KFC Komarno kết quả livescore
KFC Komarno
Salata, Kornel
Stadion KFC Komarno
KFC Komarno Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 4 | 8 | 20:23 | -3 | 19 | 1.12 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 4 | 9 | 17:24 | -7 | 16 | 0.94 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 9 | 8 | 17 | 37:47 | -10 | 35 | 1.03 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 3 | 8 | 6 | 5:11 | -6 | 17 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 6 | 8 | 5:14 | -9 | 15 | 0.88 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 6 | 14 | 14 | 10:25 | -15 | 32 | 0.94 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 7 | 5 | 15:12 | +3 | 22 | 1.29 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 8 | 4 | 5 | 12:10 | +2 | 28 | 1.65 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 13 | 11 | 10 | 27:22 | +5 | 50 | 1.47 | |
Bàn Thắng Đội
KFC Komarno ghi bàn cứ mỗi 83 phút trong Giải Superliga
KFC Komarno ghi trung bình 1.09 bàn mỗi trận
KFC Komarno là đội đầu tiên ghi bàn trong 36% trong suốt Giải Superliga
KFC Komarno không ghi được bàn trong 21% tại Giải Superliga
KFC Komarno ghi trung bình 0.29 trong hiệp một mỗi trận
KFC Komarno ghi trung bình 0.79 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
KFC Komarno để thủng lưới cứ mỗi 65 phút tại Giải Superliga
KFC Komarno để thủng lưới trung bình 1.38 bàn mỗi trận
KFC Komarno đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải Superliga
KFC Komarno để thủng lưới trung bình 0.74 bàn trong hiệp một mỗi trận
KFC Komarno để thủng lưới trung bình 0.65 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
KFC Komarno ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải Superliga
Trong hiệp một, KFC Komarno ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 83% trong Giải Superliga
Trong hiệp hai, KFC Komarno ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải Superliga
Thời gian đến bàn thắng
KFC Komarno ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Superliga
KFC Komarno thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải Superliga
KFC Komarno để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải Superliga
KFC Komarno ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải Superliga
KFC Komarno thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 36% số trận đấu trong Giải Superliga
KFC Komarno để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải Superliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà KFC Komarno đã tham gia trong Giải Superliga
KFC Komarno tổng số bàn thắng mỗi trận 2.47 trong mỗi trận tại Giải Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với KFC Komarno tại Giải Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 80% đối với KFC Komarno tại Giải Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà KFC Komarno đã tham gia trong Giải Superliga
KFC Komarno ghi trung bình 1.03 mỗi trận trong hiệp một
KFC Komarno ghi trung bình 1.44 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 27 cho KFC Komarno ở Giải Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 74 cho KFC Komarno ở Giải Superliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho KFC Komarno ở Giải Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho KFC Komarno ở Giải Superliga
Cả hai đội ghi bàn
KFC Komarno đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại Giải Superliga
KFC Komarno ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Giải Superliga
KFC Komarno ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải Superliga
KFC Komarno đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Superliga
Thẻ
KFC Komarno thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải Superliga
KFC Komarno có trung bình 4.18 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, KFC Komarno thắng bằng thẻ trong 21% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, KFC Komarno có trung bình 1.15 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, KFC Komarno thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, KFC Komarno có trung bình 3.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Thống kê thẻ đội
KFC Komarno có trung bình 2.15 thẻ đội trong các trận của Giải Superliga
KFC Komarno có trung bình 2.03 thẻ chống lại trong các trận của Giải Superliga
Phạt Góc Thống Kê
KFC Komarno thắng bằng quả phạt góc trong 59% trận đấu tại Giải Superliga
KFC Komarno có trung bình 8.97 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, KFC Komarno thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, KFC Komarno có trung bình 4.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Superliga
Trong hiệp hai, KFC Komarno thắng bằng quả phạt góc trong 59% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, KFC Komarno có trung bình 4.97 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Superliga
Thống kê phạt góc của đội
KFC Komarno có trung bình 4.85 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Superliga
KFC Komarno có trung bình 4.12 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Superliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.09 | 8 | 0.91 | 12 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.38 | 8 | 1.34 | 9 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.47 | 10 | 2.25 | 12 |
| CDG | |||
| 59% | 3 | 47% | 10 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.97 | 13 | 10.31 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.85 | 7 | 4.78 | 9 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.18 | 7 | 5.22 | 2 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.15 | 7 | 2.44 | 4 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
KFC Komarno
-
1 Smehyl S.7
-
2 Sukisa E.5
-
3 Ganbold G.5
-
1. Tatran Presov
-
1 Regali M.9
-
2 Olejnik S.3
-
3 Begala R.3
Thống kê theo cầu thủ
KFC Komarno giải đấu
KFC Komarno người chơi
| 1 Dlubac, Filip | Thủ môn |
| 13 Szaraz, Benjamin | Thủ môn |
| 26 Gyurakovics, Erik Zoltan | Thủ môn |
| 32 Jung, Sebastian | Thủ môn |
| 5 Spiriak, Dominik | Hậu vệ |
| 8 Smehyl, Simon | Hậu vệ |
| 14 Cagan, Timotej | Hậu vệ |
| 21 Pillar, Robert | Hậu vệ |
| 24 Rudzan, Ondrej | Hậu vệ |
| 37 Krcik, Adam | Hậu vệ |
| 3 Simko, Martin | Tiền vệ |
KFC Komarno Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 8 Smehyl, Simon | 7 | ||
| 99 Sukisa, Elvis Mashike | 5 | ||
| 3 Simko, Martin | 2 | ||
| 73 Ganbold, Ganbayar | 2 | ||
| 12 Zak, Dominik | 2 | ||
| 22 Tamas, Nandor Karoly | 2 | ||
| 24 Rudzan, Ondrej | 1 | ||
| 9 Boda, Martin | 1 | ||
| 17 Nguidjol Bayemi, Christian Emmanuel | 1 | ||
| 77 Misovic, Martin | 1 |
Làm mới