1. Koln kết quả livescore
1. Koln
Wagner, Rene
Rheinenergiestadion
1. Koln Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 4 | 8 | 30:30 | 0 | 19 | 1.12 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 2 | 7 | 8 | 19:33 | -14 | 13 | 0.76 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 7 | 11 | 16 | 49:63 | -14 | 32 | 0.94 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 4 | 7 | 6 | 11:13 | -2 | 19 | 1.12 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 2 | 8 | 7 | 8:15 | -7 | 14 | 0.82 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 6 | 15 | 13 | 19:28 | -9 | 33 | 0.97 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 4 | 9 | 4 | 19:17 | +2 | 21 | 1.24 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 7 | 7 | 11:18 | -7 | 16 | 0.94 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 7 | 16 | 11 | 30:35 | -5 | 37 | 1.09 | |
Bàn Thắng Đội
1. Koln ghi bàn cứ mỗi 62 phút trong Giải Bundesliga
1. Koln ghi trung bình 1.44 bàn mỗi trận
1. Koln là đội đầu tiên ghi bàn trong 42% trong suốt Giải Bundesliga
1. Koln không ghi được bàn trong 12% tại Giải Bundesliga
1. Koln ghi trung bình 0.56 trong hiệp một mỗi trận
1. Koln ghi trung bình 0.88 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
1. Koln để thủng lưới cứ mỗi 49 phút tại Giải Bundesliga
1. Koln để thủng lưới trung bình 1.85 bàn mỗi trận
1. Koln đạt được 9% trận giữ sạch lưới tại Giải Bundesliga
1. Koln để thủng lưới trung bình 0.82 bàn trong hiệp một mỗi trận
1. Koln để thủng lưới trung bình 1.03 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
1. Koln ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải Bundesliga
Trong hiệp một, 1. Koln ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, 1. Koln ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải Bundesliga
Thời gian đến bàn thắng
1. Koln ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 77% số bàn thắng trong Giải Bundesliga
1. Koln thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 48% số trận đấu trong Giải Bundesliga
1. Koln để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 39% số trận đấu trong Giải Bundesliga
1. Koln ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 80% số bàn thắng trong Giải Bundesliga
1. Koln thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 56% số trận đấu trong Giải Bundesliga
1. Koln để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải Bundesliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà 1. Koln đã tham gia trong Giải Bundesliga
1. Koln tổng số bàn thắng mỗi trận 3.29 trong mỗi trận tại Giải Bundesliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 65% đối với 1. Koln tại Giải Bundesliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 53% đối với 1. Koln tại Giải Bundesliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà 1. Koln đã tham gia trong Giải Bundesliga
1. Koln ghi trung bình 1.38 mỗi trận trong hiệp một
1. Koln ghi trung bình 1.91 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 36 cho 1. Koln ở Giải Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 65 cho 1. Koln ở Giải Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 65 cho 1. Koln ở Giải Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 36 cho 1. Koln ở Giải Bundesliga
Cả hai đội ghi bàn
1. Koln đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 80% trận đấu tại Giải Bundesliga
1. Koln ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 36% trận đấu tại Giải Bundesliga
1. Koln ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 50% trận đấu của đội này tại Giải Bundesliga
1. Koln đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 12 trận đấu tại Giải Bundesliga
Thẻ
1. Koln thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải Bundesliga
1. Koln có trung bình 4.24 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, 1. Koln thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, 1. Koln có trung bình 1.29 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, 1. Koln thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, 1. Koln có trung bình 2.94 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Thống kê thẻ đội
1. Koln có trung bình 1.97 thẻ đội trong các trận của Giải Bundesliga
1. Koln có trung bình 2.26 thẻ chống lại trong các trận của Giải Bundesliga
Phạt Góc Thống Kê
1. Koln thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải Bundesliga
1. Koln có trung bình 10.15 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, 1. Koln thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, 1. Koln có trung bình 4.50 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, 1. Koln thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, 1. Koln có trung bình 5.65 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Bundesliga
Thống kê phạt góc của đội
1. Koln có trung bình 4.62 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
1. Koln có trung bình 5.53 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Bundesliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.44 | 9 | 1.32 | 10 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.85 | 4 | 1.79 | 5 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.29 | 8 | 3.12 | 11 |
| CDG | |||
| 80% | 1 | 62% | 12 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.15 | 4 | 10.15 | 5 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.62 | 12 | 4.62 | 13 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.24 | 6 | 4.29 | 4 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.97 | 10 | 2.38 | 2 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
1. Koln giải đấu
1. Koln người chơi
| 1 Schwabe, Marvin | Thủ môn |
| 20 Zieler, Ron-Robert | Thủ môn |
| 2 Schmied, Joel | Hậu vệ |
| 2 Sebulonsen, Sebastian | Hậu vệ |
| 3 Heintz, Dominique | Hậu vệ |
| 3 Lund, Kristoffer | Hậu vệ |
| 4 Hubers, Timo | Hậu vệ |
| 5 Ozkacar, Cenk | Hậu vệ |
| 13 Van den Berg, Rav | Hậu vệ |
| 17 Castro-Montes, Alessio | Hậu vệ |
| 19 El Mala, Malek | Hậu vệ |
1. Koln Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 13 El Mala, Said | 27 | 10 | 2 |
| 7 Kaminski, Jakub | 27 | 6 | 2 |
| 9 Ache, Ragnar | 26 | 6 | 1 |
| 30 Bulter, Marius | 25 | 3 | 3 |
| 7 Waldschmidt, Luca | 18 | 3 | 2 |
| 29 Thielmann, Jan | 21 | 3 | 1 |
| 6 Martel, Eric | 26 | 2 | 1 |
| 37 Maina, Linton | 17 | 2 | 0 |
| 11 Kainz, Florian | 13 | 1 | 1 |
| 17 Johanneson, Isak Bergmann | 25 | 1 | 1 |
Làm mới