Kryvbas tại Giải Ngoại hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kryvbas đã tham gia trong Giải Ngoại hạng
Kryvbas ghi trung bình 1.67 mỗi trận trong hiệp một
Kryvbas ghi trung bình 1.63 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 40 cho Kryvbas ở Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 60 cho Kryvbas ở Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 47 cho Kryvbas ở Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 54 cho Kryvbas ở Giải Ngoại hạng
Cả hai đội ghi bàn
Kryvbas đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Kryvbas ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Kryvbas ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 37% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại hạng
Kryvbas đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 10 trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Thẻ
Kryvbas thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Kryvbas có trung bình 4.07 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Kryvbas thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Kryvbas có trung bình 1.63 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Kryvbas thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Kryvbas có trung bình 2.43 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Thống kê thẻ đội
Kryvbas có trung bình 1.90 thẻ đội trong các trận của Giải Ngoại hạng
Kryvbas có trung bình 2.17 thẻ chống lại trong các trận của Giải Ngoại hạng
Phạt Góc Thống Kê
Kryvbas thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Kryvbas có trung bình 10.37 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Kryvbas thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Kryvbas có trung bình 5.23 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Kryvbas thắng bằng quả phạt góc trong 24% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Kryvbas có trung bình 5.13 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại hạng
Thống kê phạt góc của đội
Kryvbas có trung bình 4.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Kryvbas có trung bình 6.03 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Ngoại hạng
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.77 | 3 | 2.20 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.53 | 6 | 1.20 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.30 | 2 | 3.40 | 1 |
| CDG | |||
| 60% | 2 | 64% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.37 | 4 | 10.43 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.33 | 10 | 6.60 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.07 | 6 | 2.90 | 16 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.90 | 8 | 1.17 | 15 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Kryvbas
-
1 Mendoza G.11
-
2 Paraco C.8
-
3 Zaderaka M.8
-
Dynamo Kyiv
-
1 Ponomarenko M.13
-
2 Yarmolenko A.9
-
3 Buyalskiy V.6
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Mendoza G. MD16
-
2 Paraco C. DF10
-
3 Tverdokhlib Y. MD9
-
4 Zaderaka M. MD8
-
5 Jurcec J. MD6
-
6 Shevchenko Y. MD5
-
7 Seck A. FW4
-
8 Mykytyshyn A. FW3
-
9 Araujo A. MD3
-
10 Dibango Y. DF3
-
11 Lin B. MD3
-
12 Bekavac A. DF1
-
13 Konate B. DF1
-
14 Vilivald V. DF1
-
15 Lin B. MD1
-
16 Kamenskyi O. MD1
-
17 Mulyk V. FW1
-
18 Maya J. MD1
-
19 Herbert G. FW1
-
20 Butenko T. MD1
Kryvbas giải đấu
Kryvbas người chơi
| 20 Tarasovych, Bodnar Matvii | |
| 30 Makhankov, Volodymyr | Thủ môn |
| 35 Kemkin, Oleksandr | Thủ môn |
| 3 Rojas, Carlos | Hậu vệ |
| 4 Vilivald, Volodymyr | Hậu vệ |
| 5 Bekavac, Ante | Hậu vệ |
| 6 Konate, Bakary | Hậu vệ |
| 9 Paraco, Carlos | Hậu vệ |
| 15 Jones, Joseph | Hậu vệ |
| 16 Nascimento Borges, Thiago Isabel | Hậu vệ |
| 19 Yevgeny, Mayakov | Hậu vệ |
Kryvbas Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 7 Mendoza, Gleiker | 11 | ||
| 9 Paraco, Carlos | 8 | ||
| 94 Zaderaka, Maksym | 7 | ||
| 8 Shevchenko, Yaroslav | 4 | ||
| 16 Lin, Bar | 3 | ||
| 14 Seck, Assane | 2 | ||
| 2 Jurcec, Jan | 1 | ||
| 4 Vilivald, Volodymyr | 1 | ||
| 6 Konate, Bakary | 1 | ||
| 21 Kamenskyi, Oleksandr | 1 |
Làm mới