Kosice kết quả livescore
Kosice
Cernak, Peter
Kosicka futbalova arena
Kosice Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 9 | 2 | 5 | 31:23 | +8 | 29 | 1.81 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 4 | 2 | 10 | 20:32 | -12 | 14 | 0.88 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 13 | 4 | 15 | 51:55 | -4 | 43 | 1.34 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 8 | 3 | 5 | 16:9 | +7 | 27 | 1.69 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 4 | 2 | 10 | 12:19 | -7 | 14 | 0.88 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 12 | 5 | 15 | 28:28 | 0 | 41 | 1.28 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 6 | 4 | 6 | 15:14 | +1 | 22 | 1.38 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 4 | 5 | 7 | 8:13 | -5 | 17 | 1.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 10 | 9 | 13 | 23:27 | -4 | 39 | 1.22 | |
Bàn Thắng Đội
Kosice ghi bàn cứ mỗi 56 phút trong Giải Superliga
Kosice ghi trung bình 1.59 bàn mỗi trận
Kosice là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải Superliga
Kosice không ghi được bàn trong 16% tại Giải Superliga
Kosice ghi trung bình 0.88 trong hiệp một mỗi trận
Kosice ghi trung bình 0.72 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Kosice để thủng lưới cứ mỗi 52 phút tại Giải Superliga
Kosice để thủng lưới trung bình 1.72 bàn mỗi trận
Kosice đạt được 13% trận giữ sạch lưới tại Giải Superliga
Kosice để thủng lưới trung bình 0.88 bàn trong hiệp một mỗi trận
Kosice để thủng lưới trung bình 0.84 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Kosice ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải Superliga
Trong hiệp một, Kosice ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải Superliga
Trong hiệp hai, Kosice ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải Superliga
Thời gian đến bàn thắng
Kosice ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Superliga
Kosice thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 25% số trận đấu trong Giải Superliga
Kosice để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải Superliga
Kosice ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 66% số bàn thắng trong Giải Superliga
Kosice thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 38% số trận đấu trong Giải Superliga
Kosice để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 41% số trận đấu trong Giải Superliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kosice đã tham gia trong Giải Superliga
Kosice tổng số bàn thắng mỗi trận 3.31 trong mỗi trận tại Giải Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 69% đối với Kosice tại Giải Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 54% đối với Kosice tại Giải Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kosice đã tham gia trong Giải Superliga
Kosice ghi trung bình 1.75 mỗi trận trong hiệp một
Kosice ghi trung bình 1.56 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 60 cho Kosice ở Giải Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 41 cho Kosice ở Giải Superliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 47 cho Kosice ở Giải Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 54 cho Kosice ở Giải Superliga
Cả hai đội ghi bàn
Kosice đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 72% trận đấu tại Giải Superliga
Kosice ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 25% trận đấu tại Giải Superliga
Kosice ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Giải Superliga
Kosice đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 4 trận đấu tại Giải Superliga
Thẻ
Kosice thắng bằng thẻ trong 41% trận đấu tại Giải Superliga
Kosice có trung bình 3.41 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, Kosice thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, Kosice có trung bình 1.31 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, Kosice thắng bằng thẻ trong 47% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, Kosice có trung bình 2.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Thống kê thẻ đội
Kosice có trung bình 1.88 thẻ đội trong các trận của Giải Superliga
Kosice có trung bình 1.53 thẻ chống lại trong các trận của Giải Superliga
Phạt Góc Thống Kê
Kosice thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải Superliga
Kosice có trung bình 9.31 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, Kosice thắng bằng quả phạt góc trong 41% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, Kosice có trung bình 4.22 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Superliga
Trong hiệp hai, Kosice thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, Kosice có trung bình 5.09 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Superliga
Thống kê phạt góc của đội
Kosice có trung bình 4.72 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Superliga
Kosice có trung bình 4.59 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Superliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.59 | 6 | 0.91 | 12 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.72 | 1 | 1.34 | 9 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.31 | 1 | 2.25 | 12 |
| CDG | |||
| 72% | 1 | 47% | 10 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.31 | 11 | 10.31 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.72 | 10 | 4.78 | 9 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.41 | 13 | 5.22 | 2 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.88 | 11 | 2.44 | 4 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Kosice
-
1 Cerepkai R.10
-
2 Kovacs M.8
-
3 Perisic V.5
-
1. Tatran Presov
-
1 Regali M.9
-
2 Olejnik S.3
-
3 Begala R.3
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Cerepkai R. FW17
-
2 Kovacs M. MD11
-
3 Rehus M. FW8
-
4 Perisic V. FW6
-
5 Gallovic D. MD5
-
6 Jakubek M. MD4
-
7 Sovic M. MD4
-
8 Dimun M. MD3
-
9 Kakay O. DF3
-
10 Zyen J. MD3
-
11 Lichy F. MD3
-
12 Krivak J. DF2
-
13 Madlenak M. MD2
-
14 Miljanic K. FW2
-
15 Kruzliak D. DF1
-
16 Magda D. DF1
-
17 Palacin E. DF1
-
18 Zsigmund M. MD1
-
19 Domik M. MD1
-
20 Lukacevic L. DF1
Kosice giải đấu
Kosice người chơi
| 1 Sipos, David | Thủ môn |
| 22 Kira, Matus | Thủ môn |
| 30 Kovacik, Michal | Thủ môn |
| 32 Kalanin, Filip | Thủ môn |
| 98 Dabrowski, Maciej | Thủ môn |
| 2 Kakay, Osman | Hậu vệ |
| 2 Palacin, Erlantz | Hậu vệ |
| 5 Jakubko, Jakub | Hậu vệ |
| 6 Pejazic, Mario | Hậu vệ |
| 18 Durko, Tomas | Hậu vệ |
| 20 Krivak, Jan | Hậu vệ |
Kosice Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Cerepkai, Roman | 10 | ||
| 20 Kovacs, Matyas | 8 | ||
| 87 Perisic, Vladimir | 5 | ||
| 77 Rehus, Milan | 5 | ||
| 13 Jakubek, Matej | 3 | ||
| 8 Gallovic, David | 3 | ||
| 23 Madlenak, Matej | 3 | ||
| 18 Lichy, Filip | 3 | ||
| 7 Sovic, Miroslav | 2 | ||
| 27 Miljanic, Karlo | 2 |
Làm mới