Kasimpasa kết quả livescore
Kasimpasa
Belozoglu, Emre
Recep Tayyip Erdogan Stadium
Kasimpasa Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 6 | 6 | 15:19 | -4 | 21 | 1.24 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 5 | 9 | 18:30 | -12 | 14 | 0.82 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 8 | 11 | 15 | 33:49 | -16 | 35 | 1.03 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 4 | 8 | 5 | 6:9 | -3 | 20 | 1.18 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 2 | 7 | 8 | 9:17 | -8 | 13 | 0.76 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 6 | 15 | 13 | 15:26 | -11 | 33 | 0.97 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 8 | 4 | 9:10 | -1 | 23 | 1.35 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 2 | 10 | 5 | 9:13 | -4 | 16 | 0.94 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 7 | 18 | 9 | 18:23 | -5 | 39 | 1.15 | |
Bàn Thắng Đội
Kasimpasa ghi bàn cứ mỗi 93 phút trong Giải Super Lig
Kasimpasa ghi trung bình 0.97 bàn mỗi trận
Kasimpasa là đội đầu tiên ghi bàn trong 30% trong suốt Giải Super Lig
Kasimpasa không ghi được bàn trong 33% tại Giải Super Lig
Kasimpasa ghi trung bình 0.44 trong hiệp một mỗi trận
Kasimpasa ghi trung bình 0.53 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Kasimpasa để thủng lưới cứ mỗi 62 phút tại Giải Super Lig
Kasimpasa để thủng lưới trung bình 1.44 bàn mỗi trận
Kasimpasa đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải Super Lig
Kasimpasa để thủng lưới trung bình 0.76 bàn trong hiệp một mỗi trận
Kasimpasa để thủng lưới trung bình 0.68 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Kasimpasa ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải Super Lig
Trong hiệp một, Kasimpasa ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải Super Lig
Trong hiệp hai, Kasimpasa ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải Super Lig
Thời gian đến bàn thắng
Kasimpasa ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Super Lig
Kasimpasa thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 18% số trận đấu trong Giải Super Lig
Kasimpasa để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 45% số trận đấu trong Giải Super Lig
Kasimpasa ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Super Lig
Kasimpasa thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải Super Lig
Kasimpasa để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số trận đấu trong Giải Super Lig
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kasimpasa đã tham gia trong Giải Super Lig
Kasimpasa tổng số bàn thắng mỗi trận 2.41 trong mỗi trận tại Giải Super Lig
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với Kasimpasa tại Giải Super Lig
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 80% đối với Kasimpasa tại Giải Super Lig
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kasimpasa đã tham gia trong Giải Super Lig
Kasimpasa ghi trung bình 1.21 mỗi trận trong hiệp một
Kasimpasa ghi trung bình 1.21 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 36 cho Kasimpasa ở Giải Super Lig
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 65 cho Kasimpasa ở Giải Super Lig
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 39 cho Kasimpasa ở Giải Super Lig
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 62 cho Kasimpasa ở Giải Super Lig
Cả hai đội ghi bàn
Kasimpasa đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Giải Super Lig
Kasimpasa ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải Super Lig
Kasimpasa ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải Super Lig
Kasimpasa đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải Super Lig
Thẻ
Kasimpasa thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải Super Lig
Kasimpasa có trung bình 5.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp một, Kasimpasa thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp một, Kasimpasa có trung bình 1.65 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp hai, Kasimpasa thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp hai, Kasimpasa có trung bình 3.38 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Thống kê thẻ đội
Kasimpasa có trung bình 2.65 thẻ đội trong các trận của Giải Super Lig
Kasimpasa có trung bình 2.38 thẻ chống lại trong các trận của Giải Super Lig
Phạt Góc Thống Kê
Kasimpasa thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải Super Lig
Kasimpasa có trung bình 8.68 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp một, Kasimpasa thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp một, Kasimpasa có trung bình 3.85 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Super Lig
Trong hiệp hai, Kasimpasa thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp hai, Kasimpasa có trung bình 4.82 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Super Lig
Thống kê phạt góc của đội
Kasimpasa có trung bình 4.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Kasimpasa có trung bình 4.47 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Super Lig
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.97 | 14 | 1.21 | 11 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.44 | 7 | 1.21 | 11 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.41 | 14 | 2.41 | 15 |
| CDG | |||
| 53% | 11 | 62% | 6 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.68 | 16 | 8.35 | 17 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.21 | 13 | 4.68 | 9 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.03 | 5 | 4.56 | 9 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.65 | 2 | 2.38 | 11 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Kasimpasa
-
1 Benedyczak A.10
-
2 Gueye H.5
-
3 Winck C.3
-
Alanyaspor
-
1 Yalcin G.8
-
2 Hadergjonaj F.6
-
3 Kaya I.6
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Benedyczak A. FW11
-
2 Ben Ouanes M. MD8
-
3 Gueye H. FW5
-
4 Diabate F. FW5
-
5 Kahveci I. FW5
-
6 Winck C. DF4
-
7 Hajradinovic H. MD2
-
8 Kanatsizkus K. FW2
-
9 Szalai A. DF1
-
10 Cafu MD1
-
11 Andreas Gianniotis GK1
-
12 Baldursson A. MD1
-
13 Mujde A. MD1
-
14 Frimpong DF1
-
15 Arous A. DF1
-
16 Demirbay K. MD1
-
17 Tosun C. FW1
-
18 Becao R. DF1
-
19 Allevinah J. DF1
Làm mới