KFUM kết quả livescore
KFUM
Isnes, Jorgen
Kfum Arena
KFUM Điểm
KFUM lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 6:4 | +2 | 10 | 1.67 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 0 | 2 | 3 | 6:13 | -7 | 2 | 0.40 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 3 | 3 | 5 | 12:17 | -5 | 12 | 1.09 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | +1 | 8 | 1.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 0 | 2 | 3 | 3:9 | -6 | 2 | 0.40 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 2 | 4 | 5 | 7:12 | -5 | 10 | 0.91 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 1 | 4 | 1 | 2:1 | +1 | 7 | 1.17 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 3 | 1 | 3:4 | -1 | 6 | 1.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 2 | 7 | 2 | 5:5 | 0 | 13 | 1.18 | |
Bàn Thắng Đội
KFUM ghi bàn cứ mỗi 83 phút trong Giải vô địch quốc gia
KFUM ghi trung bình 1.09 bàn mỗi trận
KFUM là đội đầu tiên ghi bàn trong 37% trong suốt Giải vô địch quốc gia
KFUM không ghi được bàn trong 28% tại Giải vô địch quốc gia
KFUM ghi trung bình 0.64 trong hiệp một mỗi trận
KFUM ghi trung bình 0.45 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
KFUM để thủng lưới cứ mỗi 58 phút tại Giải vô địch quốc gia
KFUM để thủng lưới trung bình 1.55 bàn mỗi trận
KFUM đạt được 37% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
KFUM để thủng lưới trung bình 1.09 bàn trong hiệp một mỗi trận
KFUM để thủng lưới trung bình 0.45 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
KFUM ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, KFUM ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 73% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, KFUM ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
KFUM ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
KFUM thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
KFUM để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
KFUM ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
KFUM thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
KFUM để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 46% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà KFUM đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
KFUM tổng số bàn thắng mỗi trận 2.64 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 55% đối với KFUM tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 64% đối với KFUM tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà KFUM đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
KFUM ghi trung bình 1.73 mỗi trận trong hiệp một
KFUM ghi trung bình 0.91 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 64 cho KFUM ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 37 cho KFUM ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 37 cho KFUM ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 64 cho KFUM ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
KFUM đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 46% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
KFUM ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 37% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
KFUM ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
KFUM đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 19 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
KFUM thắng bằng thẻ trong 46% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
KFUM có trung bình 3.64 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, KFUM thắng bằng thẻ trong 55% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, KFUM có trung bình 1.55 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, KFUM thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, KFUM có trung bình 2.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
KFUM có trung bình 1.91 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
KFUM có trung bình 1.73 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
KFUM thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
KFUM có trung bình 8.73 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, KFUM thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, KFUM có trung bình 4.73 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, KFUM thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, KFUM có trung bình 4.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
KFUM có trung bình 4.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
KFUM có trung bình 4.73 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.09 | 11 | 1.36 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.55 | 8 | 1.82 | 3 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.64 | 11 | 3.18 | 7 |
| CDG | |||
| 46% | 11 | 82% | 2 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.73 | 16 | 11.91 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.00 | 15 | 4.55 | 10 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.64 | 9 | 3.82 | 6 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.91 | 8 | 2.36 | 2 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
KFUM giải đấu
KFUM người chơi
| 1 Odegaard, Emil | Thủ môn |
| 12 Bakowski, Krzysztof | Thủ môn |
| 25 Jensen, Havar | Thủ môn |
| 2 Schneider, Daniel | Hậu vệ |
| 4 Njie, Momodou Lion | Hậu vệ |
| 5 Berglie, Fredrik Tobias | Hậu vệ |
| 13 Skaret, Brage | Hậu vệ |
| 16 Hjorth, Jonas Lange | Hậu vệ |
| 19 Saunes, Eirik Franke | Hậu vệ |
| 33 Nouri, Amin | Hậu vệ |
| 42 Gyedu, David | Hậu vệ |
KFUM Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 17 Teodor Haltvik | 5 | 3 | 1 |
| 28 Grodem, Magnus | 7 | 2 | 0 |
| 8 Hestnes, Simen | 9 | 1 | 1 |
| 14 Hoseth, Hakon Helland | 9 | 1 | 1 |
| 23 Eikrem, Magnus Wolff | 8 | 1 | 0 |
| 18 Vinge, Rasmus Eggen | 8 | 1 | 0 |
| 10 Njie, Moussa | 3 | 1 | 0 |
| 9 Vinjor, Martin Tangen | 9 | 0 | 2 |
| 16 Hjorth, Jonas Lange | 6 | 0 | 2 |
| 21 Sjokvist, Sander | 8 | 0 | 1 |
Làm mới