Keciorengucu kết quả livescore
Keciorengucu
Kosukavak, Yalcin
Aktepe Stadium
Keciorengucu Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 9 | 7 | 3 | 40:15 | +25 | 34 | 1.79 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 20 | 7 | 5 | 8 | 33:29 | +4 | 26 | 1.30 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 39 | 16 | 12 | 11 | 73:44 | +29 | 60 | 1.54 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 9 | 9 | 1 | 23:6 | +17 | 36 | 1.89 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 20 | 7 | 6 | 7 | 20:17 | +3 | 27 | 1.35 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 39 | 16 | 15 | 8 | 43:23 | +20 | 63 | 1.62 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 6 | 10 | 3 | 17:9 | +8 | 28 | 1.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 20 | 4 | 10 | 6 | 13:12 | +1 | 22 | 1.10 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 39 | 10 | 20 | 9 | 30:21 | +9 | 50 | 1.28 | |
Bàn Thắng Đội
Keciorengucu ghi bàn cứ mỗi 48 phút trong Giải 1. Lig
Keciorengucu ghi trung bình 1.87 bàn mỗi trận
Keciorengucu là đội đầu tiên ghi bàn trong 52% trong suốt Giải 1. Lig
Keciorengucu không ghi được bàn trong 21% tại Giải 1. Lig
Keciorengucu ghi trung bình 1.10 trong hiệp một mỗi trận
Keciorengucu ghi trung bình 0.77 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Keciorengucu để thủng lưới cứ mỗi 80 phút tại Giải 1. Lig
Keciorengucu để thủng lưới trung bình 1.13 bàn mỗi trận
Keciorengucu đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Giải 1. Lig
Keciorengucu để thủng lưới trung bình 0.59 bàn trong hiệp một mỗi trận
Keciorengucu để thủng lưới trung bình 0.54 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Keciorengucu ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Keciorengucu ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Keciorengucu ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải 1. Lig
Thời gian đến bàn thắng
Keciorengucu ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Keciorengucu thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải 1. Lig
Keciorengucu để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 21% số trận đấu trong Giải 1. Lig
Keciorengucu ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 62% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Keciorengucu thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 36% số trận đấu trong Giải 1. Lig
Keciorengucu để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải 1. Lig
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Keciorengucu đã tham gia trong Giải 1. Lig
Keciorengucu tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại Giải 1. Lig
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 59% đối với Keciorengucu tại Giải 1. Lig
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 62% đối với Keciorengucu tại Giải 1. Lig
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Keciorengucu đã tham gia trong Giải 1. Lig
Keciorengucu ghi trung bình 1.69 mỗi trận trong hiệp một
Keciorengucu ghi trung bình 1.31 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 52 cho Keciorengucu ở Giải 1. Lig
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 49 cho Keciorengucu ở Giải 1. Lig
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 39 cho Keciorengucu ở Giải 1. Lig
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 62 cho Keciorengucu ở Giải 1. Lig
Cả hai đội ghi bàn
Keciorengucu đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Giải 1. Lig
Keciorengucu ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 29% trận đấu tại Giải 1. Lig
Keciorengucu ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 26% trận đấu của đội này tại Giải 1. Lig
Keciorengucu đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Giải 1. Lig
Thẻ
Keciorengucu thắng bằng thẻ trong 47% trận đấu tại Giải 1. Lig
Keciorengucu có trung bình 4.28 thẻ trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Keciorengucu thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Keciorengucu có trung bình 1.41 thẻ trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Keciorengucu thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Keciorengucu có trung bình 2.87 thẻ trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Thống kê thẻ đội
Keciorengucu có trung bình 2.23 thẻ đội trong các trận của Giải 1. Lig
Keciorengucu có trung bình 2.05 thẻ chống lại trong các trận của Giải 1. Lig
Phạt Góc Thống Kê
Keciorengucu thắng bằng quả phạt góc trong 49% trận đấu tại Giải 1. Lig
Keciorengucu có trung bình 8.08 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Keciorengucu thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Keciorengucu có trung bình 4.10 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Keciorengucu thắng bằng quả phạt góc trong 52% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Keciorengucu có trung bình 3.97 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải 1. Lig
Thống kê phạt góc của đội
Keciorengucu có trung bình 4.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Keciorengucu có trung bình 3.74 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải 1. Lig
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.87 | 4 | 0.58 | 20 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.13 | 13 | 4.45 | 1 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.00 | 8 | 5.03 | 1 |
| CDG | |||
| 62% | 2 | 43% | 17 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.08 | 19 | 8.68 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.33 | 10 | 1.61 | 20 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.28 | 15 | 2.97 | 20 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.23 | 13 | 1.58 | 20 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Keciorengucu
-
1 Diouf M.17
-
2 Fernandes J.13
-
3 Ezeh O.12
-
Adana Demirspor
-
1 Kavrazli S.7
-
2 Kucuk K.3
-
3 Bolat A.3
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Fernandes J. FW20
-
2 Diouf M. FW20
-
3 Ezeh O. FW17
-
4 Roshi O. MD15
-
5 Akdag I. MD10
-
6 Bulut H. MD8
-
7 Caliskan O. DF6
-
8 Rroca E. MD5
-
9 Akman A. FW4
-
10 Dere A. MD3
-
11 Karaogul I. MD3
-
12 Wellington DF3
-
13 Ayan H. MD2
-
14 Develi E. MD2
-
15 Bilgic H. DF1
-
16 Osman H. FW1
-
17 Lus S. DF1
-
18 Diaby O. FW1
-
19 Cakmak M. FW1
Làm mới