Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Korona Kielce kết quả livescore

Korona Kielce

Huấn luyện viên:
Zielinski, Jacek
Sân vận động:
Suzuki Arena

Korona Kielce Điểm

Hiển thị các trận đấu khác

Thống Kê theo Mùa

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
17 7 5 5 23:17 +6 26 1.53
Phong độ sân khách
17 4 5 8 17:23 -6 17 1.00
Phong độ tổng thể
34 11 10 13 40:40 0 43 1.26
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
17 7 5 5 12:8 +4 26 1.53
Phong độ sân khách
17 4 8 5 7:8 -1 20 1.18
Phong độ tổng thể
34 11 13 10 19:16 +3 46 1.35
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
17 7 5 5 11:9 +2 26 1.53
Phong độ sân khách
17 1 10 6 10:15 -5 13 0.76
Phong độ tổng thể
34 8 15 11 21:24 -3 39 1.15

Bàn Thắng Đội

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
1.18
1.35
1.00
Số phút/Bàn thắng được ghi
77
67
90
Trên 0.5
74%
89%
59%
Trên 1.5
30%
30%
30%
Trên 2.5
15%
18%
12%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
15%
18%
12%
Đội dầu tiên ghi bàn
50%
59%
42%
Thất Bại Ghi Bàn
27%
12%
42%
Điểm số cao nhất trong một trận
3
3
3
Phạt dền thắng
6
5
1
Phạt dền nhận
6
2
4
Phạt dền trong một trận
36%
42%
30%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.56
0.71
0.41
Trung Bình Ghi 2H
0.62
0.65
0.59
Ghi bàn trong 1H
42%
53%
30%
Ghi bàn trong 2H
48%
53%
42%
Thất bại ghi bàn 1H
59%
48%
71%
Thất bại hhi bàn 2H
53%
48%
59%
1H Bàn thắng ghi
19
12
7
2H Bàn thắng ghi
21
11
10

Korona Kielce ghi bàn cứ mỗi 77 phút trong Giải vô địch quốc gia

Korona Kielce ghi trung bình 1.18 bàn mỗi trận

Korona Kielce là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải vô địch quốc gia

Korona Kielce không ghi được bàn trong 27% tại Giải vô địch quốc gia

Korona Kielce ghi trung bình 0.56 trong hiệp một mỗi trận

Korona Kielce ghi trung bình 0.62 trong hiệp hai mỗi trận

Đội Thủng Lưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.18
1.00
1.35
Phút / bàn thủng lưới
77’
90’
67’
Giữ sạch lưới %
27%
36%
18%
Trên 0.5
74%
65%
83%
Trên 1.5
30%
24%
36%
Trên 2.5
9%
6%
12%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
4
4
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.47
0.47
0.47
Thua Trung Bình 2H
0.71
0.53
0.88
Giữ sạch lưới 1H
22%
11%
11%
Giữ sạch lưới 2H
16%
10%
6%
1H Bàn thua
16
8
8
2H Bàn thua
24
9
15

Korona Kielce để thủng lưới cứ mỗi 77 phút tại Giải vô địch quốc gia

Korona Kielce để thủng lưới trung bình 1.18 bàn mỗi trận

Korona Kielce đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia

Korona Kielce để thủng lưới trung bình 0.47 bàn trong hiệp một mỗi trận

Korona Kielce để thủng lưới trung bình 0.71 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Handicap

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
98%
95%
100%
+1.5
80%
89%
71%
+0.5
62%
71%
53%
-0.5
33%
42%
24%
-1.5
21%
24%
18%
-2.5
9%
18%
0%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
92%
95%
89%
+0.5 1H
71%
71%
71%
-0.5 1H
33%
42%
24%
-1.5 1H
12%
12%
12%
+1.5 2H
89%
89%
89%
+0.5 2H
68%
71%
65%
-0.5 2H
24%
42%
6%
-1.5 2H
9%
12%
6%

