Kolding IF kết quả livescore
Kolding IF
Kolding Stadion
Kolding IF Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 7 | 4 | 5 | 22:17 | +5 | 25 | 1.56 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 3 | 4 | 9 | 15:23 | -8 | 13 | 0.81 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 10 | 8 | 14 | 37:40 | -3 | 38 | 1.19 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 7 | 6 | 3 | 12:6 | +6 | 27 | 1.69 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 5 | 4 | 7 | 7:8 | -1 | 19 | 1.19 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 12 | 10 | 10 | 19:14 | +5 | 46 | 1.44 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 6 | 4 | 6 | 10:11 | -1 | 22 | 1.38 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 3 | 5 | 8 | 8:15 | -7 | 14 | 0.88 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 9 | 9 | 14 | 18:26 | -8 | 36 | 1.13 | |
Bàn Thắng Đội
Kolding IF ghi bàn cứ mỗi 78 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Kolding IF ghi trung bình 1.16 bàn mỗi trận
Kolding IF là đội đầu tiên ghi bàn trong 47% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Kolding IF không ghi được bàn trong 29% tại Giải hạng nhất quốc gia
Kolding IF ghi trung bình 0.59 trong hiệp một mỗi trận
Kolding IF ghi trung bình 0.56 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Kolding IF để thủng lưới cứ mỗi 72 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Kolding IF để thủng lưới trung bình 1.25 bàn mỗi trận
Kolding IF đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Kolding IF để thủng lưới trung bình 0.44 bàn trong hiệp một mỗi trận
Kolding IF để thủng lưới trung bình 0.81 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Kolding IF ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Kolding IF ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Kolding IF ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Kolding IF ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 38% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kolding IF thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 25% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Kolding IF để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 25% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Kolding IF ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 57% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kolding IF thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Kolding IF để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 38% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kolding IF đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Kolding IF tổng số bàn thắng mỗi trận 2.41 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Kolding IF tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 79% đối với Kolding IF tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kolding IF đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Kolding IF ghi trung bình 1.03 mỗi trận trong hiệp một
Kolding IF ghi trung bình 1.38 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 19 cho Kolding IF ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 82 cho Kolding IF ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 41 cho Kolding IF ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho Kolding IF ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Kolding IF đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Kolding IF ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Kolding IF ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Kolding IF đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
Kolding IF thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Kolding IF có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Kolding IF thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Kolding IF có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Kolding IF thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Kolding IF có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
Kolding IF có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Kolding IF có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Kolding IF thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Kolding IF có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Kolding IF thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Kolding IF có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Kolding IF thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Kolding IF có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Kolding IF có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Kolding IF có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.16 | 11 | 1.63 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.25 | 8 | 1.16 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.41 | 11 | 2.78 | 6 |
| CDG | |||
| 50% | 10 | 50% | 9 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 10 | 0 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 10 | 0 | 9 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 10 | 0 | 9 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 10 | 0 | 9 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Kolding IF
-
1 Morozov V.10
-
2 Tånnander I.6
-
3 Yateke S.3
-
Aarhus Fremad
-
1 Andersen K.11
-
2 Kaastrup M.7
-
3 Riisgaard L.6
Làm mới