Karvina kết quả livescore
Karvina
Jarolim, Marek
Mestsky Stadion(karvina)
Karvina Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 2 | 10 | 22:29 | -7 | 17 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 8 | 1 | 8 | 26:32 | -6 | 25 | 1.47 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 13 | 3 | 18 | 48:61 | -13 | 42 | 1.24 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 3 | 8 | 6 | 11:14 | -3 | 17 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 7 | 5 | 11:13 | -2 | 22 | 1.29 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 8 | 15 | 11 | 22:27 | -5 | 39 | 1.15 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 5 | 7 | 11:15 | -4 | 20 | 1.18 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 2 | 9 | 14:19 | -5 | 20 | 1.18 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 11 | 7 | 16 | 25:34 | -9 | 40 | 1.18 | |
Bàn Thắng Đội
Karvina ghi bàn cứ mỗi 64 phút trong 1. Liga
Karvina ghi trung bình 1.41 bàn mỗi trận
Karvina là đội đầu tiên ghi bàn trong 42% trong suốt 1. Liga
Karvina không ghi được bàn trong 30% tại 1. Liga
Karvina ghi trung bình 0.65 trong hiệp một mỗi trận
Karvina ghi trung bình 0.74 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Karvina để thủng lưới cứ mỗi 50 phút tại 1. Liga
Karvina để thủng lưới trung bình 1.79 bàn mỗi trận
Karvina đạt được 9% trận giữ sạch lưới tại 1. Liga
Karvina để thủng lưới trung bình 0.79 bàn trong hiệp một mỗi trận
Karvina để thủng lưới trung bình 1.00 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Karvina ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong 1. Liga
Trong hiệp một, Karvina ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong 1. Liga
Trong hiệp hai, Karvina ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 77% trong 1. Liga
Thời gian đến bàn thắng
Karvina ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong 1. Liga
Karvina thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 27% số trận đấu trong 1. Liga
Karvina để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 36% số trận đấu trong 1. Liga
Karvina ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 68% số bàn thắng trong 1. Liga
Karvina thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 39% số trận đấu trong 1. Liga
Karvina để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số trận đấu trong 1. Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Karvina đã tham gia trong 1. Liga
Karvina tổng số bàn thắng mỗi trận 3.21 trong mỗi trận tại 1. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 74% đối với Karvina tại 1. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 65% đối với Karvina tại 1. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Karvina đã tham gia trong 1. Liga
Karvina ghi trung bình 1.44 mỗi trận trong hiệp một
Karvina ghi trung bình 1.74 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho Karvina ở 1. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho Karvina ở 1. Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Karvina ở 1. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Karvina ở 1. Liga
Cả hai đội ghi bàn
Karvina đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 65% trận đấu tại 1. Liga
Karvina ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 33% trận đấu tại 1. Liga
Karvina ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại 1. Liga
Karvina đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại 1. Liga
Thẻ
Karvina thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại 1. Liga
Karvina có trung bình 3.88 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Karvina thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Karvina có trung bình 1.76 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Karvina thắng bằng thẻ trong 18% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Karvina có trung bình 2.12 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Thống kê thẻ đội
Karvina có trung bình 1.71 thẻ đội trong các trận của 1. Liga
Karvina có trung bình 2.18 thẻ chống lại trong các trận của 1. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Karvina thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại 1. Liga
Karvina có trung bình 9.97 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Karvina thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Karvina có trung bình 4.68 quả phạt góc trong các trận đấu ở 1. Liga
Trong hiệp hai, Karvina thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Karvina có trung bình 5.29 quả phạt góc trong các trận đấu ở 1. Liga
Thống kê phạt góc của đội
Karvina có trung bình 4.65 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Karvina có trung bình 5.32 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 1. Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.41 | 5 | 1.00 | 14 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.79 | 3 | 1.41 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.21 | 3 | 2.41 | 14 |
| CDG | |||
| 65% | 2 | 44% | 12 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.97 | 7 | 10.30 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.65 | 11 | 4.38 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.88 | 11 | 3.76 | 14 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.71 | 16 | 2.08 | 10 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Karvina
-
1 Krcik D.6
-
2 Gning A.6
-
3 Ayaosi E.6
-
1. Slovacko
-
1 Travnik M.4
-
2 Blahut P.4
-
3 Ouanda A.4
Thống kê theo cầu thủ
Karvina giải đấu
Karvina người chơi
| 28 Valosek, Vit | |
| 1 Neuman, Vladimir | Thủ môn |
| 30 Lapes, Kajub | Thủ môn |
| 7 Vallo, Kristian | Hậu vệ |
| 9 Labik, Albert Labik | Hậu vệ |
| 11 Kacor, Pavel | Hậu vệ |
| 19 Krcik, David | Hậu vệ |
| 19 Milic, Nino | Hậu vệ |
| 25 Fleisman, Jiri | Hậu vệ |
| 44 Skyba, Yevgeniy | Hậu vệ |
| 49 Camara, Sahmkou | Hậu vệ |
Karvina Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 14 Ayaosi, Emmanuel | 6 | ||
| 77 Storman | 5 | ||
| 10 Samko, Denny | 4 | ||
| 4 Traore, Aboubacar | 3 | ||
| 26 Ezeh, Lucky | 3 | ||
| 17 Sigut, Samuel | 2 | ||
| 11 Kacor, Pavel | 2 | ||
| 6 Bohac, Sebastian | 1 | ||
| 9 Labik, Albert Labik | 1 | ||
| 20 Guimaraes da Silva, Kahuan Vinicius | 1 |
Làm mới