Korona Kielce ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Korona Kielce ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Korona Kielce ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia

Thời gian đến bàn thắng

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
15%
6%
12%
11 - 20 phút
21%
12%
9%
21 - 30 phút
21%
18%
9%
31 - 40 phút
18%
9%
9%
41 - 50 phút
33%
15%
18%
51 - 60 phút
33%
21%
18%
61 - 70 phút
21%
18%
3%
71 - 80 phút
21%
6%
15%
81 - 90+ phút
36%
15%
27%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
18%
6%
15%
16 - 30 phút
39%
30%
15%
31 - 45+ phút
24%
15%
9%
46 - 60 phút
53%
30%
36%
61 - 75 phút
27%
21%
9%
76 - 90+ phút
45%
18%
36%

Korona Kielce ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Korona Kielce thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 21% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Korona Kielce để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Korona Kielce ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Korona Kielce thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Korona Kielce để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 36% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Tài/Xỉu bàn thắng

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.35
2.35
2.35
Trên 0.5
95%
100%
89%
Trên 1.5
80%
83%
77%
Trên 2.5
39%
42%
36%
Trên 3.5
15%
6%
24%
Trên 4.5
6%
6%
6%
Trên 5.5
3%
0%
6%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
6%
0%
12%
Dưới 1.5
21%
18%
24%
Dưới 2.5
62%
59%
65%
Dưới 3.5
86%
95%
77%
Dưới 4.5
95%
95%
95%
Dưới 5.5
98%
100%
95%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.03
1.18
0.88
Trung bình 2H
1.32
1.18
1.47
Trên 0.5 1H
68%
77%
59%
Trên 0.5 2H
77%
83%
71%
Trên 1.5 1H
30%
30%
30%
Trên 1.5 2H
45%
36%
53%
Trên 2.5 1H
6%
12%
0%
Trên 2.5 2H
9%
0%
18%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
33%
24%
42%
Dưới 0.5 2H
24%
18%
30%
Dưới 1.5 1H
71%
71%
71%
Dưới 1.5 2H
56%
65%
48%
Dưới 2.5 1H
95%
89%
100%
Dưới 2.5 2H
92%
100%
83%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Korona Kielce đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Korona Kielce tổng số bàn thắng mỗi trận 2.35 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 39% đối với Korona Kielce tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 86% đối với Korona Kielce tại Giải vô địch quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Korona Kielce đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Korona Kielce ghi trung bình 1.03 mỗi trận trong hiệp một

Korona Kielce ghi trung bình 1.32 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 30 cho Korona Kielce ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 71 cho Korona Kielce ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho Korona Kielce ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho Korona Kielce ở Giải vô địch quốc gia

Cả hai đội ghi bàn

CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
53%
53%
53%
CDG 1H
9%
12%
6%
CDG 2H
24%
12%
36%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
12%
6%
18%
CDG và hòa
24%
30%
18%
CDG và thua
18%
18%
18%
CDG và trên 2.5 (có/có)
30%
24%
36%
CDG và trên 2.5 (không/có)
9%
18%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
15%
6%
24%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
9%
12%
6%
CDG 1H và 2H (không/có)
24%
12%
36%
CDG 1H và 2H (không/không)
68%
77%
59%

Korona Kielce đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Korona Kielce ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 9% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Korona Kielce ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia

