HB Koge kết quả livescore
HB Koge
Koege Stadium
HB Koge Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 7 | 3 | 6 | 20:18 | +2 | 24 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 4 | 4 | 8 | 22:30 | -8 | 16 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 11 | 7 | 14 | 42:48 | -6 | 40 | 1.25 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 5 | 8 | 3 | 8:6 | +2 | 23 | 1.44 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 4 | 4 | 8 | 9:17 | -8 | 16 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 9 | 12 | 11 | 17:23 | -6 | 39 | 1.22 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 5 | 5 | 6 | 12:12 | 0 | 20 | 1.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 6 | 6 | 4 | 13:13 | 0 | 24 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 11 | 11 | 10 | 25:25 | 0 | 44 | 1.38 | |
Bàn Thắng Đội
HB Koge ghi bàn cứ mỗi 69 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
HB Koge ghi trung bình 1.31 bàn mỗi trận
HB Koge là đội đầu tiên ghi bàn trong 44% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
HB Koge không ghi được bàn trong 29% tại Giải hạng nhất quốc gia
HB Koge ghi trung bình 0.53 trong hiệp một mỗi trận
HB Koge ghi trung bình 0.78 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
HB Koge để thủng lưới cứ mỗi 60 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
HB Koge để thủng lưới trung bình 1.50 bàn mỗi trận
HB Koge đạt được 19% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
HB Koge để thủng lưới trung bình 0.72 bàn trong hiệp một mỗi trận
HB Koge để thủng lưới trung bình 0.78 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
HB Koge ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, HB Koge ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, HB Koge ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
HB Koge ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
HB Koge thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
HB Koge để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
HB Koge ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
HB Koge thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 38% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
HB Koge để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà HB Koge đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
HB Koge tổng số bàn thắng mỗi trận 2.81 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 54% đối với HB Koge tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 66% đối với HB Koge tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà HB Koge đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
HB Koge ghi trung bình 1.25 mỗi trận trong hiệp một
HB Koge ghi trung bình 1.56 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 35 cho HB Koge ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 66 cho HB Koge ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 57 cho HB Koge ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 44 cho HB Koge ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
HB Koge đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 57% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
HB Koge ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
HB Koge ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
HB Koge đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 7 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
HB Koge thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
HB Koge có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, HB Koge thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, HB Koge có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, HB Koge thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, HB Koge có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
HB Koge có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
HB Koge có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
HB Koge thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
HB Koge có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, HB Koge thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, HB Koge có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, HB Koge thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, HB Koge có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
HB Koge có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
HB Koge có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.31 | 7 | 1.63 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.50 | 3 | 1.16 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.81 | 5 | 2.78 | 6 |
| CDG | |||
| 57% | 7 | 50% | 9 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 7 | 0 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 7 | 0 | 9 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 7 | 0 | 9 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 7 | 0 | 9 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
HB Koge
-
1 Gothler A.9
-
2 Jensen C.8
-
3 Thomsen T.8
-
Aarhus Fremad
-
1 Andersen K.11
-
2 Kaastrup M.7
-
3 Riisgaard L.6
Làm mới