Karpaty Lviv kết quả livescore
Karpaty Lviv
Fernandez, Fran
Ukraina Stadium
Karpaty Lviv Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 4 | 6 | 5 | 20:18 | +2 | 18 | 1.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 6 | 5 | 4 | 20:13 | +7 | 23 | 1.53 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 10 | 11 | 9 | 40:31 | +9 | 41 | 1.37 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 4 | 8 | 3 | 8:7 | +1 | 20 | 1.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 6 | 3 | 6 | 7:8 | -1 | 21 | 1.40 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 10 | 11 | 9 | 15:15 | 0 | 41 | 1.37 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 6 | 3 | 6 | 12:11 | +1 | 21 | 1.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 8 | 6 | 1 | 13:5 | +8 | 30 | 2.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 14 | 9 | 7 | 25:16 | +9 | 51 | 1.70 | |
Bàn Thắng Đội
Karpaty Lviv ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong Giải Ngoại hạng
Karpaty Lviv ghi trung bình 1.33 bàn mỗi trận
Karpaty Lviv là đội đầu tiên ghi bàn trong 44% trong suốt Giải Ngoại hạng
Karpaty Lviv không ghi được bàn trong 30% tại Giải Ngoại hạng
Karpaty Lviv ghi trung bình 0.50 trong hiệp một mỗi trận
Karpaty Lviv ghi trung bình 0.83 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Karpaty Lviv để thủng lưới cứ mỗi 87 phút tại Giải Ngoại hạng
Karpaty Lviv để thủng lưới trung bình 1.03 bàn mỗi trận
Karpaty Lviv đạt được 47% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại hạng
Karpaty Lviv để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp một mỗi trận
Karpaty Lviv để thủng lưới trung bình 0.53 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Karpaty Lviv ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Karpaty Lviv ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Karpaty Lviv ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Ngoại hạng
Thời gian đến bàn thắng
Karpaty Lviv ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Karpaty Lviv thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng
Karpaty Lviv để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng
Karpaty Lviv ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Karpaty Lviv thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng
Karpaty Lviv để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Karpaty Lviv đã tham gia trong Giải Ngoại hạng
Karpaty Lviv tổng số bàn thắng mỗi trận 2.37 trong mỗi trận tại Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 40% đối với Karpaty Lviv tại Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 74% đối với Karpaty Lviv tại Giải Ngoại hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Karpaty Lviv đã tham gia trong Giải Ngoại hạng
Karpaty Lviv ghi trung bình 1.00 mỗi trận trong hiệp một
Karpaty Lviv ghi trung bình 1.37 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 27 cho Karpaty Lviv ở Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 74 cho Karpaty Lviv ở Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Karpaty Lviv ở Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho Karpaty Lviv ở Giải Ngoại hạng
Cả hai đội ghi bàn
Karpaty Lviv đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 37% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Karpaty Lviv ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Karpaty Lviv ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 17% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại hạng
Karpaty Lviv đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 7 trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Thẻ
Karpaty Lviv thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Karpaty Lviv có trung bình 4.57 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Karpaty Lviv thắng bằng thẻ trong 17% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Karpaty Lviv có trung bình 1.53 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Karpaty Lviv thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Karpaty Lviv có trung bình 3.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Thống kê thẻ đội
Karpaty Lviv có trung bình 2.20 thẻ đội trong các trận của Giải Ngoại hạng
Karpaty Lviv có trung bình 2.37 thẻ chống lại trong các trận của Giải Ngoại hạng
Phạt Góc Thống Kê
Karpaty Lviv thắng bằng quả phạt góc trong 57% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Karpaty Lviv có trung bình 9.07 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Karpaty Lviv thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Karpaty Lviv có trung bình 4.57 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Karpaty Lviv thắng bằng quả phạt góc trong 54% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Karpaty Lviv có trung bình 4.50 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại hạng
Thống kê phạt góc của đội
Karpaty Lviv có trung bình 4.83 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Karpaty Lviv có trung bình 4.23 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Ngoại hạng
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.33 | 6 | 2.20 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.03 | 11 | 1.20 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.37 | 12 | 3.40 | 1 |
| CDG | |||
| 37% | 11 | 64% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.07 | 12 | 10.43 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.83 | 6 | 6.60 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.57 | 1 | 2.90 | 16 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.20 | 4 | 1.17 | 15 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Karpaty Lviv
-
1 Bruninho8
-
2 Baboglo V.4
-
3 Kostenko Y.4
-
Dynamo Kyiv
-
1 Ponomarenko M.13
-
2 Yarmolenko A.9
-
3 Buyalskiy V.6
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Bruninho MD10
-
2 Baboglo V. DF6
-
3 Krasnopir I. FW5
-
4 Faal B. FW5
-
5 Miroshnichenko D. DF4
-
6 Pedroso J. DF4
-
7 Chachua A. MD4
-
8 Kostenko Y. MD4
-
9 Alvarez P. MD3
-
10 Alkain X. FW2
-
11 Karabin Y. FW1
-
12 Paulo Vitor FW1
-
13 Shakh A. MD1
-
14 Neves Alves I. FW1
-
15 Tanda P. MD1
-
16 Fabiano FW1
-
17 Lyakh R. DF1
-
18 Edson Fernando MD1
Karpaty Lviv giải đấu
Karpaty Lviv người chơi
| 28 Alexander, Dedov | |
| 1 Domchak, Nazar | Thủ môn |
| 30 Klishchuk, Andriy | Thủ môn |
| 2 Kyrychok, Mykola | Hậu vệ |
| 3 Adamiuk, Volodymyr | Hậu vệ |
| 4 Baboglo, Vladislav | Hậu vệ |
| 4 Kholod, Vitaliy | Hậu vệ |
| 6 Palacios, Diego | Hậu vệ |
| 11 Miroshnichenko, Denis | Hậu vệ |
| 18 Buleza, Andrii | Hậu vệ |
| 22 Lyakh, Rostislav | Hậu vệ |
Karpaty Lviv Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 37 Bruninho | 8 | ||
| 4 Baboglo, Vladislav | 4 | ||
| 26 Kostenko, Yan | 4 | ||
| 8 Chachua, Ambrosiy | 3 | ||
| 47 Pedroso, Jean | 3 | ||
| 23 Alvarez, Pablo | 2 | ||
| 70 Alkain, Xeber | 2 | ||
| 99 Faal, Baboucarr | 2 | ||
| 11 Miroshnichenko, Denis | 1 | ||
| 7 Paulo Vitor | 1 |
Làm mới