Korona Kielce đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thẻ

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
3.47
3.18
3.76
Chiến thắng
39%
42%
36%
Handicap +1.5
89%
95%
83%
Handicap +0.5
68%
71%
65%
Handicap -0.5
39%
42%
36%
Handicap -1.5
24%
24%
24%
Trên 0.5
95%
100%
89%
Trên 1.5
80%
77%
83%
Trên 2.5
50%
36%
65%
Trên 3.5
42%
30%
53%
Trên 4.5
39%
30%
48%
Trên 5.5
18%
18%
18%
Trên 6.5
12%
12%
12%
Trên 7.5
9%
12%
6%
Tổng Thẻ
118
54
64
Cao nhất trong một trận
9
9
9
Thấp nhất trong một trận
0
1
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
1.12
0.82
1.41
Thẻ trung bình 2H
2.35
2.35
2.35
Chiến thắng 1H
24%
6%
42%
Chiến thắng 2H
36%
48%
24%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 1H
74%
59%
89%
Handicap -0.5 1H
24%
6%
42%
Handicap -1.5 1H
3%
0%
6%
Handicap +1.5 2H
83%
95%
71%
Handicap +0.5 2H
77%
95%
59%
Handicap -0.5 2H
36%
48%
24%
Handicap -1.5 2H
21%
24%
18%
Trên 0.5 1H
59%
48%
71%
Trên 1.5 1H
27%
18%
36%
Trên 2.5 1H
21%
18%
24%
Trên 0.5 2H
83%
83%
83%
Trên 1.5 2H
71%
71%
71%
Trên 2.5 2H
36%
36%
36%
Trên 3.5 2H
24%
24%
24%

Korona Kielce thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Korona Kielce có trung bình 3.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Korona Kielce thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Korona Kielce có trung bình 1.12 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Korona Kielce thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Korona Kielce có trung bình 2.35 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
1.82
1.71
1.94
Thẻ đội trên 1,5 TT
53%
48%
59%
Thẻ đội trên 2,5 TT
27%
24%
30%
Thẻ đội trên 3,5 TT
15%
12%
18%
team cards average 1h
0.59
0.24
0.94
Đội thẻ trên 0.5 1H
45%
24%
65%
Đội thẻ trên 1.5 1H
9%
0%
18%
team cards average 2h
1.24
1.47
1.00
Đội thẻ trên 0.5 2H
71%
77%
65%
Đội thẻ trên 1.5 2H
39%
48%
30%
Đội thẻ trên 2.5 2H
12%
18%
6%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
1.65
1.47
1.82
Thẻ chống trên 1,5 TT
80%
77%
83%
Thẻ chống trên 2,5 TT
50%
36%
65%
Thẻ chống trên 3,5 TT
42%
30%
53%
cards against average 1h
0.53
0.59
0.47
Thẻ chống trên 0,5 1H
39%
42%
36%
Thẻ chống trên 1,5 1H
15%
18%
12%
cards against average 2h
1.12
0.88
1.35
Thẻ chống trên 0,5 2H
59%
53%
65%
Thẻ chống trên 1,5 2H
30%
24%
36%
Thẻ chống trên 2,5 2H
18%
12%
24%

Korona Kielce có trung bình 1.82 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia

Korona Kielce có trung bình 1.65 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
10.06
10.18
9.94
Chiến thắng
42%
59%
24%
Handicap +2.5
80%
89%
71%
Handicap +1.5
71%
89%
53%
Handicap -1.5
30%
42%
18%
Handicap -2.5
15%
24%
6%
Trên 6.5
80%
83%
77%
Trên 7.5
77%
77%
77%
Trên 8.5
56%
53%
59%
Trên 9.5
50%
48%
53%
Trên 10.5
45%
42%
48%
Trên 11.5
30%
18%
42%
Trên 12.5
24%
18%
30%
Trên 13.5
18%
18%
18%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
4.65
4.71
4.59
Phạt Góc trung bình 2H
5.41
5.47
5.35
Chiến thắng 1H
33%
53%
12%
Chiến thắng 2H
45%
53%
36%
Handicap +2.5 1H
77%
89%
65%
Handicap +1.5 1H
68%
83%
53%
Handicap -1.5 1H
18%
36%
0%
Handicap -2.5 1H
9%
18%
0%
Handicap +2.5 2H
80%
83%
77%
Handicap +1.5 2H
77%
83%
71%
Handicap -1.5 2H
33%
36%
30%
Handicap -2.5 2H
21%
24%
18%
Trên 4.5 1H
45%
42%
48%
Trên 5.5 1H
39%
42%
36%
Trên 6.5 1H
24%
18%
30%
Trên 4.5 2H
59%
59%
59%
Trên 5.5 2H
42%
42%
42%
Trên 6.5 2H
33%
30%
36%

