Kelty Hearts kết quả livescore
Kelty Hearts
New Central Park
Kelty Hearts Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 1 | 7 | 10 | 11:33 | -22 | 10 | 0.56 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 5 | 4 | 9 | 22:29 | -7 | 19 | 1.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 6 | 11 | 19 | 33:62 | -29 | 29 | 0.81 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 1 | 7 | 10 | 3:18 | -15 | 10 | 0.56 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 7 | 6 | 5 | 12:11 | +1 | 27 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 8 | 13 | 15 | 15:29 | -14 | 37 | 1.03 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 3 | 8 | 7 | 8:15 | -7 | 17 | 0.94 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 5 | 3 | 10 | 10:18 | -8 | 18 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 8 | 11 | 17 | 18:33 | -15 | 35 | 0.97 | |
Bàn Thắng Đội
Kelty Hearts ghi bàn cứ mỗi 98 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Kelty Hearts ghi trung bình 0.92 bàn mỗi trận
Kelty Hearts là đội đầu tiên ghi bàn trong 34% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Kelty Hearts không ghi được bàn trong 37% tại Giải hạng nhì quốc gia
Kelty Hearts ghi trung bình 0.42 trong hiệp một mỗi trận
Kelty Hearts ghi trung bình 0.50 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Kelty Hearts để thủng lưới cứ mỗi 52 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Kelty Hearts để thủng lưới trung bình 1.72 bàn mỗi trận
Kelty Hearts đạt được 14% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Kelty Hearts để thủng lưới trung bình 0.81 bàn trong hiệp một mỗi trận
Kelty Hearts để thủng lưới trung bình 0.92 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Kelty Hearts ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 84% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Kelty Hearts ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Kelty Hearts ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Kelty Hearts ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kelty Hearts thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Kelty Hearts để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 31% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Kelty Hearts ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kelty Hearts thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 25% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Kelty Hearts để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kelty Hearts đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Kelty Hearts tổng số bàn thắng mỗi trận 2.64 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Kelty Hearts tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 78% đối với Kelty Hearts tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kelty Hearts đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Kelty Hearts ghi trung bình 1.22 mỗi trận trong hiệp một
Kelty Hearts ghi trung bình 1.42 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 37 cho Kelty Hearts ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 64 cho Kelty Hearts ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 37 cho Kelty Hearts ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 64 cho Kelty Hearts ở Giải hạng nhì quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Kelty Hearts đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Kelty Hearts ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Kelty Hearts ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Kelty Hearts đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ
Kelty Hearts thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Kelty Hearts có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Kelty Hearts thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Kelty Hearts có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Kelty Hearts thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Kelty Hearts có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê thẻ đội
Kelty Hearts có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Kelty Hearts có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Kelty Hearts thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Kelty Hearts có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Kelty Hearts thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Kelty Hearts có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Kelty Hearts thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Kelty Hearts có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Kelty Hearts có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Kelty Hearts có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhì quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.92 | 12 | 1.37 | 6 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.72 | 4 | 1.06 | 11 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.64 | 7 | 2.43 | 9 |
| CDG | |||
| 56% | 6 | 43% | 12 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 6 | 0 | 12 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 6 | 0 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 6 | 0 | 12 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 6 | 0 | 12 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Kelty Hearts
-
1 Ricco D.6
-
2 Arnott A.3
-
3 Murray I.3
-
Alloa Athletic
-
1 Burnside C.9
-
2 Donnelly L.7
-
3 Roberts K.5
Làm mới