Korona Kielce thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Korona Kielce có trung bình 10.06 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Korona Kielce thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Korona Kielce có trung bình 4.65 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Korona Kielce thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Korona Kielce có trung bình 5.41 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia

Thống kê phạt góc của đội

Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
4.88
5.65
4.12
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
98%
100%
95%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
98%
100%
95%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
98%
100%
95%
team corners average 1h
2.06
2.59
1.53
team corners average 2h
2.82
3.06
2.59
Phạt góc đội trên 2.5 1H
39%
48%
30%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
42%
48%
36%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
15%
24%
6%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
33%
36%
30%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
5.18
4.53
5.82
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
2.59
2.12
3.06
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.59
2.41
2.76
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
56%
42%
71%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
45%
42%
48%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
27%
18%
36%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
27%
30%
24%

Korona Kielce có trung bình 4.88 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Korona Kielce có trung bình 5.18 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia

H2H Thống Kê

Đội đối thủ:

KOR KOR Xếp hạng ARK ARK Xếp hạng
Ghi bàn / trận
1.18 15 1.00 18
Thua / trận đấu
1.18 14 1.79 3
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.35 16 2.79 9
CDG
53% 11 50% 13
Trận phạt góc trung bình
10.06 4 9.56 14
Đội phạt góc trung bình
4.88 9 4.12 16
Trận thẻ trung bình
3.47 18 4.35 7
Đội thẻ trung bình
1.82 15 2.24 6

Những người ghi bàn nhiều nhất

Thống kê theo cầu thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Blanik D. FW
    13
  • 2 Sotiriou C. DF
    7
  • 3 Pieczek M. DF
    6
  • 4 Dlugosz W. MD
    6
  • 5 Remacle M. MD
    4
  • 6 Antonin FW
    4
  • 7 Stepinski M. FW
    4
  • 8 Matuszewski K. DF
    3
  • 9 Davidovic S. MD
    3
  • 10 Resta Tell P. DF
    3
  • 11 Svetlin T. MD
    2
  • 12 Nono MD
    2
  • 13 Nikolov V. DF
    1
  • 14 Niski N. DF
    1
  • 15 Smolarczyk B. MD
    1
  • 16 Rubezic S. DF
    1

Korona Kielce giải đấu

Korona Kielce người chơi

1 Dziekonski, Xavier Thủ môn
3 Sotiriou, Constantinos Hậu vệ
5 Resta Tell, Pau Hậu vệ
6 Pieczek, Marcel Hậu vệ
6 Popov, Viktor Hậu vệ
6 Rubezic, Slobodan Hậu vệ
9 Nikolov, Vladimir Hậu vệ
15 Niski, Nikodem Hậu vệ
18 Matuszewski, Konrad Hậu vệ
21 Ciszek, Konrad Hậu vệ
61 Budnicki, Jakub Hậu vệ
Cho xem nhiều hơn

Korona Kielce Người ghi bàn hàng đầu

Người chơi T Bàn thắng Kiến tạo
7 Blanik, Dawid 27 9 5
3 Sotiriou, Constantinos 29 5 2
6 Pieczek, Marcel 32 4 2
14 Stepinski, Mariusz 15 4 0
71 Dlugosz, Wiktor 26 3 3
8 Remacle, Martin 33 3 1
70 Antonin 29 3 1
18 Matuszewski, Konrad 27 2 1
9 Davidovic, Stjepan 29 2 1
5 Resta Tell, Pau 24 2 1
Cho xem nhiều hơn